Thông tin về East Ely

Khu vực365.9 mi²
Dân số5.685
Dân số nam2.895 (50.9%)
Dân số nữ2.790 (49.1%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+865.2%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+15.5%
Độ tuổi trung bình39.9 tuổi (Nam: 40.1, Nữ: 39.8)
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Thái Bình Dương
Vĩ độ & Kinh độ39.25494, -114.86918

Bản đồ East Ely

Bản đồ tương tác

Dân số East Ely

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số5892.0684.9225.5445.685
Mật độ dân số1,6 / mi²5,7 / mi²13,5 / mi²15,2 / mi²15,5 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số East Ely từ 2000 đến 2015

Tăng 12.6% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
East Ely+841.3%+168.1%+12.6%
Nevada+240.2%+114.5%+55.2%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của East Ely

Tuổi trung vị: 39.9 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
East Ely39.9 yrs39.8 yrs40.1 yrs
Nevada36.3 yrs36.9 yrs35.8 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của East Ely

Mật độ dân số: 15,5 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
East Ely5.685365,9 sq mi15,5 / mi²
Nevada3,1 million110.572 sq mi28,2 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của East Ely

Dân số ước tính từ 1870 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của East Ely

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
East Ely106,040 tn18.65 tn289.8 tons/mi²
Nevada55,621,450 tn17.84 tn503 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của East Ely
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)106,040 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người18.65 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)289.8 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
EarthquakeMedium (4)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
2/22/193:50 AM371.9 km0 m42km NNW of Currant, Nevadausgs.gov
3/27/179:19 AM393.3 km400 m35km S of Eureka, Nevadausgs.gov
3/12/1711:01 AM3.113.3 km0 m11km WNW of Ely, Nevadausgs.gov
3/8/176:46 PM3.112.9 km5,700 m11km WNW of Ely, Nevadausgs.gov
12/4/161:08 PM3.251 km1,500 m47km ESE of Eureka, Nevadausgs.gov
6/3/167:19 AM490.2 km0 m13km NE of Eureka, Nevadausgs.gov
2/28/166:20 AM3.482.2 km11,700 m19km ENE of Eureka, Nevadausgs.gov
5/5/152:03 PM3.471.5 km0 m41km NNW of Currant, Nevadausgs.gov
5/4/154:19 PM3.274.8 km0 m42km NNW of Currant, Nevadausgs.gov
5/4/1511:56 AM3.772.1 km0 m42km NNW of Currant, Nevadausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.