Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Fall River Mills
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Nhà hàng | 18 | 29 years |
| Bất Động Sản | 11 | 33 years |
| Sức khoẻ và y tế | 10 | — |
| Chỗ ở khác | 10 | 39 years |
| Tôn giáo | 9 | 38 years |
| Tài chính khác | 6 | — |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 5 | — |
| Mua Sắm Khác | 5 | — |
| Quản lí công chúng | 5 | — |
| Luật sư hợp pháp | 5 | — |
| Sửa chữa xe hơi | 5 | — |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 5 | — |
| Dịch vụ tài chính | 5 | — |
Thông tin về Fall River Mills
| Khu vực | 2.7 mi² |
| Dân số | 580 |
| Dân số nam | 286 (49.3%) |
| Dân số nữ | 294 (50.7%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +31.5% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +9.2% |
| Độ tuổi trung bình | 38.2 tuổi (Nam: 33.7, Nữ: 42.4) |
| Mã Vùng | 530 |
| Các vùng lân cận | Fall River Mills |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Thái Bình Dương |
| Vĩ độ & Kinh độ | 41.00461, -121.43831 |
| Mã Bưu Chính | 96028 |
Bản đồ Fall River Mills
Bản đồ tương tác
Dân số Fall River Mills
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 441 | 458 | 531 | 592 | 580 | 609 | 614 |
| Mật độ dân số | 161,7 / mi² | 168 / mi² | 194,7 / mi² | 217,1 / mi² | 212,7 / mi² | 223,3 / mi² | 225,2 / mi² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Fall River Mills từ 2000 đến 2020
Tăng 9.2% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Fall River Mills | +31.5% | +26.6% | +9.2% |
| California | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Fall River Mills
Tuổi trung vị: 38.2 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Fall River Mills | 38.2 yrs | 42.4 yrs | 33.7 yrs |
| California | 35.3 yrs | 36.5 yrs | 34.2 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Fall River Mills
Mật độ dân số: 213 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Fall River Mills | 580 | 2,727 sq mi | 213 / mi² |
| California | 38,8 million | 163.694,5 sq mi | 237 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Fall River Mills
Dân số ước tính từ 900 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Fall River Mills
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Fall River Mills
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Fall River Mills | 8,802 tn | 15.18 tn | 3,228 tons/mi² |
| California | 625,399,868 tn | 16.13 tn | 3,820.5 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Fall River Mills
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 8,802 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 15.18 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 3,228 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Cao (10) |
| Động đất | Cao (7.5) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9/20/17 | 5:10 PM | 3.65 | 47.6 km | 16,860 m | 27km W of Burney, California | usgs.gov |
| 3/16/17 | 4:09 PM | 3.07 | 55.5 km | 16,960 m | 13km NNE of Shingletown, California | usgs.gov |
| 2/2/16 | 2:28 PM | 3.08 | 32.3 km | 5,900 m | 21km SSE of Burney, California | usgs.gov |
| 2/2/16 | 2:23 PM | 3.43 | 32.4 km | 6,070 m | 21km SSE of Burney, California | usgs.gov |
| 1/26/12 | 10:16 AM | 3.21 | 47.1 km | 10,023 m | Northern California | usgs.gov |
| 11/21/10 | 8:26 AM | 3.13 | 54.9 km | -388 m | Northern California | usgs.gov |
| 11/21/10 | 7:29 AM | 3.48 | 54.8 km | 3,982 m | Northern California | usgs.gov |
| 4/23/09 | 7:58 AM | 3.09 | 4.4 km | 15,532 m | Northern California | usgs.gov |
| 8/7/08 | 6:11 PM | 3.4 | 52.6 km | 1,315 m | Northern California | usgs.gov |
| 5/7/07 | 7:52 AM | 3.37 | 28.4 km | 7,016 m | Northern California | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.