Danh mục tại Derby, Kansas

Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ phục chế ô tôDịch vụ thay dầuKính XeSơn và sửa chữa thân xeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTrạm xăngXe Tải và Toa MoócXưởng sửa chữa động cơMáy in công nghiệpNgười trồng trọtNhà cung cấp cửa garaNhà cung cấp nước đóng chaiNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNuôi trồngSản xuất công nghiệp & Xây dựngThợ hànXưởng máyCửa hàng bán đồ thêuCửa hàng nhỏCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoHiệu GiàyQuần áo của phụ nữTiệm giặt khôTrang Sức và Đồng HồCửa hàng điện thoại di độngNhà cung cấp dịch vụ InternetNhà cung cấp dịch vụ viễn thôngDịch vụ người lớn & Gia đìnhDịch vụ quản lý rác thảiNhà dưỡng lãoNhân viên xã hộiNhà thờNhà thờ dòng Báp-títNhà thờ Thiên Chúa giáoNhà thờ Tin LànhNhà tư vấnNhà tư vấn các vấn đề gia đình
Hiển thị 1-50 của 298

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Derby, Kansas

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Bất Động Sản13426 years
Sức khoẻ và y tế12725 years
Nhà hàng9332 years
Mua sắm7927 years
Xây dựng các tòa nhà6930 years
Tài chính khác6961 years
Tôn giáo5740 years
Thẩm mỹ viện5523 years
Ngành xây dựng khác5329 years
Sửa chữa xe hơi5133 years
Các nha sĩ5027 years
Quản lí đoàn thể4720 years
Dịch vụ tài chính4534 years
Mua Sắm Khác4226 years
Nhân viên kế toán3730 years
Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc3741 years
Tiệm cắt tóc3627 years

Thông tin về Derby, Kansas

Khu vực10.1 mi²
Dân số24.111
Dân số nam11.755 (48.8%)
Dân số nữ12.356 (51.2%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+44.5%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+19.2%
Độ tuổi trung bình34.7 tuổi (Nam: 33.2, Nữ: 36.2)
Mã Vùng316
Các vùng lân cậnSouthwind, Derby, Glen Hills, Crooked Creek at Oaks, Spring Creek
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ37.54557, -97.26893
Mã Bưu Chính67037

Bản đồ Derby, Kansas

Bản đồ tương tác

Dân số Derby, Kansas

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số16.68619.04020.21923.01724.111
Mật độ dân số1.658,2 / mi²1.892,1 / mi²2.009,3 / mi²2.287,3 / mi²2.396,1 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Derby, Kansas từ 2000 đến 2015

Tăng 13.8% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Derby, Kansas+37.9%+20.9%+13.8%
Kansas+30.3%+17.3%+8%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Derby, Kansas

Tuổi trung vị: 34.7 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Derby, Kansas34.7 yrs36.2 yrs33.2 yrs
Kansas36 yrs37.4 yrs34.7 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Derby, Kansas

Mật độ dân số: 2.396 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Derby, Kansas24.11110,06 sq mi2.396 / mi²
Kansas2,9 million82.278,3 sq mi35,4 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Derby, Kansas

Dân số ước tính từ 1860 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Derby, Kansas

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Derby, Kansas

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Derby, Kansas

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Derby, Kansas

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Derby, Kansas476,966 tn19.78 tn47,399 tons/mi²
Kansas60,730,954 tn20.82 tn738.1 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Derby, Kansas
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)476,966 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người19.78 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)47,399 tons/mi²

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
1/25/196:32 PM3.354.6 km4,290 m21km E of Caldwell, Kansasusgs.gov
1/16/193:34 AM453.9 km5,000 m22km S of Wellington, Kansasusgs.gov
10/1/1812:33 AM343.7 km6,470 m11km SW of Wellington, Kansasusgs.gov
9/8/186:23 AM3.759.1 km6,460 m23km ENE of Anthony, Kansasusgs.gov
8/30/188:37 PM3.957.7 km5,000 m15km ENE of Harper, Kansasusgs.gov
8/30/184:54 AM3.255.4 km10,320 m17km ENE of Harper, Kansasusgs.gov
8/30/1812:12 AM3.154.5 km5,000 m18km ENE of Harper, Kansasusgs.gov
8/29/1811:56 PM356.3 km9,750 m16km ENE of Harper, Kansasusgs.gov
7/7/189:50 PM3.465.3 km5,353 m11km ESE of Caldwell, Kansasusgs.gov
6/27/182:04 PM3.230.3 km5,000 m5km NW of Wellington, Kansasusgs.gov

Derby, Kansas

Derby là một thành phố thuộc quận Sedgwick, tiểu bang Kansas, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của xã này là 22158 người.

Trang Wikipedia về Derby, Kansas

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.