Danh mục tại Fall City

Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôTrạm xăngChăn nuôi động vậtNuôi trồngNhà thờTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTư vấn phần mềmDịch vụ lắp đặt điệnDịch vụ xây dựng công nghệLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà máy bê tôngNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu máy xúcNhà thầu xây dựng tòa nhàSơn và sơn nhà thầuThợ điệnXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởTrường dạy cưỡi ngựaTrường mầm nonĐiểm thu hút khách du lịchĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhNhà hàngQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán Cà PhêDịch vụ cây xanhĐồ cổThợ cây cảnhXây dựng cảnh quanCông ty bảo hiểmCông ty đầu tưCông ty luậtDịch vụ pháp lýLuật sưCác nha sĩThuốc Thay ThếHiệu làm tócMassageTrung tâm thể dụcCông ty tư vấn quản lýDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ dọn dẹp vệ sinhDịch vụ kỹ thuật, Khoa học & Kiểm traDịch vụ quét dọn nhà cửaDịch vụ tư vấn & Cố vấnCho thuê bất động sản nhà ở
Hiển thị 1-50 của 63

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Fall City

Thông tin về Fall City

Khu vực2.9 mi²
Dân số1.998
Dân số nam1.019 (51.0%)
Dân số nữ979 (49.0%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+96.5%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+13.3%
Độ tuổi trung bình42.7 tuổi (Nam: 42, Nữ: 43.3)
Mã Vùng425
Các vùng lân cậnFall City, Fremont, West End, Market, North Industrial
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Thái Bình Dương
Vĩ độ & Kinh độ47.56732, -121.88873
Mã Bưu Chính98024

Bản đồ Fall City

Bản đồ tương tác

Dân số Fall City

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số1.0171.4241.7642.0401.9982.0222.031
Mật độ dân số354,2 / mi²495,9 / mi²614,3 / mi²710,4 / mi²695,8 / mi²704,1 / mi²707,3 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Fall City từ 2000 đến 2020

Tăng 13.3% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Fall City+96.5%+40.3%+13.3%
Washington (tiểu bang)
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Fall City

Tuổi trung vị: 42.7 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Fall City42.7 yrs43.3 yrs42 yrs
Washington (tiểu bang)37.9 yrs38.9 yrs36.9 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Fall City

Mật độ dân số: 696 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Fall City1.9982,872 sq mi696 / mi²
Washington (tiểu bang)7,1 million71.298,1 sq mi99,7 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Fall City

Dân số ước tính từ 1890 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Fall City

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Fall City

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Fall City

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Fall City

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Fall City

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Fall City37,017 tn18.53 tn12,890.6 tons/mi²
Washington (tiểu bang)122,068,941 tn17.17 tn1,712.1 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Fall City
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)37,017 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người18.53 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)12,890.6 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Động đấtTrung bình (7)
Sạt lởCao (8)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
7/12/199:53 AM3.4534.7 km31,010 m4km WNW of Monroe, Washingtonusgs.gov
7/12/199:51 AM4.5835.3 km28,820 m3km WNW of Monroe, Washingtonusgs.gov
1/22/171:02 PM3.1329.1 km3,640 m14km ESE of Riverbend, Washingtonusgs.gov
10/22/165:17 PM33.9 km24,220 m3km SSW of Fall City, Washingtonusgs.gov
7/1/168:18 PM3.0147.8 km18,380 m11km SSE of Granite Falls, Washingtonusgs.gov
7/1/166:36 PM3.447.6 km20,130 m11km ENE of Three Lakes, Washingtonusgs.gov
9/12/1510:22 PM3.8611.8 km18,830 m3km NE of North Bend, Washingtonusgs.gov
9/22/118:22 PM3.219.6 km30,893 mSeattle-Tacoma urban area, Washingtonusgs.gov
7/23/118:03 AM3.2514.8 km17,836 mWashingtonusgs.gov
6/15/111:52 AM341.1 km31,735 mSeattle-Tacoma urban area, Washingtonusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.