Danh mục tại Dearing
Cho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôNhà thờNhà thờ dòng Báp-títTổ chức tôn giáoDịch vụ lắp đặt điệnNhà thầu HVACNhà thầu thi công nội thấtThợ điệnXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởTrung tâm giáo dụcĐơn vị cung cấp giải tríCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngNghĩa trangHiệu làm tócThẩm mỹ việnDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ tẩy rửa áp suấtCông ty kinh doanh bất động sảnCửa hàng bán buônCửa hàng tiện lợiHoạt động phiêu lưu & Ngoài trờiCông ty vận tải đường bộDịch vụ lai dắtGiao nhận vận tải
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Dearing
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Nhà thờ | 15 | 65 years | 4.7 |
| Tôn giáo | 13 | 69 years | 4.7 |
| Nhà Thầu Chính | 12 | 33 years | 3.9 |
| Xây dựng các tòa nhà | 8 | 27 years | 4.3 |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 8 | 24 years | 4.4 |
| Mua sắm | 8 | 25 years | 4.9 |
| Các công ty di chuyển | 7 | — | 4 |
Thông tin về Dearing
| Khu vực | 0.8 mi² |
| Dân số | 566 |
| Dân số nam | 260 (46.0%) |
| Dân số nữ | 306 (54.0%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +160.8% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +7.4% |
| Độ tuổi trung bình | 40 tuổi (Nam: 41, Nữ: 38.2) |
| Mã Vùng | 706 |
| Các vùng lân cận | North Buckhead |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 33.41319, -82.38513 |
| Mã Bưu Chính | 30808 |
Bản đồ Dearing
Bản đồ tương tác
Dân số Dearing
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 217 | 357 | 527 | 543 | 566 |
| Mật độ dân số | 281 / mi² | 462,3 / mi² | 682,5 / mi² | 703,2 / mi² | 733 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Dearing từ 2000 đến 2015
Tăng 3% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Dearing | +150.2% | +52.1% | +3% |
| Georgia | +93.8% | +53.1% | +27.8% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Dearing
Tuổi trung vị: 40 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Dearing | 40 yrs | 38.2 yrs | 41 yrs |
| Georgia | 35.4 yrs | 36.6 yrs | 34.2 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Dearing
Mật độ dân số: 733 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Dearing | 566 | 0,772 sq mi | 733 / mi² |
| Georgia | 10,5 million | 59.425,2 sq mi | 177 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Dearing
Dân số ước tính từ 1800 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Dearing
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Dearing
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Dearing | 9,442 tn | 16.68 tn | 12,227.9 tons/mi² |
| Georgia | 183,571,845 tn | 17.48 tn | 3,089.1 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Dearing
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 9,442 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 16.68 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 12,227.9 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | Medium (4) |
| Earthquake | Low (2) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/20/17 | 3:14 PM | 3.2 | 34.3 km | 12,930 m | 6km SW of Augusta, Georgia | usgs.gov |
| 2/16/14 | 8:23 PM | 3 | 54.9 km | 6,990 m | 13km WNW of Edgefield, South Carolina | usgs.gov |
| 2/15/14 | 3:23 AM | 4.1 | 52.4 km | 5,180 m | 15km WNW of Edgefield, South Carolina | usgs.gov |
| 12/7/09 | 12:27 AM | 3.2 | 72.2 km | 6,870 m | 19km WNW of Sandersville, Georgia | usgs.gov |
| 4/4/09 | 8:45 PM | 3.1 | 79.2 km | 0 m | 15km N of Milledgeville, Georgia | usgs.gov |
| 3/18/03 | 6:04 AM | 3.5 | 55.8 km | 5,000 m | Georgia, USA | usgs.gov |
| 1/18/00 | 10:19 PM | 3.5 | 90.2 km | 5,000 m | Georgia, USA | usgs.gov |
| 8/8/93 | 9:24 AM | 3.2 | 77.3 km | 5,000 m | South Carolina | usgs.gov |
| 1/3/92 | 4:21 AM | 3.2 | 59.6 km | 5,000 m | Georgia, USA | usgs.gov |
| 12/12/87 | 3:53 AM | 3 | 94.9 km | 5,000 m | South Carolina | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

