Danh mục tại Freeland

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôĐại Lý Xe MớiNhà cung cấp phụ tùng thân xe ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngDịch vụ sửa chữa máy mócGia công kim loạiNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNuôi trồngCửa hàng nhỏCửa hàng quần áoCơ sở trợ giúp sinh sốngHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờNhà tư vấnTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức nghề nghiệp & Hội đoànTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTrung tâm chăm sóc trẻ emTrung tâm cộng đồngDịch vụ sửa chữa máy tínhTư vấn viên máy tínhCải tạo, Phục hồi & Nâng cấpCửa hàng bán đồ dùng sàn nhàCửa hàng kim loạtDịch vụ lắp đặt điệnLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNghề mộcNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu máy xúcNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu thi công phần ngoại viNhà thầu thi công phần xây tườngNhà thầu xây dựng tòa nhàSơn và sơn nhà thầuThầu Tổng hợp và Cải tạoThợ điệnTranhXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ở
Hiển thị 1-50 của 142

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Freeland

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế7624 years
Xây dựng các tòa nhà6430 years
Ngành xây dựng khác4034 years
Bất Động Sản3535 years
Quản lí đoàn thể3231 years
Sửa chữa xe hơi3125 years
Mua sắm3029 years
Nhà hàng2935 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật21
Tôn giáo2052 years
Công việc xã hội2037 years
Cho Thuê Xe1872 years
Xây dựng cảnh quan1828 years
Mua Sắm Khác1731 years

Thông tin về Freeland

Khu vực6.6 mi²
Dân số6.082
Dân số nam3.493 (57.4%)
Dân số nữ2.589 (42.6%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+5.3%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-17.0%
Độ tuổi trung bình34.7 tuổi (Nam: 34.2, Nữ: 35.4)
GDP bình quân đầu người (PPP)$48.179 (2022)
Mã Vùng989
Các vùng lân cậnFreeland, Saginaw Township South, Shields
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ43.52503, -84.12276
Mã Bưu Chính48623

Bản đồ Freeland

Bản đồ tương tác

Dân số Freeland

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số5.7756.5537.3246.7106.0826.1205.945
Mật độ dân số879,8 / mi²998,4 / mi²1.115,8 / mi²1.022,3 / mi²926,6 / mi²932,4 / mi²905,7 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Freeland từ 2000 đến 2020

Giảm 17% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Freeland+5.3%-7.2%-17%
Michigan
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Freeland

Tuổi trung vị: 34.7 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Freeland34.7 yrs35.4 yrs34.2 yrs
Michigan39.4 yrs40.6 yrs38.1 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Freeland

Mật độ dân số: 927 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Freeland6.0826,56 sq mi927 / mi²
Michigan9,8 million96.713,5 sq mi101 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Freeland

Dân số ước tính từ 1850 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Freeland

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Freeland

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Freeland

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Freeland

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$43.801$45.876$47.425$52.103$46.673$47.312$49.750$48.179
Tổng GDP$308 Tr$334,4 Tr$347 Tr$385,7 Tr$327,8 Tr$338,5 Tr$366,8 Tr$356,3 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Freeland

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Freeland109,691 tn18.04 tn16,711.6 tons/mi²
Michigan198,813,055 tn20.34 tn2,055.7 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Freeland
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)109,691 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người18.04 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)16,711.6 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (7)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
9/2/949:23 PM3.589.8 km5,000 mMichiganusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.