Danh mục tại Cross Plains

Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôĐại Lý Xe MớiMáy in công nghiệpNhà cung cấp vật liệu xây dựngNuôi trồngNhà thờNhà thờ Công giáoTổ chức tôn giáoVăn phòng chính quyền thành phốDịch vụ lắp đặt điệnNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà thầu máy xúcNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu xây dựng tòa nhàSơn và sơn nhà thầuThầu Tổng hợp và Cải tạoXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởĐiểm thu hút khách du lịchĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế đồ họaBánh PizzaNhà hàngQuán bar, quán rượu và quán rượuDịch vụ cây xanhThợ cây cảnhAtm củaCông ty bảo hiểmDịch vụ pháp lýKế toán & Ghi chép sổ sách tổng hợpNgân hàngNhà tư vấn tài chínhTổ chức tài chínhCác nha sĩPhép vật lý liệuTrị liệu cột sốngVăn phòng y tếHiệu làm tócSpa massageThẩm mỹ việnTrung tâm thể dụcCông ty tư vấn quản lýDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ dọn dẹp nhà cửaDịch vụ quét dọn nhà cửa
Hiển thị 1-50 của 64

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Cross Plains

Thông tin về Cross Plains

Khu vực1.8 mi²
Dân số2.780
Dân số nam1.407 (50.6%)
Dân số nữ1.373 (49.4%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+2.6%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-7.1%
Độ tuổi trung bình37.7 tuổi (Nam: 36.9, Nữ: 38.4)
Mã Vùng608
Các vùng lân cậnCross Plains, Glaciers Edge Square Condominiums, Foxville, Cedar Glen Estates, Woodside Hills
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ43.11444, -89.65568
Mã Bưu Chính53528

Bản đồ Cross Plains

Bản đồ tương tác

Dân số Cross Plains

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số2.7102.8462.9913.6122.7802.8182.808
Mật độ dân số1.538,4 / mi²1.615,6 / mi²1.697,9 / mi²2.050,4 / mi²1.578,1 / mi²1.599,7 / mi²1.594 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Cross Plains từ 2000 đến 2020

Giảm 7.1% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Cross Plains+2.6%-2.3%-7.1%
Wisconsin
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Cross Plains

Tuổi trung vị: 37.7 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Cross Plains37.7 yrs38.4 yrs36.9 yrs
Wisconsin38.8 yrs40 yrs37.7 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Cross Plains

Mật độ dân số: 1.578 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Cross Plains2.7801,762 sq mi1.578 / mi²
Wisconsin5,8 million65.496,4 sq mi88,5 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Cross Plains

Dân số ước tính từ 1850 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Cross Plains

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Cross Plains

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Cross Plains

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Cross Plains

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Cross Plains54,626 tn19.65 tn31,009.4 tons/mi²
Wisconsin122,230,616 tn21.08 tn1,866.2 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Cross Plains
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)54,626 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người19.65 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)31,009.4 tons/mi²

Cross Plains (làng thuộc quận Dane, Wisconsin)

Cross Plains là một làng thuộc quận Dane, tiểu bang Wisconsin, Hoa Kỳ. Năm 2006, dân số của làng này là 3084 người.

Trang Wikipedia về Cross Plains (làng thuộc quận Dane, Wisconsin)
Hình ảnh về Cross Plains (làng thuộc quận Dane, Wisconsin)

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.