Danh mục tại Cudahy
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Cudahy
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 85 | 33 years |
| Các nha sĩ | 49 | 24 years |
| Nhà hàng | 47 | 28 years |
| Sửa chữa xe hơi | 45 | 24 years |
| Mua sắm | 35 | 32 years |
| Bất Động Sản | 25 | 27 years |
| Tiệm cắt tóc | 24 | 25 years |
| Mua Sắm Khác | 23 | 33 years |
| Cửa hàng điện tử | 22 | 19 years |
| Cửa hàng quần áo | 21 | 25 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 19 | — |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 17 | — |
| Xe buýt và xe lửa | 15 | — |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 14 | 26 years |
| Phòng khám y tế | 14 | — |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 14 | 31 years |
Thông tin về Cudahy
| Khu vực | 1.3 mi² |
| Dân số | 26.303 |
| Dân số nam | 13.064 (49.7%) |
| Dân số nữ | 13.239 (50.3%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +82.7% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +8.1% |
| Độ tuổi trung bình | 26.5 tuổi (Nam: 25.8, Nữ: 27.2) |
| Các vùng lân cận | Cudahy, Bell, South Gate, Huntington Park, Mid City |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Thái Bình Dương |
| Vĩ độ & Kinh độ | 33.96057, -118.18535 |
Bản đồ Cudahy
Bản đồ tương tác
Dân số Cudahy
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 14.400 | 20.266 | 24.331 | 25.099 | 26.303 |
| Mật độ dân số | 11.475,6 / mi² | 16.150,4 / mi² | 19.389,9 / mi² | 20.001,9 / mi² | 20.961,4 / mi² |
Thay đổi dân số Cudahy từ 2000 đến 2015
Tăng 3.2% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Cudahy | +74.3% | +23.8% | +3.2% |
| California | +51.8% | +28.5% | +13.9% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Tuổi trung vị của Cudahy
Tuổi trung vị: 26.5 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Cudahy | 26.5 yrs | 27.2 yrs | 25.8 yrs |
| California | 35.3 yrs | 36.5 yrs | 34.2 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Cudahy
Mật độ dân số: 20.961 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Cudahy | 26.303 | 1,255 sq mi | 20.961 / mi² |
| California | 38,8 million | 163.694,5 sq mi | 237 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Cudahy
Dân số ước tính từ 1900 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Cudahy
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Cudahy
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Cudahy
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Cudahy
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Cudahy | 215,595 tn | 8.2 tn | 171,811.6 tons/mi² |
| California | 625,399,868 tn | 16.13 tn | 3,820.5 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 215,595 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 8.2 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 171,811.6 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Cao (10) |
| Lũ lụt | Trung bình (4) |
| Động đất | Cao (9) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2/26/19 | 9:51 AM | 3.14 | 11.7 km | 12,060 m | 2km SSW of Norwalk, CA | usgs.gov |
| 11/10/17 | 9:25 AM | 3.12 | 11.3 km | 11,940 m | 5km WNW of Willowbrook, CA | usgs.gov |
| 9/20/16 | 2:43 PM | 3.03 | 11.6 km | 11,670 m | 3km NNE of Gardena, CA | usgs.gov |
| 6/7/15 | 4:54 AM | 3.2 | 11.4 km | 11,366 m | 3km NNE of Gardena, CA | usgs.gov |
| 4/30/15 | 2:01 PM | 3.41 | 13.5 km | 12,730 m | 4km NE of Carson, CA | usgs.gov |
| 5/8/14 | 6:39 AM | 3.32 | 0.5 km | 13,879 m | 0km SW of Cudahy, CA | usgs.gov |
| 7/23/11 | 7:36 AM | 3.16 | 13.6 km | 15,037 m | 3km SE of Gardena, CA | usgs.gov |
| 6/6/11 | 7:09 AM | 3.4 | 9.6 km | 24,997 m | 2km W of Willowbrook, CA | usgs.gov |
| 3/16/10 | 11:04 AM | 4.44 | 10.2 km | 18,723 m | 2km NE of Pico Rivera, CA | usgs.gov |
| 4/14/03 | 10:08 AM | 3.14 | 7.6 km | 13,995 m | 0km NE of Compton, CA | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


