Danh mục tại Dyer

Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bán phanhCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ thay dầuSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe Tải và Toa MoócGia công kim loạiMáy in công nghiệpNhà cung cấp thiết bịTiệm giặt khôCửa hàng điện thoại di độngCơ sở trợ giúp sinh sốngDịch vụ người lớn & Gia đìnhDịch vụ thưHiệp hội hoặc Tổ chứcNhân viên xã hộiNhà thờNhà tư vấnTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức nghề nghiệp & Hội đoànTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTôn giáoTrung tâm chăm sóc ban ngàyCửa hàng bán đồ điện tửDịch vụ sửa chữa máy tínhTư vấn phần mềmCải tạo, Phục hồi & Nâng cấpCông ty cấp thoát nướcDịch vụ kỹ thuậtDịch vụ lắp đặt điệnDự án nhàKỹ thuật theo Chuyên ngànhLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà máy bê tôngNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu sửa chữa nhà cửaNhà thầu thi công phần xây tườngSơn và sơn nhà thầuThợ điệnXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ở
Hiển thị 1-50 của 230

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Dyer

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế32025 years
Nhà hàng10225 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật10232 years
Bất Động Sản6824 years
Các nha sĩ5931 years
Luật sư hợp pháp5620 years
Xây dựng các tòa nhà5234 years
Quản lí đoàn thể4721 years
Mua sắm4628 years
Dịch vụ tài chính4030 years
Tài chính khác3544 years
Tôn giáo3340 years
Phép vật lý liệu31

Thông tin về Dyer

Khu vực6.3 mi²
Dân số16.149
Dân số nam7.797 (48.3%)
Dân số nữ8.352 (51.7%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+67.7%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+2.7%
Độ tuổi trung bình43.2 tuổi (Nam: 41.8, Nữ: 44.6)
Mã Vùng219
Các vùng lân cậnDyer, Maynard, Brighton Heights
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ41.49420, -87.52171
Mã Bưu Chính46311

Bản đồ Dyer

Bản đồ tương tác

Dân số Dyer

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số9.62713.21815.72116.06016.14916.47017.253
Mật độ dân số1.540,3 / mi²2.114,9 / mi²2.515,3 / mi²2.569,6 / mi²2.583,8 / mi²2.635,2 / mi²2.760,5 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Dyer từ 2000 đến 2020

Tăng 2.7% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Dyer+67.7%+22.2%+2.7%
Indiana
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Dyer

Tuổi trung vị: 43.2 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Dyer43.2 yrs44.6 yrs41.8 yrs
Indiana37 yrs38.2 yrs35.8 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Dyer

Mật độ dân số: 2.584 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Dyer16.1496,25 sq mi2.584 / mi²
Indiana6,6 million36.419,6 sq mi183 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Dyer

Dân số ước tính từ 1840 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Dyer

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Dyer

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Dyer

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Dyer

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Dyer320,447 tn19.84 tn51,271.3 tons/mi²
Indiana127,126,226 tn19.13 tn3,490.6 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Dyer
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)320,447 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người19.84 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)51,271.3 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (7)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
11/4/136:35 PM3.242.3 km1,000 m1km NW of Summit, Illinoisusgs.gov
2/10/109:59 AM3.896.8 km10,000 m8km NW of Village of Campton Hills, Illinoisusgs.gov
9/9/8510:06 PM356.8 km5,000 mIllinoisusgs.gov
1/2/124:21 PM4.581.7 kmIllinoisusgs.gov
5/26/092:42 PM5.149.7 kmIllinoisusgs.gov
8/20/048:10 PM4.460.8 kmIllinoisusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.