Danh mục tại Fostoria, Ohio

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ dán hoa văn xe ô tôHiệu sửa chữa xe tảiSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoGia công kim loạiMáy in công nghiệpNgười trồng trọtNhà cung cấp máy móc công nghiệpNuôi trồngXưởng máyCửa hàng quần áoHiệu giặt tự độngCơ sở trợ giúp sinh sốngDịch vụ thưDịch vụ thu gom rácDịch vụ vận chuyển và gửi thưNhà thờNhà thờ dòng Báp-títNhà tư vấnTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức huynh đệTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoVăn phòng chính quyền thành phốDịch vụ sửa chữa máy tínhTư vấn phần mềmTư vấn viên máy tínhCải tạo nhàCửa hàng kim loạtDịch vụ lắp đặt điệnLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu máy xúcNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu xây dựng tòa nhà
Hiển thị 1-50 của 179

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Fostoria, Ohio

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế19033 years
Bất Động Sản6929 years
Tôn giáo6654 years
Nhà hàng6040 years
Xây dựng các tòa nhà4836 years
Sửa chữa xe hơi4636 years
Tài chính khác4475 years
Mua sắm4136 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật3633 years
Quản lí công chúng3179 years
Dịch vụ tài chính2830 years
Công việc xã hội2629 years
Atm của24
Quản lí đoàn thể2419 years
Các tổ chức thành viên khác2357 years
Nghĩa trang và nhà xác2378 years
Giáo dục2227 years

Thông tin về Fostoria, Ohio

Khu vực7.7 mi²
Dân số13.490
Dân số nam6.383 (47.3%)
Dân số nữ7.107 (52.7%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+16.3%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-0.6%
Độ tuổi trung bình37.7 tuổi (Nam: 36.3, Nữ: 39.2)
GDP bình quân đầu người (PPP)$51.630 (2022)
Mã Vùng419, 567
Các vùng lân cậnFostoria, Tremont
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ41.15700, -83.41687
Mã Bưu Chính44830

Bản đồ Fostoria, Ohio

Bản đồ tương tác

Dân số Fostoria, Ohio

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số11.60312.48913.56613.15013.49013.35413.003
Mật độ dân số1.497,9 / mi²1.612,3 / mi²1.751,3 / mi²1.697,6 / mi²1.741,5 / mi²1.723,9 / mi²1.678,6 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Fostoria, Ohio từ 2000 đến 2020

Giảm 0.6% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Fostoria, Ohio+16.3%+8%-0.6%
Ohio
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Fostoria, Ohio

Tuổi trung vị: 37.7 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Fostoria, Ohio37.7 yrs39.2 yrs36.3 yrs
Ohio38.8 yrs40.2 yrs37.4 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Fostoria, Ohio

Mật độ dân số: 1.742 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Fostoria, Ohio13.4907,75 sq mi1.742 / mi²
Ohio11,5 million44.825,6 sq mi257 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Fostoria, Ohio

Dân số ước tính từ 1810 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Fostoria, Ohio

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Fostoria, Ohio

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$39.349$44.272$50.447$54.839$48.278$56.369$61.592$51.630
Tổng GDP$56,5 Tr$65,4 Tr$73,9 Tr$82,3 Tr$73,2 Tr$86,5 Tr$95 Tr$79,6 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Fostoria, Ohio

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Fostoria, Ohio228,856 tn16.96 tn29,544.4 tons/mi²
Ohio208,142,160 tn18.04 tn4,643.4 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Fostoria, Ohio
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)228,856 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người16.96 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)29,544.4 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (7)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
8/20/809:34 AM3.293.5 km5,000 mOhiousgs.gov
9/29/742:26 AM310.1 km1,000 mOhiousgs.gov
9/19/847:14 PM4.876.7 kmOhiousgs.gov

Fostoria, Ohio

Fostoria là một thành phố thuộc quận Seneca, tiểu bang Ohio, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của thành phố này là 13441 người.

Trang Wikipedia về Fostoria, Ohio
Hình ảnh về Fostoria, Ohio

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.