Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Flat Lick
Thông tin về Flat Lick
| Khu vực | 4.9 mi² |
| Dân số | 975 |
| Dân số nam | 484 (49.6%) |
| Dân số nữ | 491 (50.4%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +27.1% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +1.5% |
| Độ tuổi trung bình | 34.9 tuổi (Nam: 34.7, Nữ: 35.1) |
| Mã Vùng | 606 |
| Các vùng lân cận | Flat Lick |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 36.82898, -83.77020 |
| Mã Bưu Chính | 40935 |
Bản đồ Flat Lick
Bản đồ tương tác
Dân số Flat Lick
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 767 | 845 | 961 | 953 | 975 |
| Mật độ dân số | 158,1 / mi² | 174,2 / mi² | 198,1 / mi² | 196,5 / mi² | 201 / mi² |
Thay đổi dân số Flat Lick từ 2000 đến 2015
Giảm 0.8% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Flat Lick | +24.3% | +12.8% | -0.8% |
| Kentucky | +37.1% | +20.9% | +9.9% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Tuổi trung vị của Flat Lick
Tuổi trung vị: 34.9 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Flat Lick | 34.9 yrs | 35.1 yrs | 34.7 yrs |
| Kentucky | 38 yrs | 39.3 yrs | 36.7 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Flat Lick
Mật độ dân số: 201 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Flat Lick | 975 | 4,85 sq mi | 201 / mi² |
| Kentucky | 4,5 million | 40.407,8 sq mi | 111 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Flat Lick
Dân số ước tính từ 1400 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Flat Lick
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Flat Lick
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Flat Lick
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Flat Lick | 15,206 tn | 15.6 tn | 3,134.9 tons/mi² |
| Kentucky | 80,701,118 tn | 18.06 tn | 1,997.2 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 15,206 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 15.6 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 3,134.9 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | High (8) |
| Earthquake | Low (2) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3/5/19 | 8:56 PM | 3.37 | 59.3 km | 17,070 m | 7km NE of Maynardville, Tennessee | usgs.gov |
| 12/16/18 | 4:12 AM | 3.01 | 88 km | 19,690 m | 5km ESE of Mascot, Tennessee | usgs.gov |
| 4/29/18 | 10:32 PM | 3.1 | 68.2 km | 21,170 m | 10km WSW of Bean Station, Tennessee | usgs.gov |
| 11/10/12 | 5:08 PM | 4.2 | 72.5 km | 17,030 m | 17km SE of Hazard, Kentucky | usgs.gov |
| 1/27/09 | 11:20 AM | 3.2 | 32.8 km | 26,080 m | 4km NE of Williamsburg, Kentucky | usgs.gov |
| 12/18/08 | 12:05 AM | 3.3 | 87.9 km | 9,540 m | 6km SSW of New Market, Tennessee | usgs.gov |
| 9/17/04 | 3:21 PM | 3.7 | 23.8 km | 1,290 m | 8km ESE of Corbin, Kentucky | usgs.gov |
| 7/26/01 | 5:26 AM | 3.2 | 93.9 km | 17,080 m | 11km S of New Market, Tennessee | usgs.gov |
| 4/13/01 | 4:36 PM | 3 | 50.8 km | 0 m | eastern Tennessee | usgs.gov |
| 1/17/99 | 6:38 PM | 3 | 7.6 km | 5,000 m | eastern Kentucky | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

