Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Cougar
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở |
|---|---|
| Công viên công cộng | 17 |
| Địa điểm cắm trại. | 15 |
| Hãng Du Lịch | 11 |
Thông tin về Cougar
| Mã Vùng | 360 |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Thái Bình Dương |
| Vĩ độ & Kinh độ | 46.05150, -122.29954 |
Bản đồ Cougar
Bản đồ tương tác
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Cougar
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/31/13 | 1:03 AM | 3.66 | 16.9 km | 6,447 m | 3km ENE of Amboy, Washington | usgs.gov |
| 5/11/07 | 6:08 PM | 3 | 17.5 km | 0 m | Mount St. Helens area, Washington | usgs.gov |
| 5/5/07 | 11:50 AM | 3.1 | 17.6 km | -1,597 m | Mount St. Helens area, Washington | usgs.gov |
| 10/1/06 | 7:04 AM | 3.2 | 17.7 km | -1,884 m | Mount St. Helens area, Washington | usgs.gov |
| 8/29/06 | 10:31 AM | 3.2 | 17.4 km | -1,874 m | Mount St. Helens area, Washington | usgs.gov |
| 8/14/06 | 10:25 PM | 3 | 17.9 km | -1,234 m | Mount St. Helens area, Washington | usgs.gov |
| 8/5/06 | 4:45 PM | 3.2 | 16.4 km | -1,797 m | Mount St. Helens area, Washington | usgs.gov |
| 7/6/06 | 2:36 AM | 3.1 | 17.7 km | -1,777 m | Mount St. Helens area, Washington | usgs.gov |
| 7/1/06 | 6:31 AM | 3.3 | 17.7 km | -1,874 m | Mount St. Helens area, Washington | usgs.gov |
| 5/29/06 | 4:08 PM | 3.1 | 18 km | -1,546 m | Mount St. Helens area, Washington | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


