Danh mục tại Eagar
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôSửa chữa xe hơiHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnVăn phòng chính phủDịch vụ lắp đặt điệnNghề mộcNhà thầuNhà Thầu ChínhThợ điệnGiáo dụcTrung tâm giáo dụcĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngCác cửa hàng đồ nội thấtAtm củaCông ty bảo hiểmNgân hàngCác nha sĩPhép vật lý liệuPhòng khám y tếTrị liệu cột sốngHiệu làm tócThẩm mỹ việnCông ty tư vấn quản lýDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ quét dọn nhà cửaDịch vụ tư vấn & Cố vấnCho thuê bất động sản nhà ởCông ty kinh doanh bất động sảnCông viên rvĐại lý bất động sảnCửa Hàng Bách HóaCửa hàng quà tặngMua Sắm KhácHoạt động phiêu lưu & Ngoài trờiGiao nhận vận tảiTự lưu trữVận chuyển hàng hoá/ thương mại
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Eagar
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 32 | — |
| Quản lí công chúng | 17 | 46 years |
| Nhà hàng | 13 | 38 years |
| Sửa chữa xe hơi | 13 | 20 years |
| Giáo dục | 12 | 33 years |
| Tôn giáo | 12 | 32 years |
| Nhà thờ | 12 | — |
| Mua sắm | 9 | 24 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 9 | 27 years |
| Tài chính khác | 8 | — |
| Thẩm mỹ viện | 8 | — |
| Các tổ chức thành viên khác | 7 | — |
| Công viên công cộng | 7 | — |
| Bất Động Sản | 7 | — |
| Các nha sĩ | 7 | — |
| Thư viện | 6 | — |
| Quản lí đoàn thể | 6 | — |
Thông tin về Eagar
| Khu vực | 11.2 mi² |
| Dân số | 5.065 |
| Dân số nam | 2.506 (49.5%) |
| Dân số nữ | 2.559 (50.5%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +162.6% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +7.0% |
| Độ tuổi trung bình | 35.3 tuổi (Nam: 34.6, Nữ: 36.1) |
| Mã Vùng | 928 |
| Các vùng lân cận | Eagar |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ chuẩn miền núi |
| Vĩ độ & Kinh độ | 34.11124, -109.29238 |
| Mã Bưu Chính | 85925 |
Bản đồ Eagar
Bản đồ tương tác
Dân số Eagar
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1.929 | 2.985 | 4.734 | 4.879 | 5.065 |
| Mật độ dân số | 171,9 / mi² | 266 / mi² | 421,9 / mi² | 434,8 / mi² | 451,4 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Eagar từ 2000 đến 2015
Tăng 3.1% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Eagar | +152.9% | +63.5% | +3.1% |
| Arizona | +146.4% | +75.2% | +37.8% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Eagar
Tuổi trung vị: 35.3 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Eagar | 35.3 yrs | 36.1 yrs | 34.6 yrs |
| Arizona | 36 yrs | 37.1 yrs | 34.8 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Eagar
Mật độ dân số: 451 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Eagar | 5.065 | 11,22 sq mi | 451 / mi² |
| Arizona | 7,1 million | 113.990,4 sq mi | 62,4 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Eagar
Dân số ước tính từ 1890 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Eagar
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Eagar
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Eagar | 95,018 tn | 18.76 tn | 8,467.8 tons/mi² |
| Arizona | 120,455,172 tn | 16.95 tn | 1,056.7 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Eagar
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 95,018 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 18.76 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 8,467.8 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Cao (10) |
| Động đất | Thấp (2) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2/16/13 | 9:57 PM | 3.3 | 76.8 km | 5,000 m | 40km NNE of Morenci, Arizona | usgs.gov |
| 10/29/12 | 7:50 AM | 3.5 | 78.5 km | 5,000 m | Arizona | usgs.gov |
| 10/8/12 | 10:41 PM | 3.6 | 79.9 km | 5,000 m | Arizona | usgs.gov |
| 5/25/10 | 8:22 AM | 3 | 93.9 km | 5,000 m | Arizona | usgs.gov |
| 5/24/10 | 11:53 PM | 3.6 | 93.1 km | 5,000 m | Arizona | usgs.gov |
| 5/24/10 | 7:27 AM | 3.6 | 90.4 km | 5,000 m | Arizona | usgs.gov |
| 9/8/07 | 7:15 AM | 3.6 | 64 km | 5,000 m | New Mexico | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


