Danh mục tại Eagleville

Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngNhà cung cấp dịch vụ viễn thôngHiệp hội hoặc Tổ chứcNhân viên xã hộiNhà thờNhà tư vấnTổ chức phi lợi nhuậnTrung tâm chăm sóc ban ngàyTrung tâm chăm sóc trẻ emVăn phòng chính quyền thành phốCông ty phần mềmDịch vụ máy tínhTư vấn viên máy tínhLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắmNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu thi công nội thấtNhà thiết kế nhà bếpThợ điệnXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởGiáo dụcTrung tâm yogaTrường tiểu họcĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế đồ họaSản xuất phim, tivi và videoThợ chụp ảnh đám cướiBánh PizzaNhà hàngQuán bar, quán rượu và quán rượuDịch vụ cắt cỏNgười làm việc vặt trong nhàThợ cây cảnhAtm củaCông ty bảo hiểmCông ty đầu tưNgân hàngBác sĩ nội khoaBác sĩ thực hành tại nhàCác nha sĩ
Hiển thị 1-50 của 69

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Eagleville

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế6644 years
Xây dựng các tòa nhà4236 years
Quản lí đoàn thể3027 years
Nhà hàng2827 years
Sửa chữa xe hơi2836 years
Các nha sĩ2638 years
Ngành xây dựng khác2333 years
Tiệm cắt tóc2127 years
Bất Động Sản2028 years
Cửa hàng điện tử1741 years
Mua sắm1741 years
Xây dựng cảnh quan1627 years
Quản lí công chúng1527 years
Công việc xã hội1543 years
Atm của14
Nhà Thầu Chính1329 years
Thẩm mỹ viện1227 years
Lắp đặt điện1130 years
Sửa chữa khác11

Thông tin về Eagleville

Khu vực1.6 mi²
Dân số5.282
Dân số nam3.193 (60.4%)
Dân số nữ2.089 (39.6%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+27.2%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+18.4%
Độ tuổi trung bình35.6 tuổi (Nam: 34.3, Nữ: 38.7)
Mã Vùng484, 610
Các vùng lân cậnJeffersonville, Norristown, 161794716, Eagleville, Plumbridge
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ40.15955, -75.40824
Mã Bưu Chính1940819415

Bản đồ Eagleville

Bản đồ tương tác

Dân số Eagleville

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số4.1524.4724.4604.8465.2825.1535.211
Mật độ dân số2.568 / mi²2.766 / mi²2.758,5 / mi²2.997,3 / mi²3.266,9 / mi²3.187,2 / mi²3.223 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Eagleville từ 2000 đến 2020

Tăng 18.4% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Eagleville+27.2%+18.1%+18.4%
Pennsylvania
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Eagleville

Tuổi trung vị: 35.6 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Eagleville35.6 yrs38.7 yrs34.3 yrs
Pennsylvania40.2 yrs41.6 yrs38.6 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Eagleville

Mật độ dân số: 3.267 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Eagleville5.2821,617 sq mi3.267 / mi²
Pennsylvania12,8 million46.054,2 sq mi278 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Eagleville

Dân số ước tính từ 1810 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Eagleville

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Eagleville

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Eagleville

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Eagleville

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Eagleville

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Eagleville94,063 tn17.81 tn58,178.6 tons/mi²
Pennsylvania244,899,672 tn19.12 tn5,317.6 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Eagleville
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)94,063 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người17.81 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)58,178.6 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (9)
Động đấtThấp (2)
Lốc xoáyTrung bình (7)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
12/27/085:04 AM3.3784.9 km3,610 mPennsylvaniausgs.gov
8/26/036:24 PM3.155.9 km2,910 mNew Jerseyusgs.gov
11/14/973:44 AM371.9 km5,000 mPennsylvaniausgs.gov
1/16/941:49 AM4.656.7 km5,000 mPennsylvaniausgs.gov
1/16/9412:42 AM4.254.2 km5,000 mPennsylvaniausgs.gov
1/9/928:50 AM3.193.6 km7,900 mNew Jerseyusgs.gov
10/23/901:34 AM3.272.4 km10,000 mNew Jerseyusgs.gov
4/23/841:36 AM4.285 km5,000 mPennsylvaniausgs.gov
4/19/844:54 AM381.8 km5,000 mPennsylvaniausgs.gov
3/11/806:00 AM3.726 km5,000 mGreater Philadelphia area, Pennsylvaniausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.