Danh mục tại Fowlerville
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ thay dầuSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe Tải và Toa MoócDịch vụ sửa chữa máy mócGia công kim loạiNhà sản xuất kim loạiNhà sản xuất phụ tùng ô tôNuôi trồngThợ hànTrang trại bò sữaCửa hàng quần áoChính quyền thành phố / địa phươngHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTrung tâm chăm sóc ban ngàyTrung tâm cộng đồngVăn phòng chính quyền thành phốDịch vụ sửa chữa máy tínhCải tạo, Phục hồi & Nâng cấpCửa hàng kim loạtDịch vụ lắp đặt điệnLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNghề mộcNhà máy bê tôngNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu cơ sở hạ tầngNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu máy xúcNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu thi công phần xây tườngNhà thầu xây dựng tòa nhàNhà xây dựng vách ngănSơn và sơn nhà thầuThầu Tổng hợp và Cải tạoThợ điệnXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ở
Hiển thị 1-50 của 135
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Fowlerville
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Xây dựng các tòa nhà | 68 | 28 years |
| Bất Động Sản | 52 | 28 years |
| Sức khoẻ và y tế | 46 | 26 years |
| Ngành xây dựng khác | 37 | 30 years |
| Nhà hàng | 35 | 31 years |
| Sửa chữa xe hơi | 32 | 29 years |
| Quản lí đoàn thể | 31 | 24 years |
| Bác sĩ và phòng khám thú y | 29 | — |
| Mua sắm | 26 | 27 years |
| Xây dựng cảnh quan | 21 | 20 years |
| Mua Sắm Khác | 19 | 23 years |
| Tôn giáo | 19 | 68 years |
| Giáo dục | 19 | 31 years |
| Các nha sĩ | 19 | 29 years |
| Không tiếp cận được | 19 | 39 years |
| Atm của | 18 | — |
| Trạm xăng | 18 | 30 years |
| Nghĩa trang và nhà xác | 17 | — |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 16 | 33 years |
| Ô tô | 16 | 35 years |
Thông tin về Fowlerville
| Khu vực | 2.4 mi² |
| Dân số | 2.877 |
| Dân số nam | 1.388 (48.2%) |
| Dân số nữ | 1.489 (51.8%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -38.2% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +14.0% |
| Độ tuổi trung bình | 35.5 tuổi (Nam: 34.2, Nữ: 37) |
| Mã Vùng | 517, 989 |
| Các vùng lân cận | Fowlerville |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 42.66059, -84.07301 |
| Mã Bưu Chính | 48836 |
Bản đồ Fowlerville
Bản đồ tương tác
Dân số Fowlerville
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 4.654 | 3.117 | 2.524 | 3.077 | 2.877 | 2.887 | 2.804 |
| Mật độ dân số | 1.948,1 / mi² | 1.304,7 / mi² | 1.056,5 / mi² | 1.288 / mi² | 1.204,3 / mi² | 1.208,5 / mi² | 1.173,7 / mi² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Fowlerville từ 2000 đến 2020
Tăng 14% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Fowlerville | -38.2% | -7.7% | +14% |
| Michigan | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Fowlerville
Tuổi trung vị: 35.5 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Fowlerville | 35.5 yrs | 37 yrs | 34.2 yrs |
| Michigan | 39.4 yrs | 40.6 yrs | 38.1 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Fowlerville
Mật độ dân số: 1.204 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Fowlerville | 2.877 | 2,389 sq mi | 1.204 / mi² |
| Michigan | 9,8 million | 96.713,5 sq mi | 101 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Fowlerville
Dân số ước tính từ 1840 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Fowlerville
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Fowlerville
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Fowlerville | 54,706 tn | 19.01 tn | 22,899 tons/mi² |
| Michigan | 198,813,055 tn | 20.34 tn | 2,055.7 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Fowlerville
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 54,706 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 19.01 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 22,899 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Trung bình (7) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

