Danh mục tại Freeburg, Illinois
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Freeburg, Illinois
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Xây dựng các tòa nhà | 25 | 27 years |
| Nhà hàng | 23 | 27 years |
| Nghĩa trang và nhà xác | 23 | — |
| Sức khoẻ và y tế | 23 | 16 years |
| Bất Động Sản | 20 | 18 years |
| Sửa chữa xe hơi | 19 | 30 years |
| Mua sắm | 18 | 40 years |
| Tôn giáo | 15 | 52 years |
| Quản lí công chúng | 11 | — |
| Xây dựng cảnh quan | 11 | — |
| Tài chính khác | 11 | — |
| Dịch vụ tài chính | 11 | — |
| Không tiếp cận được | 11 | 47 years |
| Ngành xây dựng khác | 10 | — |
| Trị liệu cột sống | 9 | — |
| Atm của | 9 | — |
| Cửa hàng điện tử | 9 | — |
| Các tổ chức thành viên khác | 9 | 46 years |
| Cửa hàng kim loạt | 8 | — |
| Giáo dục | 8 | 60 years |
Thông tin về Freeburg, Illinois
| Khu vực | 6.9 mi² |
| Dân số | 3.840 |
| Dân số nam | 1.856 (48.3%) |
| Dân số nữ | 1.984 (51.7%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +38.9% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -3.3% |
| Độ tuổi trung bình | 42.9 tuổi (Nam: 40.8, Nữ: 44.7) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $58.175 (2022) |
| Mã Vùng | 618 |
| Các vùng lân cận | Freeburg |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Trung |
| Vĩ độ & Kinh độ | 38.42755, -89.91371 |
| Mã Bưu Chính | 62243 |
Bản đồ Freeburg, Illinois
Bản đồ tương tác
Dân số Freeburg, Illinois
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2.765 | 3.352 | 3.970 | 4.230 | 3.840 | 3.813 | 3.580 |
| Mật độ dân số | 397,9 / mi² | 482,3 / mi² | 571,2 / mi² | 608,6 / mi² | 552,5 / mi² | 548,6 / mi² | 515,1 / mi² |
Thay đổi dân số Freeburg, Illinois từ 2000 đến 2020
Giảm 3.3% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Freeburg, Illinois | +38.9% | +14.6% | -3.3% |
| Illinois | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Tuổi trung vị của Freeburg, Illinois
Tuổi trung vị: 42.9 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Freeburg, Illinois | 42.9 yrs | 44.7 yrs | 40.8 yrs |
| Illinois | 36.6 yrs | 37.9 yrs | 35.3 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Freeburg, Illinois
Mật độ dân số: 553 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Freeburg, Illinois | 3.840 | 6,95 sq mi | 553 / mi² |
| Illinois | 13 million | 57.913,5 sq mi | 224 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Freeburg, Illinois
Dân số ước tính từ 1840 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Freeburg, Illinois
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Freeburg, Illinois
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $35.594 | $33.277 | $39.585 | $41.741 | $50.868 | $54.255 | $62.901 | $58.175 |
| Tổng GDP | $528,6 Tr | $507,6 Tr | $620,8 Tr | $673,8 Tr | $842,9 Tr | $909 Tr | $1 T | $965 Tr |
Phát thải CO2 của Freeburg, Illinois
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Freeburg, Illinois | 74,938 tn | 19.52 tn | 10,782.7 tons/mi² |
| Illinois | 259,471,379 tn | 20 tn | 4,480.3 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 74,938 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 19.52 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 10,782.7 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Trung bình (7) |
| Động đất | Trung bình (4) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7/1/17 | 6:07 PM | 3.12 | 76 km | 16,790 m | 16km SW of Vandalia, Illinois | usgs.gov |
| 6/7/11 | 8:10 AM | 3.9 | 94.8 km | 20,830 m | 18km NNW of Potosi, Missouri | usgs.gov |
| 6/27/05 | 3:46 PM | 3 | 98.2 km | 9,640 m | 16km SSW of Murphysboro, Illinois | usgs.gov |
| 12/29/03 | 9:02 AM | 3 | 40.4 km | 0 m | 18km WSW of Red Bud, Illinois | usgs.gov |
| 4/6/94 | 5:38 PM | 3.2 | 68.2 km | 15,400 m | 16km N of Du Quoin, Illinois | usgs.gov |
| 2/28/94 | 6:29 PM | 3 | 81.2 km | 5,000 m | 8km NNW of Murphysboro, Illinois | usgs.gov |
| 8/27/93 | 12:08 AM | 3.3 | 59.1 km | 21,900 m | 11km ESE of De Soto, Missouri | usgs.gov |
| 10/24/90 | 8:20 AM | 3.2 | 82.9 km | 1,000 m | 6km WNW of Mount Vernon, Illinois | usgs.gov |
| 3/2/90 | 7:01 AM | 3.4 | 80 km | 100 m | 13km SSW of Vandalia, Illinois | usgs.gov |
| 8/31/87 | 5:12 PM | 3.3 | 24.9 km | 400 m | 8km NE of Marissa, Illinois | usgs.gov |
Freeburg, Illinois
Freeburg là một làng thuộc quận St. Clair, tiểu bang Illinois, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của làng này là 4354 người.
Trang Wikipedia về Freeburg, IllinoisVề dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
