Danh mục tại Fircrest

Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôNhà thờNhà tư vấnTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnVăn phòng chính quyền thành phốDịch vụ máy tínhNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu xây dựng tòa nhàSơn và sơn nhà thầuXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhNhà hàngNhà hàng thức ăn nhanhQuán Cà PhêAtm củaBảo hiểmBảo hiểm nhàBảo hiểm nhân thọBảo hiểm ô tôCông ty bảo hiểmCông Ty Cho Vay Thế ChấpCông ty luậtĐại lý bảo hiểm cho người thuê nhàDịch vụ khai thuếDịch vụ làm sổ sách tài chínhDịch vụ pháp lýKế toánLuật Gia ĐìnhLuật sưLuật sư về quy hoạch đất đaiNgười cho vay thế chấp tài sảnNhân viên tư vấn thuếNhà tư vấn tài chínhBác sĩ khoa nhiCác nha sĩDịch vụ sức khỏe tâm thầnDinh dưỡngNhà tâm lý họcNhà tư vấn sức khỏePhép vật lý liệuPhòng khám y tếTrị liệu cột sốngGia sưHiệu làm tócMassageSpa ngày
Hiển thị 1-50 của 67

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Fircrest

Thông tin về Fircrest

Khu vực1.6 mi²
Dân số5.020
Dân số nam2.327 (46.3%)
Dân số nữ2.693 (53.7%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+44.3%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-7.5%
Độ tuổi trung bình42.3 tuổi (Nam: 40.8, Nữ: 43.8)
Các vùng lân cậnFircrest, Firecrest, West End, University Place, North End
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Thái Bình Dương
Vĩ độ & Kinh độ47.23954, -122.51596

Bản đồ Fircrest

Bản đồ tương tác

Dân số Fircrest

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số3.4784.5425.4266.4605.0205.1735.399
Mật độ dân số2.217,3 / mi²2.895,7 / mi²3.459,3 / mi²4.118,5 / mi²3.200,4 / mi²3.298 / mi²3.442,1 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Fircrest từ 2000 đến 2020

Giảm 7.5% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Fircrest+44.3%+10.5%-7.5%
Washington (tiểu bang)
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Fircrest

Tuổi trung vị: 42.3 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Fircrest42.3 yrs43.8 yrs40.8 yrs
Washington (tiểu bang)37.9 yrs38.9 yrs36.9 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Fircrest

Mật độ dân số: 3.200 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Fircrest5.0201,569 sq mi3.200 / mi²
Washington (tiểu bang)7,1 million71.298,1 sq mi99,7 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Fircrest

Dân số ước tính từ 1890 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Fircrest

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Fircrest

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Fircrest

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Fircrest

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Fircrest84,959 tn16.92 tn54,164.6 tons/mi²
Washington (tiểu bang)122,068,941 tn17.17 tn1,712.1 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Fircrest
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)84,959 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người16.92 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)54,164.6 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánThấp (2)
Lũ lụtTrung bình (7)
Động đấtTrung bình (7)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
5/11/177:35 AM3.4739.2 km24,060 m1km ENE of Enetai, Washingtonusgs.gov
5/10/178:14 AM3.3838.1 km24,500 m1km ESE of Enetai, Washingtonusgs.gov
5/3/177:20 PM3.3137.2 km26,510 m1km S of Enetai, Washingtonusgs.gov
2/20/165:27 PM3.4240.9 km23,970 m10km SW of Erlands Point-Kitsap Lake, Washingtonusgs.gov
10/12/146:24 AM3.522.7 km58,065 m6km NNE of Tanglewilde-Thompson Place, Washingtonusgs.gov
7/28/1411:04 AM3.5332.3 km26,406 m2km ENE of Belfair, Washingtonusgs.gov
2/27/143:48 PM3.0348.3 km24,078 m3km SSW of Seabeck, Washingtonusgs.gov
2/3/148:29 PM3.0212.8 km23,808 m6km W of Federal Way, Washingtonusgs.gov
8/20/136:41 PM3.620.7 km13,260 m2km NNE of Key Center, Washingtonusgs.gov
4/7/138:57 AM3.4622 km26,164 m2km W of Key Center, Washingtonusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.