Danh mục tại Crosswicks
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôDịch vụ dán hoa văn xe ô tôSửa chữa xe hơiCông nghiệp thủy tinhDịch vụ in kỹ thuật sốNhà cung cấp sàn gỗ và sàn nhựa giả gỗNhà cung cấp sản phẩm làm đẹpNhà cung cấp thiết bị chiếu sáng sân khấuCửa hàng quần áoDịch vụ làm sạch vải thảmDịch vụ lau chùiCông ty truyền thôngNhà cung cấp dịch vụ viễn thôngNhà thờTổ chức phi lợi nhuậnCông ty phần mềmDịch vụ chỉnh sửa videoDịch vụ máy tínhDịch vụ sửa chữa máy tínhHỗ trợ và dịch vụ máy tínhTư vấn viên máy tínhCửa hàng bán kính & gươngDịch vụ khôi phục đường nước bị hỏngDịch vụ làm mới sàn gỗDịch vụ làm mới sàn nhàDịch vụ lắp đặt cửa sổDịch vụ lắp đặt sàn gỗLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNgành xây dựng khácNhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắmNhà máy bê tôngNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu thi công phần ngoại viNhà thầu thi công phần xây tườngNhà thầu thi công sànNhà thầu thi công tấm látNhà thiết kế nhà bếpSơn và sơn nhà thầuThợ điệnThợ mộcTranhXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởNhà tư vấn giáo dụcTrung tâm bồi dưỡng
Hiển thị 1-50 của 134
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Crosswicks
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Nhiếp ảnh | 86 | 19 years |
| Thiết kế đặc biệt | 36 | — |
| Dịch vụ dọn rửa toàn diện | 36 | — |
| Xây dựng các tòa nhà | 33 | 27 years |
| Ngành xây dựng khác | 33 | — |
| Quản lí đoàn thể | 30 | 18 years |
| Mua Sắm Khác | 25 | 23 years |
| Quảng Cáo và Tiếp Thị | 24 | — |
| Nghệ sĩ và nhạc sĩ | 23 | 24 years |
| Dịch vụ kinh doanh | 22 | — |
| Cửa Hàng Đồ Cưới | 22 | — |
| Nhà Thầu Chính | 21 | 23 years |
| Xe buýt và xe lửa | 21 | — |
| Lắp đặt và sửa chữa điều hòa không khí | 18 | — |
| Nghệ thuật sáng tạo | 18 | — |
| Cửa hàng điện tử | 17 | — |
| Bất Động Sản | 16 | — |
| Mua sắm | 16 | — |
| Sơn và sơn nhà thầu | 14 | — |
| Sửa chữa khác | 13 | — |
Thông tin về Crosswicks
| Các vùng lân cận | Crosswicks, Chesterfield, Hamilton Twp, Yardville-Groveville |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 40.15344, -74.64766 |
| Mã Bưu Chính | 08515 |
Bản đồ Crosswicks
Bản đồ tương tác
Các khu vực lân cận ở Crosswicks
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Crosswicks
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/26/03 | 6:24 PM | 3.1 | 63.6 km | 2,910 m | New Jersey | usgs.gov |
| 1/9/92 | 8:50 AM | 3.1 | 35 km | 7,900 m | New Jersey | usgs.gov |
| 3/11/80 | 6:00 AM | 3.7 | 38.8 km | 5,000 m | Greater Philadelphia area, Pennsylvania | usgs.gov |
| 3/5/80 | 5:06 PM | 3.5 | 43.6 km | 5,000 m | Greater Philadelphia area, Pennsylvania | usgs.gov |
| 3/10/79 | 4:49 AM | 3.1 | 64.2 km | 3,000 m | New Jersey | usgs.gov |
| 1/30/79 | 4:30 PM | 3.5 | 37.6 km | 5,000 m | New Jersey | usgs.gov |
| 4/13/76 | 3:39 PM | 3.1 | 88.9 km | 0 m | Greater New York area, New Jersey | usgs.gov |
| 2/28/73 | 8:21 AM | 3.8 | 83.3 km | 14,000 m | New Jersey | usgs.gov |
| 3/23/57 | 7:02 PM | 3.8 | 51.2 km | 10,000 m | New Jersey | usgs.gov |
| 9/1/95 | 11:09 AM | 4.1 | 67.4 km | — | New Jersey | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


