Danh mục tại Delta, Colorado
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Delta, Colorado
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 268 | 26 years |
| Mua sắm | 106 | 28 years |
| Nhà hàng | 82 | 30 years |
| Bất Động Sản | 78 | 30 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 74 | 29 years |
| Quản lí công chúng | 60 | 44 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 58 | 33 years |
| Tài chính khác | 50 | 59 years |
| Ngành xây dựng khác | 48 | 32 years |
| Sửa chữa xe hơi | 47 | 25 years |
| Tôn giáo | 44 | 55 years |
| Dịch vụ tài chính | 44 | 35 years |
| Giáo dục | 42 | 32 years |
| Mua Sắm Khác | 42 | 27 years |
| Luật sư hợp pháp | 40 | 44 years |
| Nhân viên kế toán | 36 | 29 years |
| Quản lí đoàn thể | 36 | 21 years |
Thông tin về Delta, Colorado
| Khu vực | 13.7 mi² |
| Dân số | 9.866 |
| Dân số nam | 4.769 (48.3%) |
| Dân số nữ | 5.097 (51.7%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +164.9% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +24.0% |
| Độ tuổi trung bình | 38 tuổi (Nam: 36, Nữ: 40.2) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $48.612 (2022) |
| Mã Vùng | 970 |
| Các vùng lân cận | Delta, Cory, Whitewater, South Boulder |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền núi |
| Vĩ độ & Kinh độ | 38.74221, -108.06896 |
| Mã Bưu Chính | 81416 |
Bản đồ Delta, Colorado
Bản đồ tương tác
Dân số Delta, Colorado
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 3.724 | 6.512 | 7.959 | 9.201 | 9.866 | 9.782 | 9.766 |
| Mật độ dân số | 272,2 / mi² | 475,9 / mi² | 581,7 / mi² | 672,5 / mi² | 721,1 / mi² | 714,9 / mi² | 713,8 / mi² |
Thay đổi dân số Delta, Colorado từ 2000 đến 2020
Tăng 24% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Delta, Colorado | +164.9% | +51.5% | +24% |
| Colorado | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Tuổi trung vị của Delta, Colorado
Tuổi trung vị: 38 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Delta, Colorado | 38 yrs | 40.2 yrs | 36 yrs |
| Colorado | 36.1 yrs | 37.1 yrs | 35.2 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Delta, Colorado
Mật độ dân số: 721 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Delta, Colorado | 9.866 | 13,68 sq mi | 721 / mi² |
| Colorado | 5,4 million | 104.093,9 sq mi | 52 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Delta, Colorado
Dân số ước tính từ 1880 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Delta, Colorado
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Delta, Colorado
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Delta, Colorado
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Delta, Colorado
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $30.299 | $40.786 | $46.663 | $48.039 | $51.181 | $50.590 | $45.584 | $48.612 |
| Tổng GDP | $14,3 Tr | $22,6 Tr | $28,4 Tr | $30,7 Tr | $35,9 Tr | $38,8 Tr | $36,2 Tr | $38,6 Tr |
Phát thải CO2 của Delta, Colorado
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Delta, Colorado | 162,775 tn | 16.5 tn | 11,896.6 tons/mi² |
| Colorado | 108,781,948 tn | 20.11 tn | 1,045 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 162,775 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 16.5 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 11,896.6 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Động đất | Thấp (2.6) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3/4/19 | 5:22 PM | 4.49 | 89.6 km | 760 m | 57km N of Dove Creek, Colorado | usgs.gov |
| 1/30/17 | 8:46 PM | 3.3 | 98.1 km | 5,000 m | 5km SW of New Castle, Colorado | usgs.gov |
| 7/24/16 | 4:47 AM | 3.4 | 51.7 km | 1,000 m | 8km NE of Paonia, Colorado | usgs.gov |
| 11/24/15 | 3:22 AM | 3.2 | 56.6 km | 1,000 m | 12km ENE of Paonia, Colorado | usgs.gov |
| 8/23/13 | 5:43 AM | 3 | 43.5 km | 1,000 m | 3km NNW of Paonia, Colorado | usgs.gov |
| 1/24/13 | 4:46 AM | 3.9 | 92.8 km | 1,220 m | Colorado | usgs.gov |
| 12/2/12 | 6:44 PM | 3.4 | 52.1 km | 1,000 m | Colorado | usgs.gov |
| 11/10/12 | 6:25 AM | 3 | 53.2 km | 1,000 m | Colorado | usgs.gov |
| 10/19/11 | 5:24 AM | 3.2 | 56.8 km | 1,000 m | Colorado | usgs.gov |
| 2/17/11 | 10:47 PM | 3.1 | 54.6 km | 1,000 m | Colorado | usgs.gov |
Delta, Colorado
Delta, Colorado là một thành phố quận lỵ quận Delta, tiểu bang Colorado, Hoa Kỳ. Thành phố có diện tích 14,3 kilômét vuông, dân số thời điểm năm 2000 theo điều tra của Cục điều tra dân số Hoa Kỳ là 6400 người2.
Trang Wikipedia về Delta, Colorado
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
