Danh mục tại Flatwoods

Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôSửa chữa xe hơiTrạm xăngCửa hàng bán buôn hàng tạp hóaNgười trồng trọtCửa hàng quần áoCơ sở tôn giáoNhà thờNhà thờ dòng Báp-títTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTôn giáoNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu xây dựng tòa nhàSơn và sơn nhà thầuXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởĐơn vị cung cấp giải tríBánh PizzaCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng MỹQuán bar, quán rượu và quán rượuDịch vụ cắt cỏExterminators và kiểm soát dịch hạiAtm củaBảo hiểmBảo hiểm nhàBảo hiểm nhân thọBảo hiểm ô tôCông ty bảo hiểmDịch vụ chuyển tiềnDịch vụ pháp lýKế toán & Ghi chép sổ sách tổng hợpKế toán viên công chứngNgân hàngPháp lí và tài chínhBác sĩ nội khoaBác sĩ thực hành tại nhàBác sĩ thú yCác nha sĩĐiều dưỡng cao cấpNghĩa trangPhòng khám y tếThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu ThuậtTrị liệu cột sốngVăn phòng y tếNgười giữ vật nuôiThẩm mỹ việnCông ty tư vấn quản lýDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ tẩy rửa áp suấtDịch vụ thông ốngTư vấn viên quản trị doanh nghiệpCho thuê bất động sản nhà ởChung cưCông ty kinh doanh bất động sảnCửa hàng bán buônCửa hàng mỹ phẩmCửa hàng thuốcCửa hàng tiện lợiHiệu thuốcNgười bán hoaPhòng tập thể dụcĐại lý du lịchGiao nhận vận tảiKho bãi và lưu trữTự lưu trữVận chuyển hàng hoá/ thương mại

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Flatwoods

Hiển thị 1-25 của 37

Thông tin về Flatwoods

Khu vực3.3 mi²
Dân số7.663
Dân số nam3.557 (46.4%)
Dân số nữ4.106 (53.6%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+50.8%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+2.8%
Độ tuổi trung bình42.8 tuổi (Nam: 39.7, Nữ: 45.6)
Mã Vùng606
Các vùng lân cậnAshland, Beaumont Residential
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ38.52258, -82.71711
Mã Bưu Chính4113941169

Bản đồ Flatwoods

Bản đồ tương tác

Dân số Flatwoods

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số5.0836.1437.4567.3397.663
Mật độ dân số1.548,8 / mi²1.871,8 / mi²2.271,9 / mi²2.236,2 / mi²2.335 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Flatwoods từ 2000 đến 2015

Giảm 1.6% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Flatwoods+44.4%+19.5%-1.6%
Kentucky+37.1%+20.9%+9.9%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Flatwoods

Tuổi trung vị: 42.8 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Flatwoods42.8 yrs45.6 yrs39.7 yrs
Kentucky38 yrs39.3 yrs36.7 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Flatwoods

Mật độ dân số: 2.335 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Flatwoods7.6633,282 sq mi2.335 / mi²
Kentucky4,5 million40.407,8 sq mi111 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Flatwoods

Dân số ước tính từ 1810 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Flatwoods

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Flatwoods

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Flatwoods141,883 tn18.52 tn43,232.3 tons/mi²
Kentucky80,701,118 tn18.06 tn1,997.2 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Flatwoods
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)141,883 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người18.52 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)43,232.3 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
FloodHigh (10)
CycloneMedium (5)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
5/24/174:24 PM3.481.2 km10,000 m1km S of McArthur, Ohiousgs.gov
4/24/091:42 PM3.350.3 km5,000 m13km NW of Gallipolis, Ohiousgs.gov
2/19/9512:57 PM3.693.1 km10,000 mOhiousgs.gov
6/28/916:34 PM3.295.6 km5,000 mWest Virginiausgs.gov
7/15/8912:08 AM3.174.8 km10,000 meastern Kentuckyusgs.gov
8/17/832:04 PM3.117.4 km10,000 m13km SSW of Greenup, Kentuckyusgs.gov
8/17/832:03 PM3.57.4 km11,900 meastern Kentuckyusgs.gov
11/9/799:29 PM3.618.2 km10,000 meastern Kentuckyusgs.gov
2/16/7511:21 PM3.363.9 km5,000 mOhiousgs.gov
11/5/264:53 PM3.883.6 kmOhiousgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.