Danh mục tại Forest

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ thay dầuSửa chữa xe hơiTrạm đăng kiểm xeTrạm xăngXe Tải và Toa MoócBán sỉ máy mócĐại lí bán sỉGia công kim loạiMáy in công nghiệpNhà cung cấp linh kiện điện tửNhà cung cấp máy móc công nghiệpNhà cung cấp thiết bị an toànNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhững chỗ bán sĩ khácNuôi trồngCửa hàng nhỏCửa hàng quần áoQuần áo của phụ nữTiệm giặt khôTrang Sức và Đồng HồCửa hàng điện thoại di độngNhà cung cấp dịch vụ InternetBưu điệnCâu lạc bộChăm sóc trẻ em và chăm sóc ban ngàyDịch vụ chăm sóc thay thếDịch vụ quản lý rác thảiDịch vụ thưHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờNhà thờ dòng Báp-títNhà tư vấnNhà tư vấn các vấn đề gia đìnhTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức hỗ trợ người khuyết tậtTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTổ chức xã hộiTôn giáoTrung tâm chăm sóc ban ngàyTrung tâm chăm sóc người lớn ban ngàyTrung tâm nhận con nuôi
Hiển thị 1-50 của 295

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Forest

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế16424 years
Bất Động Sản16122 years
Xây dựng các tòa nhà9230 years
Nhà hàng9124 years
Quản lí đoàn thể7525 years
Mua sắm6925 years
Tài chính khác6446 years
Tôn giáo6036 years
Dịch vụ tài chính4832 years
Cửa hàng điện tử4726 years
Bán sỉ máy móc4033 years
Mua Sắm Khác4039 years
Công việc xã hội3621 years
Xây dựng cảnh quan3629 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật3533 years
Ngành xây dựng khác3526 years

Thông tin về Forest

Khu vực14.0 mi²
Dân số9.505
Dân số nam4.574 (48.1%)
Dân số nữ4.931 (51.9%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+34.7%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+16.2%
Độ tuổi trung bình43.2 tuổi (Nam: 41.7, Nữ: 44.5)
GDP bình quân đầu người (PPP)$47.536 (2022)
Mã Vùng434
Các vùng lân cậnForest, Wyndhurst, Central Business District, Montview, Fort Hill
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ37.36375, -79.28975
Mã Bưu Chính24551

Bản đồ Forest

Bản đồ tương tác

Dân số Forest

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số7.0578.0338.1799.7849.5059.4349.246
Mật độ dân số504,2 / mi²573,9 / mi²584,4 / mi²699 / mi²679,1 / mi²674 / mi²660,6 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Forest từ 2000 đến 2020

Tăng 16.2% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Forest+34.7%+18.3%+16.2%
Virginia
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Forest

Tuổi trung vị: 43.2 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Forest43.2 yrs44.5 yrs41.7 yrs
Virginia37.6 yrs38.8 yrs36.3 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Forest

Mật độ dân số: 679 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Forest9.50514 sq mi679 / mi²
Virginia8,5 million42.774,9 sq mi198 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Forest

Dân số ước tính từ 1730 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Forest

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Forest

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Forest

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Forest

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$23.355$26.448$31.656$33.535$40.131$42.185$42.129$47.536
Tổng GDP$41 Tr$50,1 Tr$64,2 Tr$73,5 Tr$93 Tr$101,7 Tr$101,3 Tr$114 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Forest

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Forest185,289 tn19.49 tn13,238.5 tons/mi²
Virginia152,481,034 tn17.97 tn3,564.7 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Forest
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)185,289 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người19.49 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)13,238.5 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lốc xoáyTrung bình (5)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
5/16/098:08 AM364.4 km12,890 m2km NNE of Cave Spring, Virginiausgs.gov
10/21/985:56 AM3.881.8 km13,400 mVirginiausgs.gov
2/11/071:22 PM495.1 kmVirginiausgs.gov
11/2/5211:35 PM4.366.4 kmVirginiausgs.gov
3/10/283:00 AM4.674.9 kmVirginia-North Carolina border regionusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.