Danh mục tại Finksburg
Cho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý ô tô & Xe hạng nhẹĐại lý xe cũDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiSơn và sửa chữa thân xeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTrạm đăng kiểm xeTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócNgười trồng trọtNuôi trồngCửa hàng quần áoBưu điệnCơ sở trợ giúp sinh sốngDịch vụ quản lý rác thảiHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTrung tâm chăm sóc ban ngàyCông ty phần mềmTư vấn viên máy tínhCải tạo, Phục hồi & Nâng cấpCửa hàng bán đồ dùng sàn nhàDịch vụ kỹ thuậtDịch vụ lắp đặt điệnKiến trúc sưKiến trúc sư cảnh quanLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắmNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu máy xúcNhà thầu sửa chữa nhà cửaNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu thi công phần cách lyNhà thầu thi công phần ốp lát
Hiển thị 1-50 của 127
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Finksburg
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Xây dựng các tòa nhà | 71 | 29 years |
| Sửa chữa xe hơi | 46 | 33 years |
| Sức khoẻ và y tế | 35 | 21 years |
| Ngành xây dựng khác | 35 | 42 years |
| Quản lí đoàn thể | 34 | 18 years |
| Bất Động Sản | 30 | 24 years |
| Nhà hàng | 25 | 25 years |
| Mua sắm | 24 | 31 years |
| Xây dựng cảnh quan | 24 | 32 years |
| Các nha sĩ | 24 | — |
| Tôn giáo | 23 | 43 years |
| Ô tô | 23 | 31 years |
| Nhà Thầu Chính | 20 | 29 years |
| Dịch vụ tài chính | 20 | 19 years |
| Cửa hàng điện tử | 19 | 24 years |
| Mua Sắm Khác | 18 | 33 years |
| Luật sư hợp pháp | 15 | 26 years |
Bản đồ Finksburg
Bản đồ tương tác
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Finksburg
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Finksburg
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/17/16 | 7:12 PM | 3.03 | 83.1 km | 4,740 m | 3km NE of Ranson, West Virginia | usgs.gov |
| 7/16/10 | 9:04 AM | 3.6 | 51.8 km | 7,030 m | 1km NW of Germantown, Maryland | usgs.gov |
| 6/3/10 | 12:25 PM | 3.05 | 66.3 km | 1,500 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 12/27/08 | 5:04 AM | 3.37 | 80.6 km | 3,610 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 11/14/97 | 3:44 AM | 3 | 90.8 km | 5,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 4/23/84 | 1:36 AM | 4.2 | 66 km | 5,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 4/19/84 | 4:54 AM | 3 | 68.5 km | 5,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 10/6/78 | 7:25 PM | 3 | 62.4 km | 5,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 7/16/78 | 6:39 AM | 3.1 | 71.9 km | 5,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 5/12/64 | 6:45 AM | 4.5 | 98.3 km | 1,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

