Danh mục tại Cotuit
Trạm xăngNhà thờTổ chức phi lợi nhuậnDịch vụ sửa chữa máy tínhKiến trúc sưLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà thầuNhà Thầu ChínhSơn và sơn nhà thầuXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởTrung tâm giáo dụcĐại lý thiết kếĐiểm thu hút khách du lịchĐơn vị cung cấp giải tríNghệ sĩNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế cảnh quanNhà thiết kế đồ họaNhà thiết kế trang webHiệu Bánh MỳNhà hàngThợ cây cảnhXây dựng cảnh quanCông ty bảo hiểmCông ty luậtDịch vụ pháp lýKế toánLuật sưNhân viên môi giới chứng khoánCác nha sĩNghĩa trangThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu ThuậtTrị liệu cột sốngVăn phòng y tếThẩm mỹ việnBảo trì bất động sảnDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ dọn dẹp nhà cửaDịch vụ dọn dẹp vệ sinhDịch vụ tư vấn & Cố vấnTư vấn viên quản trị doanh nghiệpCông ty kinh doanh bất động sảnCông ty quản lý bất động sảnCửa Hàng Bách HóaCửa hàng quà tặngMua Sắm KhácDịch vụ thuê thuyền câu cá
Hiển thị 1-50 của 54
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Cotuit
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Xây dựng các tòa nhà | 38 | 29 years |
| Luật sư hợp pháp | 23 | 26 years |
| Người Môi Giới Chứng Khoán | 19 | — |
| Bất Động Sản | 19 | 28 years |
| Quản lí đoàn thể | 19 | 29 years |
| Sức khoẻ và y tế | 18 | 32 years |
| Du lịch và đi lại | 15 | 37 years |
| Xây dựng cảnh quan | 13 | 25 years |
| Mua sắm | 12 | 26 years |
| Thể thao và giải trí | 9 | — |
| Mua Sắm Khác | 9 | — |
| Nhà Thầu Chính | 8 | — |
| Nhân viên kế toán | 8 | 36 years |
| Ngành xây dựng khác | 7 | 29 years |
| Dịch vụ dọn rửa toàn diện | 7 | — |
Bản đồ Cotuit
Bản đồ tương tác
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Cotuit
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Cotuit
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3/12/02 | 7:13 AM | 3 | 92.3 km | 1,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 3/22/96 | 8:22 PM | 3.1 | 67.5 km | 11,900 m | southern New England | usgs.gov |
| 8/24/89 | 3:56 PM | 3 | 38.5 km | 5,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 1/27/82 | 6:50 PM | 3 | 52.5 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 12/20/77 | 5:44 PM | 3.1 | 33.1 km | 0 m | southern New England | usgs.gov |
| 3/14/76 | 11:12 PM | 3 | 39.2 km | 0 m | southern New England | usgs.gov |
| 3/11/76 | 8:29 AM | 3.5 | 64.8 km | 0 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/16/63 | 3:30 PM | 3.41 | 87.1 km | 14,000 m | southern New England | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


