Danh mục tại Eagle Grove, Iowa
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Eagle Grove, Iowa
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Tôn giáo | 27 | 49 years |
| Bất Động Sản | 22 | — |
| Xây dựng các tòa nhà | 20 | 38 years |
| Nhà hàng | 13 | 26 years |
| Giáo dục | 11 | — |
| Mua sắm | 10 | 43 years |
| Luật sư hợp pháp | 10 | — |
| Quản lí đoàn thể | 8 | — |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 8 | — |
| Sửa chữa xe hơi | 7 | — |
| Tài chính khác | 7 | — |
| Atm của | 7 | — |
| Rau Quả | 7 | 65 years |
| Quản lí công chúng | 7 | — |
| Công viên công cộng | 7 | — |
| Không tiếp cận được | 7 | 46 years |
| Các nha sĩ | 7 | — |
| Bán sỉ vật liệu xây dựng | 7 | — |
| Các tổ chức thành viên khác | 6 | — |
| Nghĩa trang và nhà xác | 6 | — |
| Cửa hàng điện tử | 6 | 26 years |
| Sức khoẻ và y tế | 6 | — |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 6 | — |
Thông tin về Eagle Grove, Iowa
| Khu vực | 4.0 mi² |
| Dân số | 3.588 |
| Dân số nam | 1.759 (49.0%) |
| Dân số nữ | 1.829 (51.0%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +29.9% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -8.1% |
| Độ tuổi trung bình | 40.9 tuổi (Nam: 39.2, Nữ: 42.7) |
| Mã Vùng | 515 |
| Các vùng lân cận | Eagle Grove |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Trung |
| Vĩ độ & Kinh độ | 42.66414, -93.90439 |
| Mã Bưu Chính | 50533 |
Bản đồ Eagle Grove, Iowa
Bản đồ tương tác
Dân số Eagle Grove, Iowa
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2.763 | 3.476 | 3.904 | 3.408 | 3.588 | 3.599 | 3.636 |
| Mật độ dân số | 689,7 / mi² | 867,7 / mi² | 974,6 / mi² | 850,8 / mi² | 895,7 / mi² | 898,4 / mi² | 907,7 / mi² |
Thay đổi dân số Eagle Grove, Iowa từ 2000 đến 2020
Giảm 8.1% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Eagle Grove, Iowa | +29.9% | +3.2% | -8.1% |
| Iowa | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Tuổi trung vị của Eagle Grove, Iowa
Tuổi trung vị: 40.9 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Eagle Grove, Iowa | 40.9 yrs | 42.7 yrs | 39.2 yrs |
| Iowa | 38.1 yrs | 39.6 yrs | 36.7 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Eagle Grove, Iowa
Mật độ dân số: 896 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Eagle Grove, Iowa | 3.588 | 4,006 sq mi | 896 / mi² |
| Iowa | 3,1 million | 56.272,8 sq mi | 54,9 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Eagle Grove, Iowa
Dân số ước tính từ 1850 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Eagle Grove, Iowa
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Eagle Grove, Iowa
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Eagle Grove, Iowa | 66,885 tn | 18.64 tn | 16,697 tons/mi² |
| Iowa | 60,512,078 tn | 19.6 tn | 1,075.3 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 66,885 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 18.64 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 16,697 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Trung bình (4) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Eagle Grove, Iowa
Eagle Grove là một thành phố thuộc quận Wright, tiểu bang Iowa, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của thành phố này là 3583 người.
Trang Wikipedia về Eagle Grove, Iowa
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


