Danh mục tại Fort Wayne, Indiana
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Fort Wayne, Indiana
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 6,011 | 28 years |
| Bất Động Sản | 2,667 | 31 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 2,111 | 31 years |
| Luật sư hợp pháp | 1,554 | 33 years |
| Nhà hàng | 1,431 | 31 years |
| Quản lí đoàn thể | 1,371 | 26 years |
| Mua sắm | 1,278 | 33 years |
| Dịch vụ tài chính | 1,100 | 34 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 950 | 35 years |
| Tài chính khác | 805 | 50 years |
| Tôn giáo | 775 | 45 years |
| Cửa hàng điện tử | 744 | 29 years |
| Các nha sĩ | 725 | 35 years |
| Sửa chữa xe hơi | 711 | 33 years |
| Xe buýt và xe lửa | 698 | 36 years |
Thông tin về Fort Wayne, Indiana
| Khu vực | 111.1 mi² |
| Dân số | 272.169 |
| Dân số nam | 131.720 (48.4%) |
| Dân số nữ | 140.449 (51.6%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +46.8% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +14.5% |
| Độ tuổi trung bình | 34.5 tuổi (Nam: 33.4, Nữ: 35.7) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $54.787 (2022) |
| Mã Vùng | 260 |
| Các vùng lân cận | Northwest Fort Wayne, West Central, Southwest Fort Wayne, Northeast Fort Wayne, Downtown Fort Wayne |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 41.13060, -85.12886 |
| Mã Bưu Chính | 46801, 46802, 46803, 46804, 46805, More |
Bản đồ Fort Wayne, Indiana
Bản đồ tương tác
Dân số Fort Wayne, Indiana
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 185.393 | 216.926 | 237.731 | 259.368 | 272.169 | 276.232 | 284.942 |
| Mật độ dân số | 1.668 / mi² | 1.951,7 / mi² | 2.138,8 / mi² | 2.333,5 / mi² | 2.448,7 / mi² | 2.485,2 / mi² | 2.563,6 / mi² |
Thay đổi dân số Fort Wayne, Indiana từ 2000 đến 2020
Tăng 14.5% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Fort Wayne, Indiana | +46.8% | +25.5% | +14.5% |
| Indiana | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Tuổi trung vị của Fort Wayne, Indiana
Tuổi trung vị: 34.5 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Fort Wayne, Indiana | 34.5 yrs | 35.7 yrs | 33.4 yrs |
| Indiana | 37 yrs | 38.2 yrs | 35.8 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Fort Wayne, Indiana
Mật độ dân số: 2.449 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Fort Wayne, Indiana | 272.169 | 111,1 sq mi | 2.449 / mi² |
| Indiana | 6,6 million | 36.419,6 sq mi | 183 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Fort Wayne, Indiana
Dân số ước tính từ 1840 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Fort Wayne, Indiana
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Fort Wayne, Indiana
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Fort Wayne, Indiana
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Fort Wayne, Indiana
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Fort Wayne, Indiana
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $45.041 | $46.354 | $50.434 | $54.589 | $42.838 | $51.762 | $49.915 | $54.787 |
| Tổng GDP | $8,3 T | $9,1 T | $10,6 T | $11,9 T | $9,6 T | $12,1 T | $12,1 T | $13,3 T |
Phát thải CO2 của Fort Wayne, Indiana
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Fort Wayne, Indiana | 5,137,979 tn | 18.88 tn | 46,226 tons/mi² |
| Indiana | 127,126,226 tn | 19.13 tn | 3,490.6 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 5,137,979 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 18.88 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 46,226 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Trung bình (7) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/26/12 | 10:35 PM | 3 | 58 km | 4,700 m | Indiana | usgs.gov |
| 4/17/90 | 10:27 AM | 3 | 78 km | 5,000 m | Indiana | usgs.gov |
| 7/12/86 | 8:19 AM | 4.5 | 91.8 km | 10,000 m | Ohio | usgs.gov |
| 6/17/77 | 3:39 PM | 3.2 | 65.8 km | 5,000 m | Ohio | usgs.gov |
| 8/10/47 | 2:46 AM | 4.6 | 89.2 km | 2,000 m | Indiana | usgs.gov |
| 9/19/84 | 7:14 PM | 4.8 | 99 km | — | Ohio | usgs.gov |
Fort Wayne, Indiana
Fort Wayne là một thành phố thuộc tiểu bang Indiana, Hoa Kỳ và là quận lỵ Quận Allen. Tính đến năm 2009, thành phố có dân số ước tính khoảng 255.890, xếp thứ 72 trong thành phố lớn nhất nước Mỹ. Đây là thành phố lớn thứ hai ở Indiana, sau Indianapolis. Đô thị ..
Trang Wikipedia về Fort Wayne, Indiana
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


