Danh mục tại Ellenton

Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoCửa hàng áo thunCửa hàng bán đồ lót phụ nữCửa hàng bán váyCửa hàng đồ bơiCửa hàng đồ daCửa hàng đồ lótCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoCửa hàng quần áo sơ sinhCửa hàng quần áo thể thaoCửa hàng quần jeanHiệu GiàyQuần áo của nam giớiQuần áo của phụ nữTrang Sức và Đồng HồTrẻ em và quần áo trẻ emCửa hàng điện thoại di độngNhà cung cấp dịch vụ viễn thôngCơ sở tôn giáoDịch vụ thưHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờTổ chức cựu chiến binhTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoCửa hàng bán đồ điện tửCửa hàng phụ kiện điện thoạiTư vấn viên máy tínhCửa hàng đồ dùng gia đìnhCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng đồ nhà bếpDịch vụ khôi phục đường nước bị hỏngDự án nhàLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu sửa chữa nhà cửaNhà thầu thi công bể bơiNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu thi công tấm lát
Hiển thị 1-50 của 183

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Ellenton

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Cửa hàng quần áo14037 years
Sức khoẻ và y tế8724 years
Nhà hàng7632 years
Bất Động Sản7623 years
Mua sắm6832 years
Xây dựng các tòa nhà4328 years
Hiệu Giày3343 years
Tài chính khác3258 years
Quản lí đoàn thể2918 years
Mua Sắm Khác2847 years
Sửa chữa xe hơi2717 years
Xây dựng cảnh quan2724 years
Dịch vụ dọn rửa toàn diện2416 years
Tiệm cắt tóc2425 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật2324 years
Cửa Hàng Bách Hóa2228 years
Atm của22

Thông tin về Ellenton

Khu vực3.5 mi²
Dân số4.847
Dân số nam2.379 (49.1%)
Dân số nữ2.468 (50.9%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+112.6%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+38.1%
Độ tuổi trung bình44.8 tuổi (Nam: 44.4, Nữ: 45)
Mã Vùng941
Các vùng lân cậnEllenton, Plantation Bay, Covered Bridge Estates, Fishhawk, Oak Creek
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ27.52171, -82.52760
Mã Bưu Chính34222

Bản đồ Ellenton

Bản đồ tương tác

Dân số Ellenton

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số2.2802.9293.5114.6764.8474.8735.082
Mật độ dân số651,6 / mi²837,1 / mi²1.003,4 / mi²1.336,4 / mi²1.385,2 / mi²1.392,7 / mi²1.452,4 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Ellenton từ 2000 đến 2020

Tăng 38.1% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Ellenton+112.6%+65.5%+38.1%
Florida
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Ellenton

Tuổi trung vị: 44.8 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Ellenton44.8 yrs45 yrs44.4 yrs
Florida41.8 yrs43.2 yrs40.4 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Ellenton

Mật độ dân số: 1.385 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Ellenton4.8473,499 sq mi1.385 / mi²
Florida20,3 million65.757,1 sq mi308 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Ellenton

Dân số ước tính từ 1900 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Ellenton

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Ellenton

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Ellenton

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Ellenton

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Ellenton86,255 tn17.8 tn24,650.9 tons/mi²
Florida302,482,610 tn14.93 tn4,600 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Ellenton
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)86,255 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người17.8 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)24,650.9 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (7)
Lốc xoáyTrung bình (7)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.