Danh mục tại Croydon
Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôĐại lý xe cũHiệu sửa chữa xe tảiSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngĐại lí bán sỉMáy in công nghiệpNhà cung cấp vật liệu xây dựngXưởng máyHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoCửa hàng bán đồ điện tửCải tạo, Phục hồi & Nâng cấpDịch vụ lắp đặt điệnLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNghề mộcNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu máy xúcNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu thi công sànNhà thầu xây dựng tòa nhàNhà thiết kế nhà bếpSơn và sơn nhà thầuThợ điệnXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởGiáo dụcĐơn vị cung cấp giải tríBánh PizzaBữa sáng và bữa sáng và trưaCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng bán đồ ăn mang vềNhà hàng món nướngNhà hàng thức ăn nhanhQuán bar, quán rượu và quán rượuCửa hàng bán thảmDịch vụ cắt cỏDịch vụ cây xanhDịch vụ sửa chữa đồ gia dụng
Hiển thị 1-50 của 86
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Croydon
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Xây dựng các tòa nhà | 47 | 35 years |
| Sửa chữa xe hơi | 35 | 30 years |
| Nhà hàng | 32 | 28 years |
| Mua sắm | 31 | 36 years |
| Ngành xây dựng khác | 25 | 27 years |
| Lắp đặt điện | 23 | 27 years |
| Mua Sắm Khác | 22 | 31 years |
| Sức khoẻ và y tế | 19 | 34 years |
| Nhà Thầu Chính | 18 | 29 years |
| Atm của | 16 | — |
| Tài chính khác | 15 | 64 years |
| Quản lí đoàn thể | 15 | 23 years |
| Cửa hàng điện tử | 13 | 27 years |
| Xây dựng cảnh quan | 13 | — |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 12 | 44 years |
| Sửa chữa khác | 12 | 23 years |
| Cửa hàng kim loạt | 12 | 66 years |
| Dịch vụ dọn rửa toàn diện | 12 | — |
| Bất Động Sản | 12 | 29 years |
Bản đồ Croydon
Bản đồ tương tác
Các khu vực lân cận ở Croydon
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Croydon
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Croydon
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Croydon
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/26/03 | 6:24 PM | 3.1 | 60.1 km | 2,910 m | New Jersey | usgs.gov |
| 1/16/94 | 12:42 AM | 4.2 | 97.6 km | 5,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 1/9/92 | 8:50 AM | 3.1 | 56.8 km | 7,900 m | New Jersey | usgs.gov |
| 10/23/90 | 1:34 AM | 3.2 | 82.1 km | 10,000 m | New Jersey | usgs.gov |
| 3/11/80 | 6:00 AM | 3.7 | 18.6 km | 5,000 m | Greater Philadelphia area, Pennsylvania | usgs.gov |
| 3/5/80 | 5:06 PM | 3.5 | 24.3 km | 5,000 m | Greater Philadelphia area, Pennsylvania | usgs.gov |
| 3/10/79 | 4:49 AM | 3.1 | 78.1 km | 3,000 m | New Jersey | usgs.gov |
| 1/30/79 | 4:30 PM | 3.5 | 60.3 km | 5,000 m | New Jersey | usgs.gov |
| 2/28/73 | 8:21 AM | 3.8 | 61.6 km | 14,000 m | New Jersey | usgs.gov |
| 3/23/57 | 7:02 PM | 3.8 | 57.6 km | 10,000 m | New Jersey | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

