Danh mục tại Edgemont
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôTrạm xăngNhà thờTổ chức tôn giáoNhà thầu HVACXây dựng các tòa nhàGiáo dụcĐơn vị cung cấp giải tríCửa hàng tạp hoá và siêu thịAtm củaDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpCửa hàng bán buônCửa hàng tiện lợiGiao nhận vận tảiGiao thông vận tải hậu cần
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Edgemont
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Giáo dục | 12 | — |
| Quản lí công chúng | 11 | 41 years |
| Nhà hàng | 10 | — |
| Tôn giáo | 8 | — |
| Xây dựng các tòa nhà | 8 | — |
| Trạm xăng | 7 | — |
| Sửa chữa xe hơi | 7 | — |
| Chỗ ở khác | 6 | — |
| Cửa hàng tiện lợi | 5 | — |
| Nhà thờ | 5 | — |
Thông tin về Edgemont
| Khu vực | 0.9 mi² |
| Dân số | 479 |
| Dân số nam | 248 (51.8%) |
| Dân số nữ | 231 (48.2%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +5.0% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -26.6% |
| Độ tuổi trung bình | 49.2 tuổi (Nam: 48.1, Nữ: 50.4) |
| Mã Vùng | 307, 308, 605 |
| Các vùng lân cận | Hot Springs |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền núi |
| Vĩ độ & Kinh độ | 43.30107, -103.82720 |
| Mã Bưu Chính | 57735 |
Bản đồ Edgemont
Bản đồ tương tác
Dân số Edgemont
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 456 | 552 | 653 | 597 | 479 | 488 | 499 |
| Mật độ dân số | 510,7 / mi² | 618,2 / mi² | 731,4 / mi² | 668,6 / mi² | 536,5 / mi² | 546,6 / mi² | 558,9 / mi² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Edgemont từ 2000 đến 2020
Giảm 26.6% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Edgemont | +5% | -13.2% | -26.6% |
| Nam Dakota | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Edgemont
Tuổi trung vị: 49.2 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Edgemont | 49.2 yrs | 50.4 yrs | 48.1 yrs |
| Nam Dakota | 37.2 yrs | 38.4 yrs | 35.9 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Edgemont
Mật độ dân số: 537 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Edgemont | 479 | 0,893 sq mi | 537 / mi² |
| Nam Dakota | 842.917 | 77.115,8 sq mi | 10,9 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Edgemont
Dân số ước tính từ 1810 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Edgemont
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Edgemont
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Edgemont | 10,253 tn | 21.4 tn | 11,482.9 tons/mi² |
| Nam Dakota | 15,943,605 tn | 18.91 tn | 206.7 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Edgemont
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 10,253 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 21.4 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 11,482.9 tons/mi² |
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/12/18 | 9:34 PM | 3 | 95.2 km | 0 m | Wyoming | usgs.gov |
| 5/19/14 | 7:18 PM | 3.5 | 86.5 km | 0 m | Wyoming | usgs.gov |
| 12/12/13 | 9:43 AM | 3.5 | 70.6 km | 4,930 m | 21km S of Colonial Pine Hills, South Dakota | usgs.gov |
| 1/16/12 | 1:41 PM | 3 | 70.4 km | 5,000 m | South Dakota | usgs.gov |
| 11/15/11 | 9:31 AM | 3.3 | 38.3 km | 5,000 m | South Dakota | usgs.gov |
| 11/14/11 | 6:51 AM | 4 | 44.1 km | 5,000 m | South Dakota | usgs.gov |
| 8/22/08 | 11:01 PM | 3.1 | 45.2 km | 5,000 m | Wyoming | usgs.gov |
| 5/3/96 | 7:47 AM | 3.1 | 32.6 km | 5,000 m | South Dakota | usgs.gov |
| 4/9/96 | 2:48 AM | 3.7 | 34.1 km | 5,000 m | Wyoming | usgs.gov |
| 2/6/96 | 4:08 PM | 3.7 | 76 km | 5,000 m | South Dakota | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


