Danh mục tại Farrell, Pennsylvania
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Farrell, Pennsylvania
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 156 | 26 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 94 | 27 years |
| Tôn giáo | 45 | 40 years |
| Sửa chữa xe hơi | 21 | 30 years |
| Quản lí công chúng | 20 | 42 years |
| Công việc xã hội | 17 | 26 years |
| Các nha sĩ | 16 | — |
| Giáo dục | 15 | 50 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 14 | — |
| Các tổ chức thành viên khác | 14 | 62 years |
| Tài chính khác | 13 | 92 years |
| Mua Sắm Khác | 13 | — |
| Nhà hàng | 12 | 38 years |
| Mua sắm | 10 | — |
Thông tin về Farrell, Pennsylvania
| Khu vực | 2.3 mi² |
| Dân số | 5.107 |
| Dân số nam | 2.305 (45.1%) |
| Dân số nữ | 2.802 (54.9%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +29.2% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -1.8% |
| Độ tuổi trung bình | 37.1 tuổi (Nam: 35.9, Nữ: 38.1) |
| Mã Vùng | 724 |
| Các vùng lân cận | Hermitage |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 41.21228, -80.49674 |
| Mã Bưu Chính | 16121 |
Bản đồ Farrell, Pennsylvania
Bản đồ tương tác
Dân số Farrell, Pennsylvania
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 3.954 | 4.673 | 5.200 | 4.884 | 5.107 |
| Mật độ dân số | 1.706,8 / mi² | 2.017,2 / mi² | 2.244,7 / mi² | 2.108,3 / mi² | 2.204,5 / mi² |
Thay đổi dân số Farrell, Pennsylvania từ 2000 đến 2015
Giảm 6.1% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Farrell, Pennsylvania | +23.5% | +4.5% | -6.1% |
| Pennsylvania | +19.7% | +10.4% | +3.8% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Tuổi trung vị của Farrell, Pennsylvania
Tuổi trung vị: 37.1 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Farrell, Pennsylvania | 37.1 yrs | 38.1 yrs | 35.9 yrs |
| Pennsylvania | 40.2 yrs | 41.6 yrs | 38.6 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Farrell, Pennsylvania
Mật độ dân số: 2.205 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Farrell, Pennsylvania | 5.107 | 2,317 sq mi | 2.205 / mi² |
| Pennsylvania | 12,8 million | 46.054,2 sq mi | 278 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Farrell, Pennsylvania
Dân số ước tính từ 1810 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Farrell, Pennsylvania
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Farrell, Pennsylvania
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Farrell, Pennsylvania | 83,656 tn | 16.38 tn | 36,111.3 tons/mi² |
| Pennsylvania | 244,899,672 tn | 19.12 tn | 5,317.6 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 83,656 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 16.38 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 36,111.3 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Cyclone | Medium (7) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/10/19 | 2:50 PM | 4 | 97.9 km | 2,000 m | 5km NNW of Eastlake, Ohio | usgs.gov |
| 7/1/13 | 7:48 AM | 3.2 | 92.6 km | 5,000 m | 6km NW of Fairport Harbor, Ohio | usgs.gov |
| 12/31/11 | 8:05 PM | 4 | 18.7 km | 5,000 m | Youngstown-Akron urban area, Ohio | usgs.gov |
| 4/25/10 | 2:00 AM | 3 | 79.7 km | 5,000 m | Ohio | usgs.gov |
| 1/9/08 | 1:34 AM | 3.1 | 96.2 km | 5,000 m | Lake Erie, Ohio | usgs.gov |
| 10/17/07 | 8:04 PM | 3.4 | 97.5 km | 5,000 m | Lake Erie, Ohio | usgs.gov |
| 3/12/07 | 11:18 PM | 3.7 | 74.4 km | 5,000 m | Ohio | usgs.gov |
| 6/20/06 | 8:11 PM | 3.5 | 92.8 km | 5,000 m | Lake Erie, Ohio | usgs.gov |
| 3/11/06 | 12:27 PM | 3.1 | 97.7 km | 5,000 m | Lake Erie, Ohio | usgs.gov |
| 6/30/04 | 4:03 AM | 3.3 | 79.7 km | 5,000 m | Ohio | usgs.gov |
Farrell, Pennsylvania
Farrell là một thành phố thuộc quận Mercer, tiểu bang Pennsylvania, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của thành phố này là 5111 người.
Trang Wikipedia về Farrell, PennsylvaniaVề dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

