Danh mục tại Effort

Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôDịch vụ dán hoa văn xe ô tôSửa chữa xe hơiTrạm xăngLinh kiện mộc và đồ gỗHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờTổ chức phi lợi nhuậnCửa hàng bán đồ điện tửCải tạo, Phục hồi & Nâng cấpDịch vụ lắp đặt điệnLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNghề mộcNhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắmNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu máy xúcNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu thi công phần xây tườngNhà thầu xây dựng tòa nhàNhà thiết kế nhà bếpSơn và sơn nhà thầuThợ điệnXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởĐào tạo nghề & Chuyên nghiệpĐơn vị cung cấp giải tríBánh PizzaNhà hàngDịch vụ cắt cỏDịch vụ cây xanhNgười làm việc vặt trong nhàThợ cây cảnhAtm củaCông Ty Cho Vay Thế ChấpDịch vụ chuyển tiềnDịch vụ pháp lýNgân hàngVăn phòng y tếHiệu làm tócCông ty tư vấn quản lýDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ dọn dẹp nhà cửa
Hiển thị 1-50 của 62

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Effort

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Xây dựng các tòa nhà2829 years
Nhà hàng2729 years
Bất Động Sản2127 years
Mua sắm2126 years
Ngành xây dựng khác2129 years
Sửa chữa xe hơi1826 years
Sức khoẻ và y tế15
Tôn giáo1241 years
Xây dựng cảnh quan1133 years
Quản lí đoàn thể1023 years
Nhà Thầu Chính10
Trạm xăng7
Dịch vụ kinh doanh7
Vận chuyển hàng hoá/ thương mại7

Thông tin về Effort

Khu vực5.0 mi²
Dân số2.468
Dân số nam1.226 (49.7%)
Dân số nữ1.242 (50.3%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)-32.8%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+35.0%
Độ tuổi trung bình39.5 tuổi (Nam: 38.6, Nữ: 40.3)
Mã Vùng570, 610
Các vùng lân cậnEffort
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ40.93926, -75.43491
Mã Bưu Chính18330

Bản đồ Effort

Bản đồ tương tác

Dân số Effort

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số3.6722.3981.8282.4422.468
Mật độ dân số728,1 / mi²475,5 / mi²362,4 / mi²484,2 / mi²489,3 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Effort từ 2000 đến 2015

Tăng 33.6% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Effort-33.5%+1.8%+33.6%
Pennsylvania+19.7%+10.4%+3.8%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Effort

Tuổi trung vị: 39.5 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Effort39.5 yrs40.3 yrs38.6 yrs
Pennsylvania40.2 yrs41.6 yrs38.6 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Effort

Mật độ dân số: 489 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Effort2.4685,04 sq mi489 / mi²
Pennsylvania12,8 million46.054,2 sq mi278 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Effort

Dân số ước tính từ 1740 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Effort

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Effort

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Effort

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Effort43,706 tn17.71 tn8,665.8 tons/mi²
Pennsylvania244,899,672 tn19.12 tn5,317.6 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Effort
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)43,706 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người17.71 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)8,665.8 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (9)
Động đấtThấp (2)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
8/26/036:24 PM3.146.3 km2,910 mNew Jerseyusgs.gov
1/16/941:49 AM4.684.7 km5,000 mPennsylvaniausgs.gov
1/16/9412:42 AM4.283.5 km5,000 mPennsylvaniausgs.gov
3/11/806:00 AM3.791.5 km5,000 mGreater Philadelphia area, Pennsylvaniausgs.gov
3/5/805:06 PM3.586.7 km5,000 mGreater Philadelphia area, Pennsylvaniausgs.gov
3/10/794:49 AM3.182.2 km3,000 mNew Jerseyusgs.gov
4/27/742:45 PM344.4 km3,000 mPennsylvaniausgs.gov
3/23/577:02 PM3.865.5 km10,000 mNew Jerseyusgs.gov
9/1/9511:09 AM4.181.6 kmNew Jerseyusgs.gov
11/30/833:50 AM5.379 kmNew Jerseyusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.