Danh mục tại Coushatta

Cho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôĐại lý xe cũDịch vụ dán hoa văn xe ô tôSửa chữa xe hơiTrạm xăngMáy in công nghiệpNuôi trồngCửa hàng quần áoĐài phát thanhBưu điệnHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờNhà thờ dòng Báp-títTòa án của pháp luậtTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức tôn giáoTôn giáoTrạm cứu hỏaTrung tâm chăm sóc ban ngàyVăn phòng chính phủ cấp hạtCông ty cấp thoát nướcNhà thầuNhà thầu HVACNhà thầu máy điều hòa không khíXây dựng nhà ởGiáo dụcTrường cấp baĐiểm thu hút khách du lịchĐơn vị cung cấp giải tríCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngNhà hàng thức ăn nhanhDịch vụ cắt cỏAtm củaCông ty bảo hiểmCông ty luậtCông Ty Tín DụngDịch vụ chuyển tiềnDịch vụ khai thuếNgân hàngBác sĩ thực hành tại nhàDịch vụ chăm sóc y tế tại nhàDịch vụ sức khỏe tâm thầnĐiều dưỡng cao cấpNghĩa trangPhép vật lý liệuThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu ThuậtTrị liệu cột sống
Hiển thị 1-50 của 73

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Coushatta

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Tôn giáo8437 years
Sức khoẻ và y tế5126 years
Nhà hàng4131 years
Nghĩa trang và nhà xác3570 years
Quản lí công chúng2635 years
Sửa chữa xe hơi2634 years
Mua sắm2626 years
Trạm xăng2326 years
Giáo dục1867 years
Xây dựng các tòa nhà1829 years
Thẩm mỹ viện1628 years
Vận chuyển hàng hoá/ thương mại1422 years
Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc1324 years
Chỗ ở khác13
Công việc xã hội1332 years
Nhân viên kế toán1331 years
Tài chính khác1259 years
Bất Động Sản1123 years
Nhà thờ11

Thông tin về Coushatta

Khu vực3.5 mi²
Dân số1.433
Dân số nam703 (49.1%)
Dân số nữ730 (50.9%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)-16.9%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-30.2%
Độ tuổi trung bình33.9 tuổi (Nam: 30.7, Nữ: 37.7)
GDP bình quân đầu người (PPP)$32.385 (2022)
Mã Vùng318
Các vùng lân cậnCoushatta, Highland-Stoner Hill, Springlake, University Terrace
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ32.01488, -93.34212
Mã Bưu Chính71019

Bản đồ Coushatta

Bản đồ tương tác

Dân số Coushatta

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số1.7251.9372.0541.8621.4331.3711.322
Mật độ dân số493 / mi²553,6 / mi²587 / mi²532,1 / mi²409,5 / mi²391,8 / mi²377,8 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Coushatta từ 2000 đến 2020

Giảm 30.2% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Coushatta-16.9%-26%-30.2%
Louisiana
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Coushatta

Tuổi trung vị: 33.9 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Coushatta33.9 yrs37.7 yrs30.7 yrs
Louisiana36 yrs37.3 yrs34.7 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Coushatta

Mật độ dân số: 410 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Coushatta1.4333,499 sq mi410 / mi²
Louisiana4,6 million52.378,1 sq mi87,1 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Coushatta

Dân số ước tính từ 400 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Coushatta

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Coushatta

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$21.965$24.800$27.575$32.659$33.764$29.854$29.307$32.385
Tổng GDP$35,8 Tr$41,9 Tr$45,6 Tr$53,8 Tr$53,7 Tr$45,6 Tr$41,6 Tr$45,2 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Coushatta

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Coushatta23,667 tn16.52 tn6,763.9 tons/mi²
Louisiana69,917,434 tn15.32 tn1,334.9 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Coushatta
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)23,667 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người16.52 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)6,763.9 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (8)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
1/20/1911:32 AM3.396.4 km5,000 m7km SSW of San Augustine, Texasusgs.gov
10/3/144:52 AM3.177.3 km5,000 m16km NNE of San Augustine, Texasusgs.gov
1/25/137:01 AM4.192.5 km5,000 m11km SE of Timpson, Texasusgs.gov
5/17/128:12 AM4.897.6 km5,000 meastern Texasusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.