Danh mục tại Denton

Cho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng vật tư xe moócĐại Lý Xe MớiĐại lý xe moócĐại lý xe rơ-moócĐại lý xe tải cũSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócĐại lí bán sỉMáy in công nghiệpNgười trồng trọtNhà cung cấp thiết bị an toànNuôi trồngCửa Hàng Đồ CướiCửa hàng quần áoQuần áo của phụ nữCửa hàng điện thoại di độngNhà cung cấp dịch vụ InternetBưu điệnCơ sở trợ giúp sinh sốngDịch vụ thưGiáo hội Giám lýHiệp hội hoặc Tổ chứcNgân hàng thực phẩmNhân viên xã hộiNhà thờTòa án của pháp luậtTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTrung tâm chăm sóc ban ngàyVăn phòng chính phủVăn phòng chính phủ cấp hạtVăn phòng chính quyền bangVăn phòng chính quyền thành phốCửa hàng bán đồ điện tửCải tạo, Phục hồi & Nâng cấpDịch vụ lắp đặt điệnLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNhà máy bê tôngNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVAC
Hiển thị 1-50 của 169

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Denton

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế9930 years
Xây dựng các tòa nhà5730 years
Bất Động Sản5133 years
Quản lí công chúng4945 years
Nhà hàng4824 years
Tôn giáo4639 years
Mua sắm3627 years
Quản lí đoàn thể3621 years
Sửa chữa xe hơi3426 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật3432 years
Nhân viên kế toán3334 years
Công việc xã hội3124 years
Luật sư hợp pháp3039 years
Tài chính khác2686 years
Ngành xây dựng khác2528 years
Mua Sắm Khác2135 years
Các tổ chức thành viên khác1936 years

Thông tin về Denton

Khu vực5.6 mi²
Dân số4.351
Dân số nam2.048 (47.1%)
Dân số nữ2.303 (52.9%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+51.9%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+11.3%
Độ tuổi trung bình36.5 tuổi (Nam: 33.5, Nữ: 39.5)
GDP bình quân đầu người (PPP)$129.093 (2022)
Mã Vùng410, 443
Các vùng lân cậnDenton, Londontowne
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ38.88456, -75.82716
Mã Bưu Chính21629

Bản đồ Denton

Bản đồ tương tác

Dân số Denton

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số2.8653.4283.9104.5174.3514.3384.222
Mật độ dân số516,2 / mi²617,6 / mi²704,5 / mi²813,8 / mi²783,9 / mi²781,6 / mi²760,7 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Denton từ 2000 đến 2020

Tăng 11.3% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Denton+51.9%+26.9%+11.3%
Maryland
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Denton

Tuổi trung vị: 36.5 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Denton36.5 yrs39.5 yrs33.5 yrs
Maryland38.2 yrs39.6 yrs36.8 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Denton

Mật độ dân số: 784 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Denton4.3515,55 sq mi784 / mi²
Maryland6 million12.405,9 sq mi483 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Denton

Dân số ước tính từ 1500 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Denton

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Denton

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Denton

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$41.195$45.767$46.815$113.362$109.053$114.203$117.506$129.093
Tổng GDP$65 Tr$75,4 Tr$79,4 Tr$208,9 Tr$209,5 Tr$230,2 Tr$234,6 Tr$256,7 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Denton

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Denton76,954 tn17.69 tn13,865 tons/mi²
Maryland98,007,598 tn16.37 tn7,900.1 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Denton
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)76,954 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người17.69 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)13,865 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lốc xoáyTrung bình (7)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
11/30/179:47 PM4.148.7 km9,870 m9km ENE of Dover, Delawareusgs.gov
10/23/901:34 AM3.275 km10,000 mNew Jerseyusgs.gov
2/28/738:21 AM3.898.3 km14,000 mNew Jerseyusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.