Danh mục tại Flint
Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ dán hoa văn xe ô tôSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoNuôi trồngCửa hàng nhỏCửa hàng quần áoNhà thờNhà thờ dòng Báp-títTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoCông ty xây dựng nhà ở tùy chọnCửa hàng đồ gia dụngDịch vụ khôi phục đường nước bị hỏngDịch vụ lắp đặt điệnDự án nhàLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNgành xây dựng khácNhà máy bê tôngNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu sửa chữa nhà cửaNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu thi công sànNhà thầu thi công tấm látSơn và sơn nhà thầuThợ điệnTủ Phòng Bếp và Tủ Phòng Tắm và Tu SửaXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế cảnh quanNhà thiết kế đồ họaNhà thiết kế trang webCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNgười cung cấp thực phẩmNhà hàngNhà hàng bán đồ ăn mang vềNhà hàng thức ăn nhanh
Hiển thị 1-50 của 120
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Flint
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Xây dựng các tòa nhà | 64 | 27 years |
| Nhà hàng | 52 | 21 years |
| Mua sắm | 44 | 26 years |
| Sức khoẻ và y tế | 42 | 20 years |
| Tôn giáo | 39 | 34 years |
| Bất Động Sản | 37 | 21 years |
| Ngành xây dựng khác | 36 | 23 years |
| Quản lí đoàn thể | 35 | 31 years |
| Xây dựng cảnh quan | 34 | 31 years |
| Mua Sắm Khác | 33 | 25 years |
| Sửa chữa xe hơi | 31 | 26 years |
| Nhà Thầu Chính | 29 | 25 years |
| Thẩm mỹ viện | 26 | 22 years |
| Dịch vụ tài chính | 26 | 27 years |
| Thiết kế đặc biệt | 18 | 17 years |
Bản đồ Flint
Bản đồ tương tác
Các khu vực lân cận ở Flint
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Flint
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Flint
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9/4/18 | 3:06 PM | 3.5 | 90.4 km | 5,000 m | 7km NNW of Timpson, Texas | usgs.gov |
| 9/2/13 | 11:51 PM | 4.3 | 92.9 km | 4,690 m | 3km WNW of Timpson, Texas | usgs.gov |
| 9/2/13 | 9:52 PM | 4.2 | 82 km | 4,750 m | 14km WNW of Timpson, Texas | usgs.gov |
| 5/17/12 | 8:12 AM | 4.8 | 97.5 km | 5,000 m | eastern Texas | usgs.gov |
| 5/10/12 | 3:15 PM | 3.9 | 87.6 km | 7,000 m | eastern Texas | usgs.gov |
| 11/6/81 | 12:36 PM | 3.2 | 21.9 km | 5,000 m | northern Texas | usgs.gov |
| 6/9/81 | 1:46 AM | 3 | 89.8 km | 5,000 m | northern Texas | usgs.gov |
| 1/8/91 | 6:00 AM | 3.8 | 57.6 km | — | eastern Texas | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

