Danh mục tại Dexter
Đại lý xe cũĐại Lý Xe MớiLốp Xe và Bình Ắc QuyÔ tôPhanh, bộ giảm thanh và truyền dẫn sửa chữaPhụ Tùng XeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe Tải và Toa MoócBán buôn nông nghiệpBán sỉ máy mócBán sỉ vật liệu xây dựngĐại lí bán sỉMáy Kéo và Thiết Bị Nông TrạiBán lẻ vảiCửa hàng quần áoGiặt ủiTrang Sức và Đồng HồCửa hàng điện thoại di độngCác tổ chức thành viên khácChăm sóc trẻ em và chăm sóc ban ngàyNhà Hưu TríNhà thờQuản lí công chúngTất cả tổ chức thành viênTôn giáoCửa hàng điện tửSửa chữa máy tínhCửa hàng kim loạtLắp đặt điệnLắp đặt và sửa chữa điều hòa không khíNgành xây dựng khácNhà Thầu ChínhNhà Thầu Mái NhàPhá dỡ và chuẩn bị mặt bằngXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởGiáo dụcGiáo dục khácTrường tiểu học và tiểu họcPhòng trưng bày nghệ thuậtThiết kế đặc biệtCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngNhà hàng burgerNhà hàng MỹNhà hàng thức ăn nhanhQuán bar, quán rượu và quán rượuTất cả thức ăn và đồ uốngCác cửa hàng đồ nội thấtSửa chữa khácThiết bị gia dụng và hàng hóaVật nuôi chải chuốt và lên máy bayVườn ươm và cung cấp vườnXây dựng cảnh quanAtm củaCông Ty Tín DụngLuật sư hợp phápNgân hàngNhân viên kế toánTài chính khácThương tích cá nhân và luật trách nhiệm sản phẩmBệnh việnCác hiệu thuốc và cửa hàng thuốcCác nha sĩHọc chungNghĩa trang và nhà xácPhòng khám y tếSức khoẻ và y tếThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu ThuậtTrị liệu cột sốngTrợ giúp cư trúY sĩ nhãn khoaThẩm mỹ việnTiệm cắt tócCửa Hàng Bách HóaCửa hàng bán đồ cũCửa hàng tiện lợiMua sắmMua Sắm KhácNgười bán hoaQuà tặng, thẻ, vật tư bênĐồ Thể ThaoCác công ty di chuyểnChỗ ở khácKhách sạn và nhà nghỉKho bãi và lưu trữTự lưu trữVận chuyển hàng hoá/ thương mạiKhông tiếp cận được
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Dexter
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Mua sắm | 133 | 35 years | 4.2 |
| Sức khoẻ và y tế | 104 | 31 years | 3.8 |
| Nhà Thầu Chính | 43 | 36 years | 4.3 |
| Nhà hàng | 37 | 36 years | 4.1 |
| Sửa chữa xe hơi | 36 | 39 years | 4.6 |
| Công Ty Tín Dụng | 36 | 48 years | 4.8 |
| Tài chính khác | 35 | 39 years | 4.1 |
| Dịch vụ tài chính | 33 | 37 years | 4.6 |
| Tôn giáo | 32 | 41 years | 4.5 |
| Ô tô | 32 | 38 years | 4.3 |
| Nhà thờ | 30 | 43 years | 4.5 |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 28 | 27 years | 2.7 |
| Đại Lý Xe Mới | 23 | 33 years | 4.2 |
| Bất Động Sản | 22 | 34 years | 4.7 |
| Xây dựng các tòa nhà | 21 | 40 years | 3.7 |
| Thẩm mỹ viện | 20 | 29 years | 4.8 |
| Phụ Tùng Xe | 19 | 37 years | 4.5 |
| Cửa hàng kim loạt | 17 | 36 years | 4.5 |
| Trạm xăng | 17 | 33 years | 4.2 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 16 | 32 years | 4 |
| Nhân viên kế toán | 15 | 50 years | 3.4 |
| Giáo dục | 15 | 44 years | 3.8 |
| Đại lý xe cũ | 15 | 32 years | 4.3 |
| Tiệm cắt tóc | 14 | 31 years | 4.7 |
| Các nha sĩ | 14 | 27 years | 5 |
Hiển thị 1-25 của 47
Thông tin về Dexter
| Khu vực | 6.5 mi² |
| Dân số | 8.013 |
| Dân số nam | 3.645 (45.5%) |
| Dân số nữ | 4.368 (54.5%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +50.4% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +4.3% |
| Độ tuổi trung bình | 40.8 tuổi (Nam: 38, Nữ: 43.3) |
| Mã Vùng | 573 |
| Các vùng lân cận | Dexter |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Trung |
| Vĩ độ & Kinh độ | 36.79589, -89.95787 |
| Mã Bưu Chính | 63841 |
Bản đồ Dexter
Bản đồ tương tác
Dân số Dexter
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 5.327 | 6.513 | 7.685 | 7.662 | 8.013 |
| Mật độ dân số | 823,7 / mi² | 1.007,1 / mi² | 1.188,3 / mi² | 1.184,7 / mi² | 1.239 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Dexter từ 2000 đến 2015
Giảm 0.3% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Dexter | +43.8% | +17.6% | -0.3% |
| Missouri | +34.6% | +19.8% | +9.4% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Dexter
Tuổi trung vị: 40.8 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Dexter | 40.8 yrs | 43.3 yrs | 38 yrs |
| Missouri | 37.9 yrs | 39.3 yrs | 36.6 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Dexter
Mật độ dân số: 1.239 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Dexter | 8.013 | 6,47 sq mi | 1.239 / mi² |
| Missouri | 6,2 million | 69.707 sq mi | 88,3 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Dexter
Dân số ước tính từ 1840 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Dexter
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Dexter
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Dexter | 143,686 tn | 17.93 tn | 22,217.6 tons/mi² |
| Missouri | 118,252,283 tn | 19.22 tn | 1,696.4 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Dexter
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 143,686 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 17.93 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 22,217.6 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | High (10) |
| Earthquake | Medium (6) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/22/18 | 1:55 AM | 3.12 | 53.9 km | 9,770 m | 9km NW of Tiptonville, Tennessee | usgs.gov |
| 10/22/18 | 11:06 AM | 3.27 | 74.1 km | 6,520 m | 3km ENE of Ridgely, Tennessee | usgs.gov |
| 1/16/18 | 4:57 PM | 3.64 | 74.3 km | 9,420 m | 4km SW of Caruthersville, Missouri | usgs.gov |
| 8/18/17 | 3:18 PM | 3.18 | 50.8 km | 12,570 m | 9km ENE of Portageville, Missouri | usgs.gov |
| 7/31/17 | 2:16 AM | 3.05 | 68.6 km | 4,810 m | 4km N of Ridgely, Tennessee | usgs.gov |
| 5/14/17 | 12:56 PM | 3.02 | 41.1 km | 13,610 m | 3km SSE of Lilbourn, Missouri | usgs.gov |
| 3/19/17 | 2:25 PM | 3.16 | 74.6 km | 12,220 m | 10km W of Bardwell, Kentucky | usgs.gov |
| 11/24/16 | 1:57 AM | 3.3 | 75 km | 8,750 m | 5km SW of Caruthersville, Missouri | usgs.gov |
| 9/9/16 | 1:45 PM | 3.44 | 53.7 km | 10,260 m | 9km NW of Tiptonville, Tennessee | usgs.gov |
| 7/5/16 | 4:51 AM | 3 | 75.3 km | 9,020 m | 6km SW of Caruthersville, Missouri | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


