Danh mục tại Edgefield
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Edgefield
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 53 | 20 years |
| Tôn giáo | 44 | 56 years |
| Quản lí công chúng | 40 | 27 years |
| Nhà hàng | 27 | 23 years |
| Nghĩa trang và nhà xác | 24 | — |
| Tài chính khác | 24 | 71 years |
| Mua sắm | 21 | 26 years |
| Luật sư hợp pháp | 20 | 27 years |
| Bất Động Sản | 19 | 23 years |
| Mua Sắm Khác | 18 | 26 years |
| Các tổ chức thành viên khác | 17 | 24 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 16 | 23 years |
| Trạm xăng | 16 | — |
| Các nha sĩ | 16 | 28 years |
| Thẩm mỹ viện | 14 | 34 years |
| Sửa chữa xe hơi | 13 | 30 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 13 | — |
| Atm của | 10 | — |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 10 | — |
Thông tin về Edgefield
| Khu vực | 4.4 mi² |
| Dân số | 2.847 |
| Dân số nam | 1.303 (45.8%) |
| Dân số nữ | 1.544 (54.2%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -3.4% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -34.7% |
| Độ tuổi trung bình | 39 tuổi (Nam: 35, Nữ: 42.8) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $45.394 (2022) |
| Mã Vùng | 803 |
| Các vùng lân cận | Edgefield |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 33.78958, -81.92956 |
| Mã Bưu Chính | 29824 |
Bản đồ Edgefield
Bản đồ tương tác
Dân số Edgefield
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2.946 | 4.271 | 4.360 | 4.943 | 2.847 | 3.097 | 3.448 |
| Mật độ dân số | 667,1 / mi² | 967,2 / mi² | 987,3 / mi² | 1.119,3 / mi² | 644,7 / mi² | 701,3 / mi² | 780,8 / mi² |
Thay đổi dân số Edgefield từ 2000 đến 2020
Giảm 34.7% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Edgefield | -3.4% | -33.3% | -34.7% |
| Nam Carolina | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Tuổi trung vị của Edgefield
Tuổi trung vị: 39 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Edgefield | 39 yrs | 42.8 yrs | 35 yrs |
| Nam Carolina | 38.1 yrs | 39.5 yrs | 36.7 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Edgefield
Mật độ dân số: 645 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Edgefield | 2.847 | 4,416 sq mi | 645 / mi² |
| Nam Carolina | 4,9 million | 32.020,5 sq mi | 154 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Edgefield
Dân số ước tính từ 1720 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Edgefield
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Edgefield
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $28.677 | $30.644 | $33.392 | $35.763 | $38.215 | $39.322 | $42.165 | $45.394 |
| Tổng GDP | $75,1 Tr | $85,4 Tr | $98,8 Tr | $109,4 Tr | $124,7 Tr | $132,3 Tr | $150 Tr | $167 Tr |
Phát thải CO2 của Edgefield
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Edgefield | 37,338 tn | 13.11 tn | 8,455.1 tons/mi² |
| Nam Carolina | 80,373,842 tn | 16.29 tn | 2,510.1 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 37,338 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 13.11 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 8,455.1 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Trung bình (7) |
| Động đất | Thấp (2) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/20/17 | 3:14 PM | 3.2 | 41 km | 12,930 m | 6km SW of Augusta, Georgia | usgs.gov |
| 2/16/14 | 8:23 PM | 3 | 13.4 km | 6,990 m | 13km WNW of Edgefield, South Carolina | usgs.gov |
| 2/15/14 | 3:23 AM | 4.1 | 15.3 km | 5,180 m | 15km WNW of Edgefield, South Carolina | usgs.gov |
| 3/18/03 | 6:04 AM | 3.5 | 89.5 km | 5,000 m | Georgia, USA | usgs.gov |
| 8/8/93 | 9:24 AM | 3.2 | 35.5 km | 5,000 m | South Carolina | usgs.gov |
| 1/3/92 | 4:21 AM | 3.2 | 52.5 km | 5,000 m | Georgia, USA | usgs.gov |
| 12/12/87 | 3:53 AM | 3 | 81.9 km | 5,000 m | South Carolina | usgs.gov |
| 12/3/74 | 8:25 AM | 3.6 | 55.7 km | — | Georgia, USA | usgs.gov |
| 11/5/74 | 3:00 AM | 3.7 | 27.7 km | — | Georgia, USA | usgs.gov |
| 10/28/74 | 11:33 AM | 3 | 0.9 km | — | South Carolina | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

