Danh mục tại Cromwell
Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôDịch vụ dán hoa văn xe ô tôSửa chữa xe hơiTrạm xăngCửa hàng bán buôn hàng tạp hóaCửa hàng văn phòng phẩmGia công kim loạiNhà cung cấp nhiên liệuNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp thiết bị y tếNhà cung cấp vật liệu xây dựngCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoTiệm giặt khôCửa hàng điện thoại di độngChăm sóc trẻ em và chăm sóc ban ngàyDịch vụ thưDịch vụ tư vấn & Hỗ trợDịch vụ vận chuyển và gửi thưHiệp hội hoặc Tổ chứcNhân viên xã hộiNhà thờNhà tư vấnTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức nghề nghiệp & Hội đoànTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTôn giáoTrung tâm chăm sóc ban ngàyVăn phòng chính quyền thành phốCửa hàng bán đồ điện tửTư vấn phần mềmTư vấn viên máy tínhCải tạo nhàCửa hàng bán dụng cụ sửa nhàCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng kim loạtDịch vụ kỹ thuậtDịch vụ lắp đặt điệnKiến trúc sưKỹ sưNhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắmNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu thi công phần ốp látNhà thầu thi công phần xây tường
Hiển thị 1-50 của 202
…
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Cromwell
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 147 | 30 years |
| Nhà hàng | 86 | 33 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 63 | 28 years |
| Quản lí đoàn thể | 58 | 22 years |
| Bất Động Sản | 57 | 26 years |
| Mua sắm | 52 | 23 years |
| Các nha sĩ | 46 | 28 years |
| Tiệm cắt tóc | 34 | 29 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 33 | 31 years |
| Cửa hàng điện tử | 33 | 30 years |
| Tài chính khác | 33 | 21 years |
| Luật sư hợp pháp | 32 | 32 years |
| Công việc xã hội | 27 | 36 years |
| Tôn giáo | 26 | 36 years |
| Thẩm mỹ viện | 26 | 16 years |
| Xe buýt và xe lửa | 25 | — |
Thông tin về Cromwell
| Mã Vùng | 860 |
| Các vùng lân cận | Cromwell, East Berlin, North Meadows, South End, Durham |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 41.59510, -72.64537 |
Bản đồ Cromwell
Bản đồ tương tác
Các khu vực lân cận ở Cromwell
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Cromwell
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Cromwell
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/12/15 | 11:36 AM | 3.3 | 64.2 km | 5,400 m | 0km NE of Wauregan, Connecticut | usgs.gov |
| 6/16/00 | 4:02 AM | 3.3 | 57.9 km | 9,800 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/2/94 | 2:36 PM | 3.3 | 92 km | 10,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/2/94 | 11:27 AM | 3.7 | 88.9 km | 10,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/28/91 | 8:58 PM | 3 | 97.4 km | 10,000 m | New York | usgs.gov |
| 2/26/83 | 7:59 PM | 3 | 84.6 km | 7,000 m | New York | usgs.gov |
| 6/17/82 | 2:14 PM | 3 | 24.4 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/21/81 | 4:49 PM | 3.8 | 49.7 km | 5,600 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/25/80 | 12:41 AM | 3 | 35.4 km | 0 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/24/80 | 5:27 PM | 3.1 | 36.4 km | 0 m | southern New England | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

