Danh mục tại Edgebrook

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Edgebrook

Mô tả ngànhSố lượng cơ sở
Luật sư hợp pháp6

Thông tin về Edgebrook

Khu vực0.6 mi²
Dân số4.327
Dân số nam2.089 (48.3%)
Dân số nữ2.238 (51.7%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+48.3%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+12.5%
Độ tuổi trung bình45.3 tuổi (Nam: 44.1, Nữ: 46.3)
Các vùng lân cậnNorwood Park
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ41.99698, -87.76534

Bản đồ Edgebrook

Bản đồ tương tác

Dân số Edgebrook

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số2.9173.5043.8473.5974.3274.3444.480
Mật độ dân số4.835,2 / mi²5.808,2 / mi²6.376,8 / mi²5.962,4 / mi²7.172,4 / mi²7.200,6 / mi²7.426 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Edgebrook từ 2000 đến 2020

Tăng 12.5% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Edgebrook+48.3%+23.5%+12.5%
Illinois
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Edgebrook

Tuổi trung vị: 45.3 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Edgebrook45.3 yrs46.3 yrs44.1 yrs
Illinois36.6 yrs37.9 yrs35.3 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Edgebrook

Mật độ dân số: 7.172 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Edgebrook4.3270,603 sq mi7.172 / mi²
Illinois13 million57.913,5 sq mi224 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Edgebrook

Dân số ước tính từ 1860 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Edgebrook

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Edgebrook

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Edgebrook83,631 tn19.33 tn138,626.6 tons/mi²
Illinois259,471,379 tn20 tn4,480.3 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Edgebrook
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)83,631 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người19.33 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)138,626.6 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (7)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
11/4/136:35 PM3.222.4 km1,000 m1km NW of Summit, Illinoisusgs.gov
2/10/109:59 AM3.860.8 km10,000 m8km NW of Village of Campton Hills, Illinoisusgs.gov
9/9/8510:06 PM326.4 km5,000 mIllinoisusgs.gov
1/2/124:21 PM4.582.3 kmIllinoisusgs.gov
5/26/092:42 PM5.152.1 kmIllinoisusgs.gov
8/20/048:10 PM4.42.9 kmIllinoisusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.