Danh mục tại Cross Plains
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Cross Plains
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Xây dựng các tòa nhà | 36 | 33 years |
| Nhà hàng | 29 | 24 years |
| Bất Động Sản | 22 | 25 years |
| Quản lí đoàn thể | 21 | 19 years |
| Công viên công cộng | 16 | — |
| Ngành xây dựng khác | 15 | — |
| Tài chính khác | 14 | 53 years |
| Trị liệu cột sống | 14 | — |
| Nhân viên kế toán | 14 | 36 years |
| Sức khoẻ và y tế | 12 | — |
| Xây dựng cảnh quan | 11 | 32 years |
| Quản lí công chúng | 11 | 36 years |
| Các nha sĩ | 11 | — |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 10 | 26 years |
| Cửa hàng điện tử | 9 | — |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 9 | — |
| Tôn giáo | 9 | 96 years |
| Mua sắm | 9 | 42 years |
| Các tổ chức thành viên khác | 9 | 40 years |
Thông tin về Cross Plains
| Khu vực | 1.8 mi² |
| Dân số | 2.780 |
| Dân số nam | 1.407 (50.6%) |
| Dân số nữ | 1.373 (49.4%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +2.6% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -7.1% |
| Độ tuổi trung bình | 37.7 tuổi (Nam: 36.9, Nữ: 38.4) |
| Mã Vùng | 608 |
| Các vùng lân cận | Cross Plains, Glaciers Edge Square Condominiums, Foxville, Cedar Glen Estates, Woodside Hills |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Trung |
| Vĩ độ & Kinh độ | 43.11444, -89.65568 |
| Mã Bưu Chính | 53528 |
Bản đồ Cross Plains
Bản đồ tương tác
Dân số Cross Plains
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2.710 | 2.846 | 2.991 | 3.612 | 2.780 | 2.818 | 2.808 |
| Mật độ dân số | 1.538,4 / mi² | 1.615,6 / mi² | 1.697,9 / mi² | 2.050,4 / mi² | 1.578,1 / mi² | 1.599,7 / mi² | 1.594 / mi² |
Thay đổi dân số Cross Plains từ 2000 đến 2020
Giảm 7.1% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Cross Plains | +2.6% | -2.3% | -7.1% |
| Wisconsin | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Tuổi trung vị của Cross Plains
Tuổi trung vị: 37.7 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Cross Plains | 37.7 yrs | 38.4 yrs | 36.9 yrs |
| Wisconsin | 38.8 yrs | 40 yrs | 37.7 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Cross Plains
Mật độ dân số: 1.578 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Cross Plains | 2.780 | 1,762 sq mi | 1.578 / mi² |
| Wisconsin | 5,8 million | 65.496,4 sq mi | 88,5 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Cross Plains
Dân số ước tính từ 1850 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Cross Plains
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Cross Plains
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Cross Plains
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Cross Plains
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Cross Plains | 54,626 tn | 19.65 tn | 31,009.4 tons/mi² |
| Wisconsin | 122,230,616 tn | 21.08 tn | 1,866.2 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 54,626 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 19.65 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 31,009.4 tons/mi² |
Cross Plains (làng thuộc quận Dane, Wisconsin)
Cross Plains là một làng thuộc quận Dane, tiểu bang Wisconsin, Hoa Kỳ. Năm 2006, dân số của làng này là 3084 người.
Trang Wikipedia về Cross Plains (làng thuộc quận Dane, Wisconsin)
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


