Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Cotopaxi

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệpXếp hạng Google trung bình
Nhà Thầu Chính729 years4.3
Mua sắm722 years4.4
Chỗ ở khác622 years4.3
Hãng Du Lịch54.5
Xây dựng các tòa nhà5
Cửa hàng tạp hoá và siêu thị5

Thông tin về Cotopaxi

Khu vực0.3 mi²
Dân số43
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+87.0%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+2.4%
Mã Vùng719
Các vùng lân cậnCanon City
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền núi
Vĩ độ & Kinh độ38.37028, -105.68806
Mã Bưu Chính81223

Bản đồ Cotopaxi

Bản đồ tương tác

Dân số Cotopaxi

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số2337424243
Mật độ dân số68,1 / mi²109,5 / mi²124,3 / mi²124,3 / mi²127,3 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Cotopaxi từ 2000 đến 2015

Tăng 0% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Cotopaxi+82.6%+13.5%+0%
Colorado+89.1%+49.1%+25.1%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Mật độ dân số của Cotopaxi

Mật độ dân số: 127 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Cotopaxi430,338 sq mi127 / mi²
Colorado5,4 million104.093,9 sq mi52 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Cotopaxi

Dân số ước tính từ 0 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Cotopaxi

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Cotopaxi

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Cotopaxi1,040 tn24.18 tn3,077.7 tons/mi²
Colorado108,781,948 tn20.11 tn1,045 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Cotopaxi
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)1,040 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người24.18 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)3,077.7 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
EarthquakeLow (2)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
2/28/193:33 PM3.382.4 km5,720 m35km ENE of Alamosa East, Coloradousgs.gov
2/28/193:38 AM3.482.5 km5,000 m29km NE of Alamosa East, Coloradousgs.gov
11/30/1710:17 PM3.69 km5,000 m23km SE of Salida, Coloradousgs.gov
1/26/083:49 AM3.112.9 km5,000 mColoradousgs.gov
12/28/033:57 AM3.193.8 km5,000 mColoradousgs.gov
12/28/032:55 AM3.593.1 km5,000 mColoradousgs.gov
7/22/017:22 PM3.187.2 km5,000 mColoradousgs.gov
1/18/9710:04 PM3.395.8 km5,000 mColoradousgs.gov
12/23/956:51 AM3.578.3 km5,000 mColoradousgs.gov
3/16/859:55 PM3.325.2 km5,000 mColoradousgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.