Danh mục tại Crete, Illinois

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôĐại lý xe cũSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyTrạm xăngGia công kim loạiNuôi trồngXưởng máyCâu lạc bộ giải trí tư nhânHiệp hội hoặc Tổ chứcHội hưu tríNhân viên xã hộiNhà thờNhà tư vấnTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTrạm cứu hỏaVăn phòng chính quyền thành phốTư vấn phần mềmTư vấn viên máy tínhCửa hàng kim loạtLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNghề mộcNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy xúcNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu thi công phần ốp látNhà thầu thi công phần xây tườngNhà thầu xây dựng tòa nhàSơn và sơn nhà thầuThợ điệnXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởCơ sở giáo dụcGiáo dụcTrung tâm giáo dụcTrường cấp baTrường mầm nonTrường tiểu họcCông ty sản xuất & StudioĐơn vị cung cấp giải trí
Hiển thị 1-50 của 150

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Crete, Illinois

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Bất Động Sản10723 years
Xây dựng các tòa nhà7131 years
Sức khoẻ và y tế5825 years
Quản lí đoàn thể4726 years
Nhà hàng4426 years
Dịch vụ tài chính3829 years
Các nha sĩ3631 years
Mua sắm3528 years
Ngành xây dựng khác3132 years
Tôn giáo3038 years
Thể thao và giải trí28
Sửa chữa xe hơi2725 years
Luật sư hợp pháp2526 years
Giáo dục2562 years
Ô tô2332 years
Xây dựng cảnh quan2229 years
Mua Sắm Khác2035 years

Thông tin về Crete, Illinois

Khu vực9.8 mi²
Dân số7.651
Dân số nam3.689 (48.2%)
Dân số nữ3.962 (51.8%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)-8.6%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+28.1%
Độ tuổi trung bình43 tuổi (Nam: 41.7, Nữ: 44.3)
GDP bình quân đầu người (PPP)$63.802 (2022)
Mã Vùng708
Các vùng lân cậnCrete, Gage Park, Hyde Park, Dundee Road, Morgan Park
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ41.44448, -87.63143

Bản đồ Crete, Illinois

Bản đồ tương tác

Dân số Crete, Illinois

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số8.3717.2545.9719.2087.6517.7047.935
Mật độ dân số852,3 / mi²738,6 / mi²608 / mi²937,5 / mi²779 / mi²784,4 / mi²807,9 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Crete, Illinois từ 2000 đến 2020

Tăng 28.1% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Crete, Illinois-8.6%+5.5%+28.1%
Illinois
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Crete, Illinois

Tuổi trung vị: 43 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Crete, Illinois43 yrs44.3 yrs41.7 yrs
Illinois36.6 yrs37.9 yrs35.3 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Crete, Illinois

Mật độ dân số: 779 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Crete, Illinois7.6519,82 sq mi779 / mi²
Illinois13 million57.913,5 sq mi224 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Crete, Illinois

Dân số ước tính từ 1840 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Crete, Illinois

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Crete, Illinois

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Crete, Illinois

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Crete, Illinois

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$38.660$34.551$44.498$48.174$46.139$49.948$59.453$63.802
Tổng GDP$1,4 T$1,4 T$1,9 T$2,1 T$2,1 T$2,3 T$2,8 T$3 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Crete, Illinois

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Crete, Illinois158,456 tn20.71 tn16,133.7 tons/mi²
Illinois259,471,379 tn20 tn4,480.3 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Crete, Illinois
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)158,456 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người20.71 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)16,133.7 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (7)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
11/4/136:35 PM3.242.6 km1,000 m1km NW of Summit, Illinoisusgs.gov
2/10/109:59 AM3.892.7 km10,000 m8km NW of Village of Campton Hills, Illinoisusgs.gov
9/9/8510:06 PM355 km5,000 mIllinoisusgs.gov
1/2/124:21 PM4.572.8 kmIllinoisusgs.gov
5/26/092:42 PM5.142.8 kmIllinoisusgs.gov
8/20/048:10 PM4.463.3 kmIllinoisusgs.gov

Crete, Illinois

Crete là một làng thuộc quận Will, tiểu bang Illinois, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của làng này là 8259 người.

Trang Wikipedia về Crete, Illinois

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.