Danh mục tại Culloden
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôSơn và sửa chữa thân xeNgười trồng trọtNhà thờNhà thầu HVACNhà thầu sửa chữa nhà cửaXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởĐơn vị cung cấp giải tríNhà hàngThợ cây cảnhAtm củaDịch vụ pháp lýPháp lí và tài chínhNghĩa trangTrung tâm y tế cộng đồngThẩm mỹ việnThợ cắt tócCông ty tư vấn quản lýDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ tư vấn & Cố vấnTư vấn viên quản trị doanh nghiệpCông ty kinh doanh bất động sảnCửa Hàng Bách HóaCửa hàng bán buônMua Sắm KhácGiao nhận vận tải
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Culloden
Thông tin về Culloden
| Khu vực | 4.2 mi² |
| Dân số | 3.170 |
| Dân số nam | 1.532 (48.3%) |
| Dân số nữ | 1.638 (51.7%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +20.7% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +2.8% |
| Độ tuổi trung bình | 41.6 tuổi (Nam: 40.3, Nữ: 42.9) |
| Mã Vùng | 304 |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 38.42009, -82.05542 |
| Mã Bưu Chính | 25510 |
Bản đồ Culloden
Bản đồ tương tác
Dân số Culloden
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2.626 | 2.965 | 3.085 | 3.062 | 3.170 |
| Mật độ dân số | 632,7 / mi² | 714,4 / mi² | 743,3 / mi² | 737,7 / mi² | 763,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Culloden từ 2000 đến 2015
Giảm 0.7% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Culloden | +16.6% | +3.3% | -0.7% |
| Tây Virginia | +13.3% | +7.5% | +2.5% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Culloden
Tuổi trung vị: 41.6 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Culloden | 41.6 yrs | 42.9 yrs | 40.3 yrs |
| Tây Virginia | 41.4 yrs | 42.7 yrs | 40 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Culloden
Mật độ dân số: 764 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Culloden | 3.170 | 4,151 sq mi | 764 / mi² |
| Tây Virginia | 1,9 million | 24.230 sq mi | 77,2 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Culloden
Dân số ước tính từ 1790 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Culloden
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Culloden
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Culloden | 58,096 tn | 18.33 tn | 13,997 tons/mi² |
| Tây Virginia | 36,783,545 tn | 19.66 tn | 1,518.1 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Culloden
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 58,096 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 18.33 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 13,997 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | High (10) |
| Cyclone | Medium (5) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/24/17 | 4:24 PM | 3.4 | 97 km | 10,000 m | 1km S of McArthur, Ohio | usgs.gov |
| 4/24/09 | 1:42 PM | 3.3 | 47.1 km | 5,000 m | 13km NW of Gallipolis, Ohio | usgs.gov |
| 6/28/91 | 6:34 PM | 3.2 | 37.5 km | 5,000 m | West Virginia | usgs.gov |
| 8/17/83 | 2:04 PM | 3.1 | 73.9 km | 10,000 m | 13km SSW of Greenup, Kentucky | usgs.gov |
| 8/17/83 | 2:03 PM | 3.5 | 62.8 km | 11,900 m | eastern Kentucky | usgs.gov |
| 11/9/79 | 9:29 PM | 3.6 | 72.1 km | 10,000 m | eastern Kentucky | usgs.gov |
| 2/16/75 | 11:21 PM | 3.3 | 76.8 km | 5,000 m | Ohio | usgs.gov |
| 10/20/74 | 3:13 PM | 3.4 | 85 km | 11,000 m | West Virginia | usgs.gov |
| 11/5/26 | 4:53 PM | 3.8 | 75.6 km | — | Ohio | usgs.gov |
| 5/17/01 | 6:00 AM | 4.2 | 90.1 km | — | Ohio | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

