Danh mục tại Cudahy

Cho Thuê XeSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócNhà cung cấp nước đóng chaiCửa hàng quần áoHiệu giặt tự độngHiệu GiàyCửa hàng điện thoại di độngNhà cung cấp dịch vụ InternetNhà cung cấp dịch vụ viễn thôngNhà thờSở xe gắn máyCửa hàng bán đồ điện tửCửa hàng đồ gia dụngNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàXây dựng nhà ởGiáo dụcTrường học lái xeĐơn vị cung cấp giải tríNhà thiết kế đồ họaCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng MexicoNhà hàng tacoNhà hàng thức ăn nhanhNhà hàng Trung QuốcCửa hàng nệmDịch vụ cho thuê xe moócDịch vụ sửa chữa đồ gia dụngThợ KhóaAtm củaBảo hiểm ô tôCông ty bảo hiểmCông Ty Tín DụngDịch vụ chuyển tiềnDịch vụ phiếu chuyển tiềnBác sĩ khoa nhiBác Sĩ Phụ Khoa và Bác Sĩ Khoa SảnBác sĩ thực hành tại nhàCác nha sĩPhòng khám nha khoaPhòng khám y tếThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu ThuậtTrợ lý bác sĩVăn phòng y tếY sĩ nhãn khoa
Hiển thị 1-50 của 77

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Cudahy

Thông tin về Cudahy

Khu vực1.3 mi²
Dân số26.303
Dân số nam13.064 (49.7%)
Dân số nữ13.239 (50.3%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+82.7%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+8.1%
Độ tuổi trung bình26.5 tuổi (Nam: 25.8, Nữ: 27.2)
Các vùng lân cậnCudahy, Bell, South Gate, Huntington Park, Mid City
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Thái Bình Dương
Vĩ độ & Kinh độ33.96057, -118.18535

Bản đồ Cudahy

Bản đồ tương tác

Dân số Cudahy

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số14.40020.26624.33125.09926.303
Mật độ dân số11.475,6 / mi²16.150,4 / mi²19.389,9 / mi²20.001,9 / mi²20.961,4 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Cudahy từ 2000 đến 2015

Tăng 3.2% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Cudahy+74.3%+23.8%+3.2%
California+51.8%+28.5%+13.9%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Cudahy

Tuổi trung vị: 26.5 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Cudahy26.5 yrs27.2 yrs25.8 yrs
California35.3 yrs36.5 yrs34.2 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Cudahy

Mật độ dân số: 20.961 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Cudahy26.3031,255 sq mi20.961 / mi²
California38,8 million163.694,5 sq mi237 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Cudahy

Dân số ước tính từ 1900 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Cudahy

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Cudahy

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Cudahy

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Cudahy

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Cudahy215,595 tn8.2 tn171,811.6 tons/mi²
California625,399,868 tn16.13 tn3,820.5 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Cudahy
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)215,595 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người8.2 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)171,811.6 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánCao (10)
Lũ lụtTrung bình (4)
Động đấtCao (9)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
2/26/199:51 AM3.1411.7 km12,060 m2km SSW of Norwalk, CAusgs.gov
11/10/179:25 AM3.1211.3 km11,940 m5km WNW of Willowbrook, CAusgs.gov
9/20/162:43 PM3.0311.6 km11,670 m3km NNE of Gardena, CAusgs.gov
6/7/154:54 AM3.211.4 km11,366 m3km NNE of Gardena, CAusgs.gov
4/30/152:01 PM3.4113.5 km12,730 m4km NE of Carson, CAusgs.gov
5/8/146:39 AM3.320.5 km13,879 m0km SW of Cudahy, CAusgs.gov
7/23/117:36 AM3.1613.6 km15,037 m3km SE of Gardena, CAusgs.gov
6/6/117:09 AM3.49.6 km24,997 m2km W of Willowbrook, CAusgs.gov
3/16/1011:04 AM4.4410.2 km18,723 m2km NE of Pico Rivera, CAusgs.gov
4/14/0310:08 AM3.147.6 km13,995 m0km NE of Compton, CAusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.