Danh mục tại Desloge
Cho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng săm lốpDịch vụ thay dầuSửa chữa xe hơiTrạm xăngCửa hàng điện thoại di độngChăm sóc trẻ em và chăm sóc ban ngàyNhà thờPhòng cháy chữa cháy và cứu hộCửa hàng bán đồ điện tửNhà thầuNhà thầu HVACNhà thầu thi công nội thấtXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởGiáo dụcĐơn vị cung cấp giải tríHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng thức ăn nhanhAtm củaBảo hiểmBảo hiểm nhàBảo hiểm nhân thọBảo hiểm ô tôCông ty bảo hiểmCông Ty Tín DụngĐại lý bảo hiểm cho người thuê nhàDịch vụ chuyển tiềnNgân hàngNhân viên tư vấn thuếBác sĩ chữa bệnh nghề nghiệpThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu ThuậtY sĩ nhãn khoaHiệu làm tócThẩm mỹ việnThợ cắt tócDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ tư vấn & Cố vấnCho thuê bất động sản nhà ởCửa hàng bán buônCửa hàng tiện lợiHiệu thuốcMua sắmCông viên công cộng
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Desloge
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 31 | — |
| Nhà hàng | 22 | 32 years |
| Tài chính khác | 18 | 40 years |
| Mua sắm | 16 | 22 years |
| Bất Động Sản | 15 | 35 years |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 15 | 48 years |
| Tôn giáo | 14 | 33 years |
| Sửa chữa xe hơi | 14 | 23 years |
| Cửa hàng điện tử | 12 | 27 years |
| Tiệm cắt tóc | 12 | 27 years |
| Nhân viên kế toán | 11 | 35 years |
| Thẩm mỹ viện | 10 | 29 years |
| Công Ty Tín Dụng | 8 | — |
| Ngân hàng | 7 | — |
| Cửa Hàng Bách Hóa | 7 | — |
| Y tá | 7 | — |
| Cửa hàng quần áo | 7 | — |
| Dịch vụ tài chính | 7 | — |
| Trạm xăng | 7 | — |
Thông tin về Desloge
| Khu vực | 2.9 mi² |
| Dân số | 5.413 |
| Dân số nam | 2.593 (47.9%) |
| Dân số nữ | 2.820 (52.1%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +47.1% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +28.1% |
| Độ tuổi trung bình | 37.8 tuổi (Nam: 35.8, Nữ: 39.8) |
| Các vùng lân cận | Farmington |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Trung |
| Vĩ độ & Kinh độ | 37.87088, -90.52735 |
Bản đồ Desloge
Bản đồ tương tác
Dân số Desloge
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 3.679 | 3.962 | 4.224 | 5.297 | 5.413 | 5.614 | 5.783 |
| Mật độ dân số | 1.249,6 / mi² | 1.345,8 / mi² | 1.434,8 / mi² | 1.799,2 / mi² | 1.838,6 / mi² | 1.906,9 / mi² | 1.964,3 / mi² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Desloge từ 2000 đến 2020
Tăng 28.1% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Desloge | +47.1% | +36.6% | +28.1% |
| Missouri | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Desloge
Tuổi trung vị: 37.8 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Desloge | 37.8 yrs | 39.8 yrs | 35.8 yrs |
| Missouri | 37.9 yrs | 39.3 yrs | 36.6 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Desloge
Mật độ dân số: 1.839 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Desloge | 5.413 | 2,944 sq mi | 1.839 / mi² |
| Missouri | 6,2 million | 69.707 sq mi | 88,3 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Desloge
Dân số ước tính từ 1840 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Desloge
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Desloge
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Desloge | 104,524 tn | 19.31 tn | 35,503.7 tons/mi² |
| Missouri | 118,252,283 tn | 19.22 tn | 1,696.4 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Desloge
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 104,524 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 19.31 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 35,503.7 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Cao (9) |
| Động đất | Trung bình (4) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/7/11 | 8:10 AM | 3.9 | 40.1 km | 20,830 m | 18km NNW of Potosi, Missouri | usgs.gov |
| 12/29/03 | 9:02 AM | 3 | 42.3 km | 0 m | 18km WSW of Red Bud, Illinois | usgs.gov |
| 3/12/02 | 8:30 AM | 3.1 | 85.3 km | 9,930 m | 6km S of Marble Hill, Missouri | usgs.gov |
| 8/27/93 | 12:08 AM | 3.3 | 25.7 km | 21,900 m | 11km ESE of De Soto, Missouri | usgs.gov |
| 12/27/92 | 10:12 AM | 3.2 | 90.3 km | 9,500 m | 13km NNE of Jackson, Missouri | usgs.gov |
| 8/31/87 | 5:12 PM | 3.3 | 88.3 km | 400 m | 8km NE of Marissa, Illinois | usgs.gov |
| 8/26/86 | 4:41 PM | 3.6 | 81.7 km | 5,000 m | 7km E of New Athens, Illinois | usgs.gov |
| 7/30/84 | 7:33 AM | 3 | 35 km | 7,100 m | 17km SW of Potosi, Missouri | usgs.gov |
| 1/12/84 | 2:48 AM | 3 | 75.3 km | 1,700 m | 17km SSE of Perryville, Missouri | usgs.gov |
| 7/10/83 | 2:54 AM | 3 | 91.6 km | 5,800 m | 14km NNE of Van Buren, Missouri | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
