Danh mục tại Eunice
Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũDịch vụ sửa chữa động cơ ĐiêzenDịch vụ thay dầuSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngCông nghiệp gỗDịch vụ sửa chữa máy mócGia công kim loạiMáy in công nghiệpNhà cung cấp dầu dieselNhà cung cấp máy móc công nghiệpNhà cung cấp thiết bị y tếNuôi trồngThợ hànCửa hàng nhỏCửa hàng quần áoHiệu GiàyQuần áo của nam giớiQuần áo của phụ nữCửa hàng điện thoại di độngĐài phát thanhCông ty gaDịch vụ thưHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờNhà thờ Công giáoNhà thờ dòng Báp-títTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức tôn giáoTổ chức xã hộiTôn giáoTrạm cứu hỏaTrung tâm chăm sóc ban ngàyVăn phòng chính quyền thành phốCửa hàng bán đồ điện tửDịch vụ sửa chữa máy tínhCải tạo nhàCải tạo, Phục hồi & Nâng cấpCửa hàng bán dụng cụ sửa nhàCửa hàng đồ hệ thống nướcCửa hàng dụng cụCửa hàng kim loạtĐơn vị làm hàng ràoLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nước
Hiển thị 1-50 của 184
…
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Eunice
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 246 | 28 years |
| Nhà hàng | 81 | 33 years |
| Mua sắm | 78 | 31 years |
| Sửa chữa xe hơi | 59 | 34 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 54 | 32 years |
| Tôn giáo | 54 | 39 years |
| Tài chính khác | 54 | 53 years |
| Ô tô | 53 | 29 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 52 | 32 years |
| Trạm xăng | 49 | 49 years |
| Luật sư hợp pháp | 48 | 35 years |
| Bất Động Sản | 42 | 32 years |
| Thẩm mỹ viện | 38 | 31 years |
| Mua Sắm Khác | 36 | 31 years |
| Quản lí công chúng | 34 | 49 years |
| Cửa hàng điện tử | 33 | 34 years |
| Các nha sĩ | 32 | 29 years |
| Nhân viên kế toán | 32 | 32 years |
| Tiệm cắt tóc | 28 | 30 years |
| Quản lí đoàn thể | 28 | 29 years |
Thông tin về Eunice
| Khu vực | 5.2 mi² |
| Dân số | 10.444 |
| Dân số nam | 4.778 (45.7%) |
| Dân số nữ | 5.666 (54.3%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +6.9% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -4.2% |
| Độ tuổi trung bình | 35.7 tuổi (Nam: 33.6, Nữ: 37.5) |
| Mã Vùng | 337 |
| Các vùng lân cận | Eunice, Rayne |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Trung |
| Vĩ độ & Kinh độ | 30.49437, -92.41763 |
| Mã Bưu Chính | 70535 |
Bản đồ Eunice
Bản đồ tương tác
Dân số Eunice
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 9.773 | 10.971 | 10.907 | 10.015 | 10.444 |
| Mật độ dân số | 1.875 / mi² | 2.104,8 / mi² | 2.092,5 / mi² | 1.921,4 / mi² | 2.003,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Eunice từ 2000 đến 2015
Giảm 8.2% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Eunice | +2.5% | -8.7% | -8.2% |
| Louisiana | -1.9% | +3.3% | +1.6% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Eunice
Tuổi trung vị: 35.7 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Eunice | 35.7 yrs | 37.5 yrs | 33.6 yrs |
| Louisiana | 36 yrs | 37.3 yrs | 34.7 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Eunice
Mật độ dân số: 2.004 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Eunice | 10.444 | 5,21 sq mi | 2.004 / mi² |
| Louisiana | 4,6 million | 52.378,1 sq mi | 87,1 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Eunice
Dân số ước tính từ 1820 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Eunice
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Eunice
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Eunice | 169,189 tn | 16.2 tn | 32,459 tons/mi² |
| Louisiana | 69,917,434 tn | 15.32 tn | 1,334.9 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Eunice
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 169,189 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 16.2 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 32,459 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Cao (9) |
| Lốc xoáy | Trung bình (7) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/16/83 | 7:40 PM | 3.8 | 97.8 km | 5,000 m | Louisiana-Texas border region | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

