Danh mục tại Fairhaven
Cửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ thay dầuSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTrạm xăngMáy in công nghiệpNhà cung cấp củiXưởng máyCửa hàng quần áoQuần áo của phụ nữCửa hàng điện thoại di độngĐài phát thanhNhà cung cấp dịch vụ InternetNhà cung cấp dịch vụ viễn thôngChương trình ngoại khóaDịch vụ vận chuyển và gửi thưNhà tế bầnNhà thờTổ chức cựu chiến binhTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức huynh đệTổ chức phi lợi nhuậnTrung tâm chăm sóc ban ngàyVăn phòng chính phủVăn phòng chính quyền thành phốCửa hàng bán đồ điện tửDịch vụ máy tínhDịch vụ sửa chữa máy tínhTư vấn phần mềmCửa hàng bán dụng cụ sửa nhàCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng kim loạtKiến trúc sưLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắmNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà Thầu Mái NhàNhà thầu thi công phần ngoại viNhà thầu thi công phần xây tườngNhà thầu thi công sàn
Hiển thị 1-50 của 218
…
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Fairhaven
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 200 | 27 years |
| Nhà hàng | 86 | 32 years |
| Bất Động Sản | 69 | 25 years |
| Mua sắm | 64 | 32 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 58 | 32 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 53 | 28 years |
| Dịch vụ tài chính | 50 | 36 years |
| Ngành xây dựng khác | 46 | 28 years |
| Thẩm mỹ viện | 37 | 29 years |
| Mua Sắm Khác | 37 | 26 years |
| Du lịch và đi lại | 36 | 44 years |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 34 | 45 years |
| Tài chính khác | 33 | 66 years |
| Tiệm cắt tóc | 32 | 25 years |
| Sửa chữa xe hơi | 28 | 37 years |
Bản đồ Fairhaven
Bản đồ tương tác
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Fairhaven
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Fairhaven
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/12/15 | 11:36 AM | 3.3 | 84 km | 5,400 m | 0km NE of Wauregan, Connecticut | usgs.gov |
| 3/22/96 | 8:22 PM | 3.1 | 28.8 km | 11,900 m | southern New England | usgs.gov |
| 8/24/89 | 3:56 PM | 3 | 2.6 km | 5,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 1/27/82 | 6:50 PM | 3 | 26.4 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 12/20/77 | 5:44 PM | 3.1 | 28.1 km | 0 m | southern New England | usgs.gov |
| 3/14/76 | 11:12 PM | 3 | 77.8 km | 0 m | southern New England | usgs.gov |
| 3/11/76 | 8:29 AM | 3.5 | 27 km | 0 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/16/63 | 3:30 PM | 3.41 | 93.7 km | 14,000 m | southern New England | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


