Thông tin về Elmo

Khu vực4.6 mi²
Dân số933
Dân số nam476 (51.0%)
Dân số nữ457 (49.0%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+180.2%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+74.7%
Độ tuổi trung bình43.6 tuổi (Nam: 44.7, Nữ: 42.9)
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ32.72207, -96.16497
Mã Bưu Chính7511875161

Bản đồ Elmo

Bản đồ tương tác

Dân số Elmo

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số333477534915933
Mật độ dân số73 / mi²104,6 / mi²117,1 / mi²200,6 / mi²204,6 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Elmo từ 2000 đến 2015

Tăng 71.3% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Elmo+174.8%+91.8%+71.3%
Texas+111%+60.8%+31.3%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Elmo

Tuổi trung vị: 43.6 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Elmo43.6 yrs42.9 yrs44.7 yrs
Texas33.8 yrs34.8 yrs32.8 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Elmo

Mật độ dân số: 205 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Elmo9334,561 sq mi205 / mi²
Texas27,5 million268.596,2 sq mi103 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Elmo

Dân số ước tính từ 1860 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Elmo

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Elmo16,532 tn17.72 tn3,624.9 tons/mi²
Texas488,896,034 tn17.76 tn1,820.2 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Elmo
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)16,532 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người17.72 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)3,624.9 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
FloodMedium (7)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
5/19/1812:45 AM3.497.8 km5,000 m8km NW of Venus, Texasusgs.gov
8/25/1711:41 AM369.9 km5,000 m5km S of Farmers Branch, Texasusgs.gov
5/18/156:14 PM3.375.9 km5,000 m5km N of Irving, Texasusgs.gov
5/7/1510:58 PM491.8 km2,540 m5km N of Venus, Texasusgs.gov
5/3/153:11 PM3.275 km5,000 m4km N of Irving, Texasusgs.gov
4/2/1510:36 PM3.373.8 km7,670 m5km NNE of Irving, Texasusgs.gov
2/27/1512:18 PM3.170.9 km7,930 m4km ENE of Irving, Texasusgs.gov
1/20/158:25 PM370.3 km9,040 m4km ENE of Irving, Texasusgs.gov
1/7/156:59 AM3.171.3 km5,000 m4km NE of Irving, Texasusgs.gov
1/7/1512:52 AM3.669.5 km5,000 m6km NE of Irving, Texasusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.