Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Drew, Mississippi
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Tôn giáo | 26 | 46 years |
| Giáo dục | 11 | — |
| Sức khoẻ và y tế | 7 | — |
| Bất Động Sản | 7 | 42 years |
| Tài chính khác | 6 | — |
| Trạm xăng | 6 | — |
| Cửa hàng tiện lợi | 5 | — |
| Mua Sắm Khác | 5 | — |
Thông tin về Drew, Mississippi
| Khu vực | 1.1 mi² |
| Dân số | 1.727 |
| Dân số nam | 761 (44.0%) |
| Dân số nữ | 966 (56.0%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +22.0% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -20.2% |
| Độ tuổi trung bình | 29.2 tuổi (Nam: 25.5, Nữ: 32.5) |
| Mã Vùng | 662 |
| Các vùng lân cận | Ruleville |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Trung |
| Vĩ độ & Kinh độ | 33.80956, -90.52648 |
| Mã Bưu Chính | 38737 |
Bản đồ Drew, Mississippi
Bản đồ tương tác
Dân số Drew, Mississippi
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1.415 | 1.907 | 2.163 | 1.688 | 1.727 |
| Mật độ dân số | 1.332,7 / mi² | 1.796 / mi² | 2.037,1 / mi² | 1.589,8 / mi² | 1.626,5 / mi² |
Thay đổi dân số Drew, Mississippi từ 2000 đến 2015
Giảm 22% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Drew, Mississippi | +19.3% | -11.5% | -22% |
| Mississippi | +18% | +11.9% | +5.6% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Tuổi trung vị của Drew, Mississippi
Tuổi trung vị: 29.2 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Drew, Mississippi | 29.2 yrs | 32.5 yrs | 25.5 yrs |
| Mississippi | 36.1 yrs | 37.5 yrs | 34.6 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Drew, Mississippi
Mật độ dân số: 1.627 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Drew, Mississippi | 1.727 | 1,062 sq mi | 1.627 / mi² |
| Mississippi | 3 million | 48.431,7 sq mi | 62,3 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Drew, Mississippi
Dân số ước tính từ 1830 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Drew, Mississippi
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Drew, Mississippi
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Drew, Mississippi | 24,236 tn | 14.03 tn | 22,826.1 tons/mi² |
| Mississippi | 48,902,271 tn | 16.21 tn | 1,009.7 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 24,236 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 14.03 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 22,826.1 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Trung bình (4) |
| Động đất | Thấp (2) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/8/19 | 10:26 PM | 3.7 | 77.7 km | 16,350 m | 9km NW of Hollandale, Mississippi | usgs.gov |
| 10/26/02 | 8:05 PM | 3.1 | 32.6 km | 3,190 m | 14km NNE of Shelby, Mississippi | usgs.gov |
| 8/11/96 | 6:17 PM | 3.1 | 41.3 km | 10,000 m | Mississippi | usgs.gov |
| 1/8/73 | 9:11 AM | 3.5 | 9.8 km | 7,000 m | Mississippi | usgs.gov |
| 6/4/67 | 4:14 PM | 4.29 | 40.5 km | 6,000 m | Mississippi | usgs.gov |
| 12/17/31 | 3:36 AM | 4.6 | 39.5 km | — | Mississippi | usgs.gov |
Drew, Mississippi
Drew là một thành phố thuộc quận Sunflower, tiểu bang Mississippi, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của thành phố này là 1 927 người.
Trang Wikipedia về Drew, Mississippi
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


