Danh mục tại Flatwoods
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôSửa chữa xe hơiTrạm xăngCửa hàng bán buôn hàng tạp hóaNgười trồng trọtCửa hàng quần áoCơ sở tôn giáoNhà thờNhà thờ dòng Báp-títTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTôn giáoNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu xây dựng tòa nhàSơn và sơn nhà thầuXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởĐơn vị cung cấp giải tríBánh PizzaCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng MỹQuán bar, quán rượu và quán rượuDịch vụ cắt cỏExterminators và kiểm soát dịch hạiAtm củaBảo hiểmBảo hiểm nhàBảo hiểm nhân thọBảo hiểm ô tôCông ty bảo hiểmDịch vụ chuyển tiềnDịch vụ pháp lýKế toán & Ghi chép sổ sách tổng hợpKế toán viên công chứngNgân hàngPháp lí và tài chínhBác sĩ nội khoaBác sĩ thực hành tại nhàBác sĩ thú yCác nha sĩĐiều dưỡng cao cấpNghĩa trangPhòng khám y tếThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu ThuậtTrị liệu cột sốngVăn phòng y tếNgười giữ vật nuôiThẩm mỹ việnCông ty tư vấn quản lýDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ tẩy rửa áp suấtDịch vụ thông ốngTư vấn viên quản trị doanh nghiệpCho thuê bất động sản nhà ởChung cưCông ty kinh doanh bất động sảnCửa hàng bán buônCửa hàng mỹ phẩmCửa hàng thuốcCửa hàng tiện lợiHiệu thuốcNgười bán hoaPhòng tập thể dụcĐại lý du lịchGiao nhận vận tảiKho bãi và lưu trữTự lưu trữVận chuyển hàng hoá/ thương mại
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Flatwoods
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Mua sắm | 57 | 38 years | 4.3 |
| Sức khoẻ và y tế | 40 | 53 years | 4 |
| Tôn giáo | 18 | 41 years | 5 |
| Nhà thờ | 18 | 41 years | 5 |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 17 | 63 years | 3.5 |
| Nhà Thầu Chính | 15 | 36 years | 4.5 |
| Nhà hàng | 13 | 31 years | 4.1 |
| Công Ty Tín Dụng | 13 | 47 years | 4.4 |
| Thẩm mỹ viện | 12 | 34 years | 4.8 |
| Bất Động Sản | 12 | 30 years | 4.1 |
| Tiệm cắt tóc | 11 | 37 years | 4.6 |
| Sửa chữa xe hơi | 10 | 31 years | 4.4 |
| Ngân hàng | 9 | 48 years | 3.3 |
| Quản lí công chúng | 8 | 58 years | 4 |
| Tài chính khác | 8 | 44 years | — |
| Atm của | 8 | — | 3 |
| Căn hộ | 7 | 32 years | 4 |
| Cửa hàng tiện lợi | 7 | 38 years | 3.2 |
| Phụ Tùng Xe | 6 | 35 years | 4.3 |
| Nhà hàng thức ăn nhanh | 6 | 28 years | 3.9 |
| Giáo dục | 6 | — | 4.8 |
| Xây dựng các tòa nhà | 6 | 32 years | 4.5 |
| Các nha sĩ | 6 | — | 4.1 |
| Dịch vụ tài chính | 6 | — | 5 |
| Học chung | 6 | — | 3.5 |
Hiển thị 1-25 của 37
Thông tin về Flatwoods
| Khu vực | 3.3 mi² |
| Dân số | 7.663 |
| Dân số nam | 3.557 (46.4%) |
| Dân số nữ | 4.106 (53.6%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +50.8% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +2.8% |
| Độ tuổi trung bình | 42.8 tuổi (Nam: 39.7, Nữ: 45.6) |
| Mã Vùng | 606 |
| Các vùng lân cận | Ashland, Beaumont Residential |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 38.52258, -82.71711 |
| Mã Bưu Chính | 41139, 41169 |
Bản đồ Flatwoods
Bản đồ tương tác
Dân số Flatwoods
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 5.083 | 6.143 | 7.456 | 7.339 | 7.663 |
| Mật độ dân số | 1.548,8 / mi² | 1.871,8 / mi² | 2.271,9 / mi² | 2.236,2 / mi² | 2.335 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Flatwoods từ 2000 đến 2015
Giảm 1.6% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Flatwoods | +44.4% | +19.5% | -1.6% |
| Kentucky | +37.1% | +20.9% | +9.9% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Flatwoods
Tuổi trung vị: 42.8 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Flatwoods | 42.8 yrs | 45.6 yrs | 39.7 yrs |
| Kentucky | 38 yrs | 39.3 yrs | 36.7 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Flatwoods
Mật độ dân số: 2.335 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Flatwoods | 7.663 | 3,282 sq mi | 2.335 / mi² |
| Kentucky | 4,5 million | 40.407,8 sq mi | 111 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Flatwoods
Dân số ước tính từ 1810 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Flatwoods
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Flatwoods
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Flatwoods | 141,883 tn | 18.52 tn | 43,232.3 tons/mi² |
| Kentucky | 80,701,118 tn | 18.06 tn | 1,997.2 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Flatwoods
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 141,883 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 18.52 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 43,232.3 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | High (10) |
| Cyclone | Medium (5) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/24/17 | 4:24 PM | 3.4 | 81.2 km | 10,000 m | 1km S of McArthur, Ohio | usgs.gov |
| 4/24/09 | 1:42 PM | 3.3 | 50.3 km | 5,000 m | 13km NW of Gallipolis, Ohio | usgs.gov |
| 2/19/95 | 12:57 PM | 3.6 | 93.1 km | 10,000 m | Ohio | usgs.gov |
| 6/28/91 | 6:34 PM | 3.2 | 95.6 km | 5,000 m | West Virginia | usgs.gov |
| 7/15/89 | 12:08 AM | 3.1 | 74.8 km | 10,000 m | eastern Kentucky | usgs.gov |
| 8/17/83 | 2:04 PM | 3.1 | 17.4 km | 10,000 m | 13km SSW of Greenup, Kentucky | usgs.gov |
| 8/17/83 | 2:03 PM | 3.5 | 7.4 km | 11,900 m | eastern Kentucky | usgs.gov |
| 11/9/79 | 9:29 PM | 3.6 | 18.2 km | 10,000 m | eastern Kentucky | usgs.gov |
| 2/16/75 | 11:21 PM | 3.3 | 63.9 km | 5,000 m | Ohio | usgs.gov |
| 11/5/26 | 4:53 PM | 3.8 | 83.6 km | — | Ohio | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


