Thông tin về Darling

Khu vực2.8 mi²
Dân số208
Dân số nam99 (47.8%)
Dân số nữ109 (52.2%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+58.8%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-25.7%
Độ tuổi trung bình30.3 tuổi (Nam: 29.4, Nữ: 31.6)
Mã Vùng662
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ34.35900, -90.27426
Mã Bưu Chính38623

Bản đồ Darling

Bản đồ tương tác

Dân số Darling

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số131224280201208
Mật độ dân số46,4 / mi²79,3 / mi²99,2 / mi²71,2 / mi²73,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Darling từ 2000 đến 2015

Giảm 28.2% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Darling+53.4%-10.3%-28.2%
Mississippi+18%+11.9%+5.6%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Darling

Tuổi trung vị: 30.3 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Darling30.3 yrs31.6 yrs29.4 yrs
Mississippi36.1 yrs37.5 yrs34.6 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Darling

Mật độ dân số: 73,7 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Darling2082,823 sq mi73,7 / mi²
Mississippi3 million48.431,7 sq mi62,3 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Darling

Dân số ước tính từ 1810 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Darling

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Darling3,570 tn17.16 tn1,264.3 tons/mi²
Mississippi48,902,271 tn16.21 tn1,009.7 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Darling
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)3,570 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người17.16 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)1,264.3 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
FloodHigh (9)
EarthquakeLow (2)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
10/29/1212:39 PM3.999.2 km21,040 m8km SW of Parkin, Arkansasusgs.gov
10/26/028:05 PM3.150.7 km3,190 m14km NNE of Shelby, Mississippiusgs.gov
1/8/739:11 AM3.572.2 km7,000 mMississippiusgs.gov
12/17/313:36 AM4.664.1 kmMississippiusgs.gov
7/20/891:32 AM3.886 kmTennesseeusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.