Danh mục tại Elkview

Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôĐại Lý Xe MớiSơn và sửa chữa thân xeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngDịch vụ sửa chữa máy mócThợ đốn gỗCửa hàng điện thoại di độngBưu điệnCông ty gaNhà thờNhà thờ dòng Báp-títTổ chức phi lợi nhuậnTôn giáoTrung tâm cộng đồngNgành xây dựng khácNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu máy xúcNhà thầu sửa chữa nhà cửaThợ điệnVỏ bao che & Ngoại thất tòa nhàXây dựng nhà ởCơ sở giáo dụcTrung tâm giáo dụcTrường cấp baĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhPhòng thí nghiệm ảnhBánh PizzaCửa hàng bánh sandwichCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngNhà hàng bán đồ ăn mang vềNhà hàng MỹNhà hàng thức ăn nhanhDịch vụ cắt cỏThợ cây cảnhAtm củaBảo hiểmBảo hiểm nhân thọCông ty bảo hiểmDịch vụ chuyển tiềnDịch vụ pháp lýDịch vụ phiếu chuyển tiềnNgân hàngNhà cung cấp Bảo hiểmPháp lí và tài chínhBác sĩ thú yCác nha sĩNghĩa trangPhép vật lý liệuThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu ThuậtTrung tâm y tế cộng đồngVăn phòng y tếThẩm mỹ việnCông ty tư vấn quản lýDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ kỹ thuật, Khoa học & Kiểm traDịch vụ quét dọn nhà cửaDịch vụ tư vấn & Cố vấnTư vấn viên quản trị doanh nghiệpCông ty kinh doanh bất động sảnĐại lý bất động sản nhà ởKhu phức hợp nhà ởQuản lý bất động sảnCửa Hàng Bách HóaCửa hàng bán buônCửa hàng mỹ phẩmCửa hàng quà tặngCửa hàng thuốcCửa hàng tiện lợiHiệu thuốcMua sắmMua Sắm KhácCông ty vận tải đường bộGiao nhận vận tảiKho bãi và lưu trữVận chuyển hàng hoá/ thương mại

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Elkview

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệpXếp hạng Google trung bình
Mua sắm7433 years4.1
Nhà thờ2066 years4.6
Tôn giáo1966 years4.6
Nhà hàng1937 years3.9
Nhà Thầu Chính1828 years4.3
Sửa chữa xe hơi1626 years4.1
Trạm xăng1436 years4.1
Xây dựng các tòa nhà1325 years4.3
Atm của123.8
Ngân hàng114.2
Giáo dục1143 years3.2
Cửa hàng kim loạt1037 years4.2
Cửa hàng tạp hoá và siêu thị940 years4.3
Công Ty Tín Dụng93.3
Bất Động Sản923 years3.6
Tiệm cắt tóc828 years4.1
Sức khoẻ và y tế81
Dịch vụ khoa học và kĩ thuật837 years4.2
Thẩm mỹ viện826 years4
Phụ Tùng Xe754 years4.1
Dịch vụ tài chính7
Các nha sĩ74.6
Lắp đặt điện727 years5
Tài chính khác6
Nhà hàng thức ăn nhanh63.8
Ô tô637 years3.7
Kho bãi và lưu trữ618 years4.3
Bán sỉ máy móc632 years5
Cửa hàng tiện lợi638 years3.7
Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc626 years4.2
Sửa chữa cơ thể54.8
Bác sĩ và phòng khám thú y54.5
Cửa hàng điện tử5
Mua Sắm Khác528 years4.3
Thiết bị gia dụng và hàng hóa54
Hiển thị 1-25 của 35

Thông tin về Elkview

Khu vực1.8 mi²
Dân số1.197
Dân số nam577 (48.2%)
Dân số nữ620 (51.8%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+28.8%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-4.1%
Độ tuổi trung bình44.3 tuổi (Nam: 42, Nữ: 46)
Mã Vùng304
Các vùng lân cậnElkview, elkview, Downtown Charleston, Historic Downtown Clendenin
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ38.44288, -81.48040
Mã Bưu Chính25071

Bản đồ Elkview

Bản đồ tương tác

Dân số Elkview

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số9291.1301.2481.1641.197
Mật độ dân số527,4 / mi²641,5 / mi²708,5 / mi²660,8 / mi²679,5 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Elkview từ 2000 đến 2015

Giảm 6.7% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Elkview+25.3%+3%-6.7%
Tây Virginia+13.3%+7.5%+2.5%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Elkview

Tuổi trung vị: 44.3 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Elkview44.3 yrs46 yrs42 yrs
Tây Virginia41.4 yrs42.7 yrs40 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Elkview

Mật độ dân số: 680 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Elkview1.1971,762 sq mi680 / mi²
Tây Virginia1,9 million24.230 sq mi77,2 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Elkview

Dân số ước tính từ 1780 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Elkview

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Elkview

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Elkview

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Elkview

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Elkview23,339 tn19.5 tn13,249 tons/mi²
Tây Virginia36,783,545 tn19.66 tn1,518.1 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Elkview
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)23,339 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người19.5 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)13,249 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
FloodHigh (9)
CycloneMedium (5)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
3/31/132:01 PM3.460.7 km8,020 m11km WSW of Sutton, West Virginiausgs.gov
4/4/109:19 AM3.452.2 km20 m19km WSW of Sutton, West Virginiausgs.gov
4/24/091:42 PM3.379.9 km5,000 m13km NW of Gallipolis, Ohiousgs.gov
6/28/916:34 PM3.224.7 km5,000 mWest Virginiausgs.gov
10/20/743:13 PM3.473.1 km11,000 mWest Virginiausgs.gov
11/5/264:53 PM3.890.7 kmOhiousgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.