Danh mục tại Cottleville

Hiển thị 1-50 của 60

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Cottleville

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Bất Động Sản3717 years
Nhà hàng3520 years
Dịch vụ tài chính1913 years
Xây dựng các tòa nhà1718 years
Sức khoẻ và y tế15
Công Ty Tín Dụng14
Tiệm cắt tóc1215 years
Giáo dục11
Quản lí đoàn thể1015 years
Thẩm mỹ viện9
Mua sắm821 years
Các nha sĩ7
Tài chính khác784 years
Nhà Thầu Chính7

Thông tin về Cottleville

Khu vực4.6 mi²
Dân số5.046
Dân số nam2.500 (49.5%)
Dân số nữ2.546 (50.5%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+30.1%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+103.5%
Độ tuổi trung bình36.9 tuổi (Nam: 36.3, Nữ: 37.5)
GDP bình quân đầu người (PPP)$71.572 (2022)
Mã Vùng636
Các vùng lân cậnSaint Charles, Saint Peters, St Peter's, Cottleville, Harmony Ridge
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ38.74616, -90.65401
Mã Bưu Chính63338

Bản đồ Cottleville

Bản đồ tương tác

Dân số Cottleville

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số3.8792.8532.4793.5115.0465.1125.307
Mật độ dân số846 / mi²622,3 / mi²540,7 / mi²765,8 / mi²1.100,6 / mi²1.114,9 / mi²1.157,5 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Cottleville từ 2000 đến 2020

Tăng 103.5% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Cottleville+30.1%+76.9%+103.5%
Missouri
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Cottleville

Tuổi trung vị: 36.9 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Cottleville36.9 yrs37.5 yrs36.3 yrs
Missouri37.9 yrs39.3 yrs36.6 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Cottleville

Mật độ dân số: 1.101 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Cottleville5.0464,585 sq mi1.101 / mi²
Missouri6,2 million69.707 sq mi88,3 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Cottleville

Dân số ước tính từ 1840 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Cottleville

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Cottleville

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Cottleville

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Cottleville

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Cottleville

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Cottleville

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$34.955$41.351$51.929$53.535$56.509$63.486$65.323$71.572
Tổng GDP$1,5 T$1,8 T$2,6 T$3 T$3,6 T$4,3 T$4,6 T$5 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Cottleville

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Cottleville97,596 tn19.34 tn21,286.1 tons/mi²
Missouri118,252,283 tn19.22 tn1,696.4 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Cottleville
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)97,596 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người19.34 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)21,286.1 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (10)
Động đấtThấp (2)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
6/7/118:10 AM3.977.3 km20,830 m18km NNW of Potosi, Missouriusgs.gov
12/29/039:02 AM381.1 km0 m18km WSW of Red Bud, Illinoisusgs.gov
8/27/9312:08 AM3.375.2 km21,900 m11km ESE of De Soto, Missouriusgs.gov
8/31/875:12 PM3.398.3 km400 m8km NE of Marissa, Illinoisusgs.gov
8/26/864:41 PM3.689 km5,000 m7km E of New Athens, Illinoisusgs.gov
5/15/835:16 AM4.394.3 km8,500 m9km ENE of Highland, Illinoisusgs.gov
12/1/804:55 PM3.216.7 km10,000 m10km SSW of Lake Saint Louis, Missouriusgs.gov
9/20/7812:24 PM3.138 km2,200 m4km N of Lemay, Missouriusgs.gov
12/11/767:05 AM4.278.4 km0 mMissouriusgs.gov
1/10/753:31 PM3.269.1 km0 mMissouriusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.