Danh mục tại Elkview
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Elkview
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Mua sắm | 74 | 33 years | 4.1 |
| Nhà thờ | 20 | 66 years | 4.6 |
| Tôn giáo | 19 | 66 years | 4.6 |
| Nhà hàng | 19 | 37 years | 3.9 |
| Nhà Thầu Chính | 18 | 28 years | 4.3 |
| Sửa chữa xe hơi | 16 | 26 years | 4.1 |
| Trạm xăng | 14 | 36 years | 4.1 |
| Xây dựng các tòa nhà | 13 | 25 years | 4.3 |
| Atm của | 12 | — | 3.8 |
| Ngân hàng | 11 | — | 4.2 |
| Giáo dục | 11 | 43 years | 3.2 |
| Cửa hàng kim loạt | 10 | 37 years | 4.2 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 9 | 40 years | 4.3 |
| Công Ty Tín Dụng | 9 | — | 3.3 |
| Bất Động Sản | 9 | 23 years | 3.6 |
| Tiệm cắt tóc | 8 | 28 years | 4.1 |
| Sức khoẻ và y tế | 8 | — | 1 |
| Dịch vụ khoa học và kĩ thuật | 8 | 37 years | 4.2 |
| Thẩm mỹ viện | 8 | 26 years | 4 |
| Phụ Tùng Xe | 7 | 54 years | 4.1 |
| Dịch vụ tài chính | 7 | — | — |
| Các nha sĩ | 7 | — | 4.6 |
| Lắp đặt điện | 7 | 27 years | 5 |
| Tài chính khác | 6 | — | — |
| Nhà hàng thức ăn nhanh | 6 | — | 3.8 |
Thông tin về Elkview
| Khu vực | 1.8 mi² |
| Dân số | 1.197 |
| Dân số nam | 577 (48.2%) |
| Dân số nữ | 620 (51.8%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +28.8% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -4.1% |
| Độ tuổi trung bình | 44.3 tuổi (Nam: 42, Nữ: 46) |
| Mã Vùng | 304 |
| Các vùng lân cận | Elkview, elkview, Downtown Charleston, Historic Downtown Clendenin |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 38.44288, -81.48040 |
| Mã Bưu Chính | 25071 |
Bản đồ Elkview
Bản đồ tương tác
Dân số Elkview
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 929 | 1.130 | 1.248 | 1.164 | 1.197 |
| Mật độ dân số | 527,4 / mi² | 641,5 / mi² | 708,5 / mi² | 660,8 / mi² | 679,5 / mi² |
Thay đổi dân số Elkview từ 2000 đến 2015
Giảm 6.7% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Elkview | +25.3% | +3% | -6.7% |
| Tây Virginia | +13.3% | +7.5% | +2.5% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Tuổi trung vị của Elkview
Tuổi trung vị: 44.3 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Elkview | 44.3 yrs | 46 yrs | 42 yrs |
| Tây Virginia | 41.4 yrs | 42.7 yrs | 40 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Elkview
Mật độ dân số: 680 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Elkview | 1.197 | 1,762 sq mi | 680 / mi² |
| Tây Virginia | 1,9 million | 24.230 sq mi | 77,2 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Elkview
Dân số ước tính từ 1780 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Elkview
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Elkview
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Elkview
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Elkview
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Elkview | 23,339 tn | 19.5 tn | 13,249 tons/mi² |
| Tây Virginia | 36,783,545 tn | 19.66 tn | 1,518.1 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 23,339 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 19.5 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 13,249 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | High (9) |
| Cyclone | Medium (5) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3/31/13 | 2:01 PM | 3.4 | 60.7 km | 8,020 m | 11km WSW of Sutton, West Virginia | usgs.gov |
| 4/4/10 | 9:19 AM | 3.4 | 52.2 km | 20 m | 19km WSW of Sutton, West Virginia | usgs.gov |
| 4/24/09 | 1:42 PM | 3.3 | 79.9 km | 5,000 m | 13km NW of Gallipolis, Ohio | usgs.gov |
| 6/28/91 | 6:34 PM | 3.2 | 24.7 km | 5,000 m | West Virginia | usgs.gov |
| 10/20/74 | 3:13 PM | 3.4 | 73.1 km | 11,000 m | West Virginia | usgs.gov |
| 11/5/26 | 4:53 PM | 3.8 | 90.7 km | — | Ohio | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


