Danh mục tại Firestone
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Firestone
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Xây dựng các tòa nhà | 34 | 23 years |
| Các nha sĩ | 28 | — |
| Nhà hàng | 24 | 39 years |
| Sức khoẻ và y tế | 23 | 21 years |
| Địa điểm cắm trại. | 19 | — |
| Bất Động Sản | 18 | 19 years |
| Nhiếp ảnh | 15 | 17 years |
| Tài chính khác | 14 | 86 years |
| Sửa chữa xe hơi | 13 | 15 years |
| Quản lí đoàn thể | 11 | 16 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 11 | — |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 11 | — |
| Mua sắm | 11 | — |
| Thợ Khóa | 10 | — |
| Atm của | 9 | — |
| Cửa hàng điện tử | 8 | 22 years |
| Ngành xây dựng khác | 8 | 26 years |
Thông tin về Firestone
| Khu vực | 11.4 mi² |
| Dân số | 11.975 |
| Dân số nam | 5.943 (49.6%) |
| Dân số nữ | 6.032 (50.4%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +231.0% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +69.7% |
| Độ tuổi trung bình | 32.9 tuổi (Nam: 33, Nữ: 32.8) |
| Mã Vùng | 303 |
| Các vùng lân cận | Del Camino, Longmont, Belle Creek, Hampden South, North Alameda |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền núi |
| Vĩ độ & Kinh độ | 40.11248, -104.93664 |
| Mã Bưu Chính | 80520 |
Bản đồ Firestone
Bản đồ tương tác
Dân số Firestone
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 3.618 | 6.106 | 7.055 | 11.526 | 11.975 |
| Mật độ dân số | 316,3 / mi² | 533,8 / mi² | 616,8 / mi² | 1.007,7 / mi² | 1.046,9 / mi² |
Thay đổi dân số Firestone từ 2000 đến 2015
Tăng 63.4% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Firestone | +218.6% | +88.8% | +63.4% |
| Colorado | +89.1% | +49.1% | +25.1% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Tuổi trung vị của Firestone
Tuổi trung vị: 32.9 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Firestone | 32.9 yrs | 32.8 yrs | 33 yrs |
| Colorado | 36.1 yrs | 37.1 yrs | 35.2 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Firestone
Mật độ dân số: 1.047 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Firestone | 11.975 | 11,44 sq mi | 1.047 / mi² |
| Colorado | 5,4 million | 104.093,9 sq mi | 52 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Firestone
Dân số ước tính từ 1880 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Firestone
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Firestone
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Firestone
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Firestone
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Firestone
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Firestone
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Firestone | 262,012 tn | 21.88 tn | 22,906.6 tons/mi² |
| Colorado | 108,781,948 tn | 20.11 tn | 1,045 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 262,012 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 21.88 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 22,906.6 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Drought | Medium (6.4) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/6/16 | 4:57 PM | 3 | 46.6 km | 6,810 m | 8km ENE of Greeley, Colorado | usgs.gov |
| 6/1/14 | 3:35 AM | 3.2 | 48.3 km | 1,200 m | 9km ENE of Greeley, Colorado | usgs.gov |
| 12/25/94 | 7:06 PM | 4 | 92 km | 10,000 m | Colorado | usgs.gov |
| 4/2/81 | 4:10 PM | 4.3 | 22.6 km | 8,000 m | Denver urban area, Colorado | usgs.gov |
| 11/27/67 | 5:09 AM | 5.2 | 27.4 km | 5,000 m | Denver urban area, Colorado | usgs.gov |
| 8/9/67 | 1:25 PM | 5.3 | 31.1 km | 5,000 m | Colorado | usgs.gov |
| 4/27/67 | 5:24 PM | 4.5 | 26.6 km | 5,000 m | Colorado | usgs.gov |
| 4/10/67 | 7:00 PM | 4.3 | 24.9 km | 5,000 m | Colorado | usgs.gov |
| 11/14/66 | 8:02 PM | 3.5 | 31.1 km | 5,000 m | Colorado | usgs.gov |
| 11/21/65 | 4:02 AM | 3.8 | 36.6 km | 5,000 m | Denver urban area, Colorado | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
