Danh mục tại Crete, Illinois

Sửa chữa xe hơiTrạm xăngXe Tải và Toa MoócBán sỉ máy mócBán sỉ vật liệu xây dựngMáy Kéo và Thiết Bị Nông TrạiBán lẻ vảiGiặt ủiCác tổ chức thành viên khácNhà thờPhòng cháy chữa cháy và cứu hộQuản lí công chúngTất cả tổ chức thành viênTôn giáoCửa hàng điện tửChuyên gia tư vấn xây dựngCửa hàng kim loạtDịch vụ xây dựng công nghệKiến trúc sưLắp đặt điệnLắp đặt và sửa chữa điều hòa không khíLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNgành xây dựng khácNhà Thầu ChínhNhà Thầu Mái NhàTủ Phòng Bếp và Tủ Phòng Tắm và Tu SửaXây dựngXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởGiáo dụcGiáo dục khácGiáo dục thể chấtGiáo dục văn hóaTrường mầm non, mẫu giáoNhạc cụThiết kế đặc biệtCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng MỹNhà hàng thức ăn nhanhQuán bar, quán rượu và quán rượuTất cả thức ăn và đồ uốngĐồ cổSửa chữa khácThiết bị gia dụng và hàng hóaVườn ươm và cung cấp vườnXây dựng cảnh quanAtm củaCông Ty Tín DụngLuật sư hợp phápNgân hàngNhân viên kế toánTài chính khácCác hiệu thuốc và cửa hàng thuốcCác nha sĩNghĩa trang và nhà xácPhòng khám y tếSức khoẻ và y tếThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu ThuậtTrị liệu cột sốngY sĩ nhãn khoaSpa ngàyThẩm mỹ việnTiệm cắt tócBất Động Sản Thương MạiCửa Hàng Bách HóaCửa hàng tiện lợiMua sắmMua Sắm KhácNgười bán hoaQuà tặng, thẻ, vật tư bênCông viên công cộngĐồ Thể ThaoSân GolfSúng và đạn dượcThể thao và giải tríHãng Du LịchKho bãi và lưu trữVận chuyển hàng hoá/ thương mạiKhông tiếp cận được

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Crete, Illinois

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệpXếp hạng Google trung bình
Mua sắm7130 years4.4
Nhà Thầu Chính6228 years4.3
Sức khoẻ và y tế4028 years4.2
Bất Động Sản3235 years4.2
Xây dựng các tòa nhà3134 years4.3
Nhà hàng2730 years4.3
Thể thao và giải trí2746 years4.4
Ngành xây dựng khác2629 years4.2
Giáo dục2442 years3.8
Sửa chữa xe hơi2231 years4
Dịch vụ tài chính2138 years4.7
Tôn giáo1749 years4.8
Nhà thờ1745 years4.8
Quản lí đoàn thể1528 years3.6
Dịch vụ khoa học và kĩ thuật1522 years5
Công Ty Tín Dụng1546 years5
Thẩm mỹ viện1326 years4.3
Cửa hàng tạp hoá và siêu thị1235 years4.4
Tất cả thức ăn và đồ uống1242 years4.5
Xây dựng cảnh quan1126 years3.3
Lắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nước1134 years4.9
Các nha sĩ1132 years4.4
Luật sư hợp pháp114
Quán bar, quán rượu và quán rượu1119 years4.4
Mua Sắm Khác1140 years4.4
Ngân hàng1166 years4.3
Bán sỉ máy móc1034 years4.6
Xây dựng1032 years4.3
Atm của104.5
Tiệm cắt tóc1028 years4.5
Lắp đặt điện1033 years4.3
Nhân viên kế toán927 years5
Bán sỉ vật liệu xây dựng937 years4.1
Các tổ chức thành viên khác948 years4.3
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật94.4
Công việc xã hội940 years4.6
Thiết bị gia dụng và hàng hóa932 years4.3
Giặt ủi835 years4.1
Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại836 years3.7
Nghệ thuật sáng tạo839 years4.6
Hiển thị 1-25 của 40

Thông tin về Crete, Illinois

Khu vực9.8 mi²
Dân số9.640
Dân số nam4.648 (48.2%)
Dân số nữ4.992 (51.8%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+15.2%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+61.4%
Độ tuổi trung bình43 tuổi (Nam: 41.7, Nữ: 44.3)
Mã Vùng708
Các vùng lân cậnCrete, Gage Park, Hyde Park, Dundee Road, Morgan Park
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ41.44448, -87.63143

Bản đồ Crete, Illinois

Bản đồ tương tác

Dân số Crete, Illinois

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số8.3717.2545.9719.2089.640
Mật độ dân số852,3 / mi²738,6 / mi²608 / mi²937,5 / mi²981,5 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Crete, Illinois từ 2000 đến 2015

Tăng 54.2% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Crete, Illinois+10%+26.9%+54.2%
Illinois+16.7%+9.7%+3.9%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Crete, Illinois

Tuổi trung vị: 43 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Crete, Illinois43 yrs44.3 yrs41.7 yrs
Illinois36.6 yrs37.9 yrs35.3 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Crete, Illinois

Mật độ dân số: 982 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Crete, Illinois9.6409,82 sq mi982 / mi²
Illinois13 million57.913,5 sq mi224 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Crete, Illinois

Dân số ước tính từ 1840 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Crete, Illinois

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Crete, Illinois

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Crete, Illinois

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Crete, Illinois

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Crete, Illinois199,650 tn20.71 tn20,327.9 tons/mi²
Illinois259,471,379 tn20 tn4,480.3 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Crete, Illinois
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)199,650 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người20.71 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)20,327.9 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
FloodMedium (7)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
11/4/136:35 PM3.242.6 km1,000 m1km NW of Summit, Illinoisusgs.gov
2/10/109:59 AM3.892.7 km10,000 m8km NW of Village of Campton Hills, Illinoisusgs.gov
9/9/8510:06 PM355 km5,000 mIllinoisusgs.gov
1/2/124:21 PM4.572.8 kmIllinoisusgs.gov
5/26/092:42 PM5.142.8 kmIllinoisusgs.gov
8/20/048:10 PM4.463.3 kmIllinoisusgs.gov

Crete, Illinois

Crete là một làng thuộc quận Will, tiểu bang Illinois, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của làng này là 8259 người.

Trang Wikipedia về Crete, Illinois

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.