Danh mục tại Dayton, Ohio

Bãi đậu xe và nhà để xeBãi đỗ xe tảiBãi rửa xe ô tôChợ ô tôChợ phụ tùng ô tôCho Thuê XeCửa hàng ắc quyCửa hàng bán bộ giảm âmCửa hàng bánh xeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bán thiết bị âm thanh ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng ô tô cũCửa hàng phụ tùng xe đuaCửa hàng phụ tùng xe máyCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng săm lốp cũCửa hàng vật tư xe moócCửa hàng xe máyĐại lý ô tô & Xe hạng nhẹĐại lý xe ChevroletĐại lý xe cũĐại lý xe FordĐại lý xe GMCĐại lý xe Harley-DavidsonĐại lý xe HondaĐại Lý Xe MớiĐại lý xe moócĐại lý xe mô tôĐại lý xe rơ-moócĐại lý xe tải cũĐại lý xe VolkswagenDịch vụ cân bánhDịch vụ dán decal xeDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ điều hòa ô tôDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ khôi phục vỏ ô tôDịch vụ phục chế động cơDịch vụ phục chế ô tôDịch vụ sửa chữa bộ tản nhiệt ô tôDịch vụ sửa chữa động cơ ĐiêzenDịch vụ sửa chữa động cơ nhỏDịch vụ thay dầuĐoàn lữ hành, RV và các nhà vận động
Hiển thị 1-50 của 1684

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Dayton, Ohio

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế8,06929 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật2,64230 years
Luật sư hợp pháp2,31532 years
Bất Động Sản2,24531 years
Nhà hàng1,58632 years
Quản lí đoàn thể1,56028 years
Mua sắm1,47535 years
Tôn giáo1,41143 years
Xây dựng các tòa nhà1,29931 years
Cửa hàng điện tử1,06129 years
Dịch vụ tài chính1,05833 years
Tài chính khác99751 years
Các nha sĩ94833 years
Ngành xây dựng khác87732 years
Sửa chữa xe hơi80633 years

Thông tin về Dayton, Ohio

Khu vực56.0 mi²
Dân số150.277
Dân số nam73.381 (48.8%)
Dân số nữ76.896 (51.2%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+30.7%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+1.6%
Độ tuổi trung bình34.7 tuổi (Nam: 33.3, Nữ: 36.2)
GDP bình quân đầu người (PPP)$60.795 (2022)
Mã Vùng513, 937
Các vùng lân cậnDowntown, Old North Dayton, University Park, Springfield, Belmont
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ39.75895, -84.19161
Mã Bưu Chính4540145402454034540445405More

Bản đồ Dayton, Ohio

Bản đồ tương tác

Dân số Dayton, Ohio

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số114.947131.254147.900136.437150.277150.255154.623
Mật độ dân số2.051,4 / mi²2.342,4 / mi²2.639,5 / mi²2.434,9 / mi²2.681,9 / mi²2.681,5 / mi²2.759,5 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Dayton, Ohio từ 2000 đến 2020

Tăng 1.6% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Dayton, Ohio+30.7%+14.5%+1.6%
Ohio
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Dayton, Ohio

Tuổi trung vị: 34.7 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Dayton, Ohio34.7 yrs36.2 yrs33.3 yrs
Ohio38.8 yrs40.2 yrs37.4 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Dayton, Ohio

Mật độ dân số: 2.682 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Dayton, Ohio150.27756,03 sq mi2.682 / mi²
Ohio11,5 million44.825,6 sq mi257 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Dayton, Ohio

Dân số ước tính từ 1830 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Dayton, Ohio

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Dayton, Ohio

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Dayton, Ohio

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Dayton, Ohio

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Dayton, Ohio

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$47.990$51.465$49.090$54.230$51.542$59.395$61.146$60.795
Tổng GDP$4,8 T$5,4 T$5,4 T$5,8 T$5,4 T$6,2 T$6,4 T$6,4 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Dayton, Ohio

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Dayton, Ohio2,424,993 tn16.14 tn43,277.9 tons/mi²
Ohio208,142,160 tn18.04 tn4,643.4 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Dayton, Ohio
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)2,424,993 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người16.14 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)43,277.9 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (9)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
2/19/9512:57 PM3.694.3 km10,000 mOhiousgs.gov
4/17/9010:27 AM396.1 km5,000 mIndianausgs.gov
7/12/868:19 AM4.587.7 km10,000 mOhiousgs.gov
3/9/375:44 AM5.479.3 km3,000 mOhiousgs.gov
3/2/372:47 PM581.2 km2,000 mOhiousgs.gov
9/20/3111:05 PM4.774.7 km5,000 mOhiousgs.gov
9/30/308:40 PM4.260.8 kmOhiousgs.gov
6/18/7512:43 PM4.751.6 kmOhiousgs.gov

Dayton, Ohio

Dayton (phát âm như "đây-tân") là một thành phố ở Quận Montgomery, Ohio, Hoa Kỳ. Theo Thống kê Dân số Hoa Kỳ năm 2000, thành phố có dân số 166.179. Thành phố này được đặt tên theo Jonathan Dayton.

Trang Wikipedia về Dayton, Ohio
Hình ảnh về Dayton, Ohio

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.